1/6
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
(ir)rational (adj)
có lý trí, dựa trên lý trí, hợp lý; (in) phi lý, không dựa trên lý trí, điên rồ
rationalise (v)
hợp lý hóa (tìm cách giải thích hoặc biện hộ cho một hành động, thường là hành động sai hoặc không tốt để làm cho nó có vẻ hợp lý)
rationalisation (n)
sự hợp lý hóa
rationalist (n)
người theo chủ nghĩa duy lý
rationalism (n)
chủ nghĩa duy lý
(ir)rationality (n)
tính hợp lý, sự minh mẫn / có lý tri; (ir) tính phi lý
(ir)rationally (adv)
một cách có lý trí; (ir) một cách phi lý, mù quáng