Rational

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/6

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:33 AM on 8/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

7 Terms

1
New cards

(ir)rational (adj)

có lý trí, dựa trên lý trí, hợp lý; (in) phi lý, không dựa trên lý trí, điên rồ

2
New cards

rationalise (v)

hợp lý hóa (tìm cách giải thích hoặc biện hộ cho một hành động, thường là hành động sai hoặc không tốt để làm cho nó có vẻ hợp lý)

3
New cards

rationalisation (n)

sự hợp lý hóa

4
New cards

rationalist (n)

người theo chủ nghĩa duy lý

5
New cards

rationalism (n)

chủ nghĩa duy lý

6
New cards

(ir)rationality (n)

tính hợp lý, sự minh mẫn / có lý tri; (ir) tính phi lý

7
New cards

(ir)rationally (adv)

một cách có lý trí; (ir) một cách phi lý, mù quáng