83회

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/157

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

158 Terms

1
New cards

승강장

Sân ga, điểm chờ tàu xe

2
New cards

뛰다

Chạy

3
New cards

출입문

Cửa ra vào

4
New cards

무리하다

Quá sức

5
New cards

최초

Đầu tiên

6
New cards

심사하다

Thẩm định, xét duyệt

7
New cards

상황실

Phòng tình huống

8
New cards

기상청

Cục khí tượng

9
New cards

조언하다

Khuyên bảo, cho lời khuyên

10
New cards

안쪽 구석

Góc trong

11
New cards

앞쭉

Phía trước

12
New cards

상하다

Bị bỏng, bị tổn thương

13
New cards

시도하다

Thử nghiệm

14
New cards

퇴사

Nghỉ việc

15
New cards

그만두다

Nghỉ, bỏ, dừng lại

16
New cards

기구

Dụng cụ, công cụ

17
New cards

크기

Kích thước

18
New cards

필름형 스티커

Loa dạng màng mỏng (필름 film +형)

19
New cards

투명하다

Trong suốt

20
New cards

활용하다

Tận dụng, sử dụng hiệu quả

21
New cards

천장

Trần nhà

22
New cards

정체성

Bản sắc, đặc tính nhận dạng

23
New cards

문양

Hoa văn, hoạ tiết

24
New cards

여권 표지

Bìa hộ chiếu

25
New cards

불빛 비치다

Chiếu sáng

26
New cards

화려하다

Lộng lẫy, rực rỡ

27
New cards

문화재

Tài sản văn hoá

28
New cards

텃새

Chim cư trú (loài chim không di cư)

29
New cards

한국의 작은 섬에서

Trên đảo nhỏ của Hàn Quốc

30
New cards

장거리

Đường dài

31
New cards

휩쓸리다

Bị cuốn trôi, bị cuốn theo

32
New cards

태풍

Bão

33
New cards

사례

Tiền lệ, ví dụ, trường hợp

34
New cards

마케팅 전략

Chiến lược marketing

35
New cards

내세우다

Đề cao, đưa ra phía trước ( dùng cho khẩu hiệu, chiến lược)

36
New cards

비록

Cho dù + 지만, 아/어도

37
New cards

차라리

Thà rằng

38
New cards

식품 기업

Doanh nghiệp thực phẩm

39
New cards

소방관

Lính cứu hoả

40
New cards

재난 현장

Hiện trường thảm hoạ

41
New cards

끔찍하다

Kinh khủng, khùng rợn

42
New cards

정신 건강

Sức khoẻ tâm thần

43
New cards

이와 더불어

Thêm vào đó

44
New cards

예산을 확보하다

Đảm bảo ngân sách

45
New cards

등 떠밀었다

Bị đẩy lưng (bị ép làm gì đó)

46
New cards

눈을 맞췄다

Chạm mắt (thể hiện sự đồng cảm)

47
New cards

발 벗고 나섰다

Xắn tay áo đứng ra (chủ động, nhiệt tình làm gì đó)

48
New cards

손에 땀을 쥐었다

Nắm mồ hôi trong tay (căng thẳng, hồi hộp)

49
New cards

눈물이 왈칵

Nước mắt trào ra, tuôn ra đột ngột

50
New cards

빼곡히

San sát, dày đặc (viết kín chữ)

51
New cards

흔적

Dấu vết, vết tích

52
New cards

거실

Phòng khách

53
New cards

베스트셀러

Bestseller, bán chạy nhất

54
New cards

진실

Sự thật

55
New cards

시청률

Tỷ lệ người xem

56
New cards

추가하다

Thêm

57
New cards

요소

Yếu tố

58
New cards

기습

Tập kích/ bất ngờ - dùng cho thời tiết hoặc quân đội

59
New cards

엉금엉금

Từ láy tượng hình mô tả dáng đi bò chậm chạp ( thường dùng cho rùa hoặc xe di chuyển chậm )

60
New cards

정체

Đình trệ, tắc nghẽn

61
New cards

온라인 거래 사기

Lừa đảo giao dịch trực tuyến

62
New cards

업체

Doanh nghiệp

63
New cards

진출하다

Tiến ra, đi vào thị trường, lĩnh vực mới

64
New cards

현지

Địa phương

65
New cards

인테리어

Nội thất

66
New cards

취향에 맞추다

Hợp gu, sở thích ( điều chỉnh sp theo sở thích khách hàng )

67
New cards

재현하다

Tái hiện

68
New cards

판매자의 기호

Sở thích người bán

69
New cards

감추다

Che giấu

70
New cards

그대로

Nguyên vẹn, nguyên văn

71
New cards

고대 이집트 피라미드

Kim tự tháp Ai Cập cổ đại

72
New cards

거대한 바위

Đá khổng lồ

73
New cards

운반하다

Vận chuyển

74
New cards

수분

Lượng nước, độ ẩm

75
New cards

묘사하다

Miêu tả

76
New cards

고대 벽화

Bích hoạ cổ đại

77
New cards

물을 뿌리다

Phun nước

78
New cards

배치하다

Bố trí

79
New cards

일부

Một phần, một số

80
New cards

프로 농구 리그

Giải đấu bóng rổ chuyên nghiệp

81
New cards

주황색

Màu cam

82
New cards

튕기다

Nhảy, bật lên, đập (bóng)

83
New cards

관중

Khán giả -dùng trong thể thao

84
New cards

Bóng

85
New cards

피로감

Cảm giác mệt mỏi

86
New cards

가면 증후군

Hội chứng mặt nạ (giả mạo)

87
New cards

괴로위하다

Đau khổ

88
New cards

실력

Năng lực

89
New cards

인정

Công nhận

90
New cards

성과를 내다

Tạo ra thành quả, kết quả

91
New cards

가면이 벗겨지다

Bị lột mặt nạ, bị lột tẩy

92
New cards

강조하다

Nhấn mạnh

93
New cards

악기

Nhạc cụ

94
New cards

음을 맞추다

Chỉnh âm, lên dây, khớp tông

95
New cards

기준 음

Âm chuẩn, âm gốc

96
New cards

관악기

Nhạc cụ bộ hơi (thổi)

97
New cards

떨림판

Tấm rung

98
New cards

겹치다

Chồng lên nhau

99
New cards

또렷하다

Rõ ràng, rành mạch

100
New cards

유전체 해독

Giải mã bộ gen