1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ahead of schedule
(Idiom / Adv Phrase) UK: /əˈhed əv ˈʃedʒ.uːl/ US: /əˈhed əv ˈskedʒ.uːl/ VI: trước thời hạn, sớm hơn tiến độ dự kiến Ex: The software engineering team completed the build ahead of schedule. (Đội ngũ kỹ thuật phần mềm đã hoàn thành bản dựng trước thời hạn.)
behind schedule
(Idiom / Adv Phrase) UK: /bɪˈhaɪnd ˈʃedʒ.uːl/ US: /bɪˈhaɪnd ˈskedʒ.uːl/ VI: chậm tiến độ, trễ hơn so với kế hoạch Ex: The office renovation is two weeks behind schedule due to material delays. (Việc tu sửa văn phòng đang chậm tiến độ hai tuần do chậm trễ vật liệu.)
be absent from
(V Phrase) UK: /bi ˈæb.sənt frɒm/ US: /bi ˈæb.sənt frɑːm/ VI: vắng mặt ở, nghỉ (họp, làm việc) Ex: Several team members were absent from the morning stand-up meeting. (Một vài thành viên trong nhóm đã vắng mặt tại buổi họp nhanh buổi sáng.)
be present at
(V Phrase) UK: /bi ˈprez.ənt æt/ US: /bi ˈprez.ənt æt/ VI: có mặt tại (sự kiện, cuộc họp) Ex: All department heads must be present at the quarterly review session. (Tất cả các trưởng phòng ban phải có mặt tại phiên đánh giá hàng quý.)
be due tomorrow
(Adj Phrase) UK: /bi dʒuː təˈmɒr.əʊ/ US: /bi duː təˈmɑːr.oʊ/ VI: đến hạn nộp / phải hoàn thành vào ngày mai Ex: The final draft of the technical specification is due tomorrow. (Bản dự thảo cuối cùng của thông số kỹ thuật sẽ đến hạn vào ngày mai.)
be supposed to
(V Phrase) UK: /bi səˈpəʊzd tuː/ US: /bi səˈpoʊzd tuː/ VI: được cho là / có nhiệm vụ phải làm gì theo quy định Ex: Employees are supposed to submit their weekly timesheets by Friday afternoon. (Nhân viên có nhiệm vụ phải nộp bảng chấm công hàng tuần trước chiều thứ Sáu.)
give a presentation
(V Phrase) UK: /ɡɪv ə ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ US: /ɡɪv ə ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ VI: thuyết trình, trình bày một bài báo cáo Ex: The lead architect will give a presentation on cloud security architecture. (Kiến trúc sư trưởng sẽ thuyết trình về kiến trúc bảo mật đám mây.)
in charge of
(Idiom / Prep Phrase) UK: /ɪn tʃɑːdʒ əv/ US: /ɪn tʃɑːrdʒ əv/ VI: phụ trách, chịu trách nhiệm chính về việc gì Ex: Ms. Clara is in charge of coordinating the client onboarding process. (Bà Clara phụ trách việc điều phối quy trình tiếp nhận khách hàng mới.)
meet the deadline
(V Phrase) UK: /miːt ðə ˈded.laɪn/ US: /miːt ðə ˈded.laɪn/ VI: hoàn thành kịp hạn, đáp ứng đúng hạn chót Ex: We worked diligently to meet the deadline for the proposal submission. (Chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để kịp hạn nộp bản đề xuất.)
report an issue
(V Phrase) UK: /rɪˈpɔːt ən ˈɪʃ.uː/ US: /rɪˈpɔːrt ən ˈɪʃ.uː/ VI: báo cáo một vấn đề / sự cố phát sinh Ex: Please report an issue directly to the IT helpdesk if your workstation crashes. (Vui lòng báo cáo sự cố trực tiếp cho bàn hỗ trợ CNTT nếu máy trạm của bạn gặp lỗi sập nguồn.)
work overtime
(V Phrase) UK: /wɜːk ˈəʊ.və.taɪm/ US: /wɝːk ˈoʊ.vɚ.taɪm/ VI: làm thêm giờ, làm ngoài giờ (tăng ca) Ex: Factory technicians agreed to work overtime to fulfill the large export order. (Các kỹ thuật viên nhà máy đã đồng ý làm thêm giờ để hoàn thành đơn hàng xuất khẩu lớn.)
work the morning/night shift
(V Phrase) UK: /wɜːk ðə ˈmɔː.nɪŋ / naɪt ʃɪft/ US: /wɝːk ðə ˈmɔːr.nɪŋ / naɪt ʃɪft/ VI: làm việc theo ca sáng / ca tối Ex: Security personnel rotate weekly to work the night shift. (Nhân viên an ninh luân phiên hàng tuần để làm ca đêm.)