Công việc văn phòng chung (Company - General Office Work)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:38 PM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

ahead of schedule

(Idiom / Adv Phrase) UK: /əˈhed əv ˈʃedʒ.uːl/ US: /əˈhed əv ˈskedʒ.uːl/ VI: trước thời hạn, sớm hơn tiến độ dự kiến Ex: The software engineering team completed the build ahead of schedule. (Đội ngũ kỹ thuật phần mềm đã hoàn thành bản dựng trước thời hạn.)

2
New cards

behind schedule

(Idiom / Adv Phrase) UK: /bɪˈhaɪnd ˈʃedʒ.uːl/ US: /bɪˈhaɪnd ˈskedʒ.uːl/ VI: chậm tiến độ, trễ hơn so với kế hoạch Ex: The office renovation is two weeks behind schedule due to material delays. (Việc tu sửa văn phòng đang chậm tiến độ hai tuần do chậm trễ vật liệu.)

3
New cards

be absent from

(V Phrase) UK: /bi ˈæb.sənt frɒm/ US: /bi ˈæb.sənt frɑːm/ VI: vắng mặt ở, nghỉ (họp, làm việc) Ex: Several team members were absent from the morning stand-up meeting. (Một vài thành viên trong nhóm đã vắng mặt tại buổi họp nhanh buổi sáng.)

4
New cards

be present at

(V Phrase) UK: /bi ˈprez.ənt æt/ US: /bi ˈprez.ənt æt/ VI: có mặt tại (sự kiện, cuộc họp) Ex: All department heads must be present at the quarterly review session. (Tất cả các trưởng phòng ban phải có mặt tại phiên đánh giá hàng quý.)

5
New cards

be due tomorrow

(Adj Phrase) UK: /bi dʒuː təˈmɒr.əʊ/ US: /bi duː təˈmɑːr.oʊ/ VI: đến hạn nộp / phải hoàn thành vào ngày mai Ex: The final draft of the technical specification is due tomorrow. (Bản dự thảo cuối cùng của thông số kỹ thuật sẽ đến hạn vào ngày mai.)

6
New cards

be supposed to

(V Phrase) UK: /bi səˈpəʊzd tuː/ US: /bi səˈpoʊzd tuː/ VI: được cho là / có nhiệm vụ phải làm gì theo quy định Ex: Employees are supposed to submit their weekly timesheets by Friday afternoon. (Nhân viên có nhiệm vụ phải nộp bảng chấm công hàng tuần trước chiều thứ Sáu.)

7
New cards

give a presentation

(V Phrase) UK: /ɡɪv ə ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ US: /ɡɪv ə ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ VI: thuyết trình, trình bày một bài báo cáo Ex: The lead architect will give a presentation on cloud security architecture. (Kiến trúc sư trưởng sẽ thuyết trình về kiến trúc bảo mật đám mây.)

8
New cards

in charge of

(Idiom / Prep Phrase) UK: /ɪn tʃɑːdʒ əv/ US: /ɪn tʃɑːrdʒ əv/ VI: phụ trách, chịu trách nhiệm chính về việc gì Ex: Ms. Clara is in charge of coordinating the client onboarding process. (Bà Clara phụ trách việc điều phối quy trình tiếp nhận khách hàng mới.)

9
New cards

meet the deadline

(V Phrase) UK: /miːt ðə ˈded.laɪn/ US: /miːt ðə ˈded.laɪn/ VI: hoàn thành kịp hạn, đáp ứng đúng hạn chót Ex: We worked diligently to meet the deadline for the proposal submission. (Chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để kịp hạn nộp bản đề xuất.)

10
New cards

report an issue

(V Phrase) UK: /rɪˈpɔːt ən ˈɪʃ.uː/ US: /rɪˈpɔːrt ən ˈɪʃ.uː/ VI: báo cáo một vấn đề / sự cố phát sinh Ex: Please report an issue directly to the IT helpdesk if your workstation crashes. (Vui lòng báo cáo sự cố trực tiếp cho bàn hỗ trợ CNTT nếu máy trạm của bạn gặp lỗi sập nguồn.)

11
New cards

work overtime

(V Phrase) UK: /wɜːk ˈəʊ.və.taɪm/ US: /wɝːk ˈoʊ.vɚ.taɪm/ VI: làm thêm giờ, làm ngoài giờ (tăng ca) Ex: Factory technicians agreed to work overtime to fulfill the large export order. (Các kỹ thuật viên nhà máy đã đồng ý làm thêm giờ để hoàn thành đơn hàng xuất khẩu lớn.)

12
New cards

work the morning/night shift

(V Phrase) UK: /wɜːk ðə ˈmɔː.nɪŋ / naɪt ʃɪft/ US: /wɝːk ðə ˈmɔːr.nɪŋ / naɪt ʃɪft/ VI: làm việc theo ca sáng / ca tối Ex: Security personnel rotate weekly to work the night shift. (Nhân viên an ninh luân phiên hàng tuần để làm ca đêm.)