1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bustling
hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt
carry out
tiến hành( nghiên cứu, nhiệm vụ)
come down with
bị ốm( vì bệnh gì)
concrete jungle
rừng bê tông ( dùng để miêu tả một khu vực có nhiều nhà cao tầng)
congested
tắc nghẽn(giao thông)
construction site
công trường xây dựng
downtown
khu trung tâm thành phố, thị trấn
get around
đi xung quanh( khu vực), di chuyển từ nơi này đến nơi khác
hang out with
đi chơi( cùng ai)
hygiene
vệ sinh, vấn đề vệ sinh