1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
refinement
sự tinh chế (n)
for the sake of sth
vì lợi ích của gì đó (n)
refreshment
sự sảng khoái/ đồ giải khát (n)
cater = serve
cung cấp, phục vụ (v)
beverage
đồ uống (n)
discrupt
làm gián đoạn (v)
meet so need
đáp ứng nhu cầu của ai đó
deceive
lừa dối, đánh lừa (v)
loyal customer base
tệp khách hàng trung thành
sustain
duy trì (v)
immediately recall
nhớ ra ngay lập tức
enhance brand awareness
tăng độ nhận diện thương hiệu
infectious
có tính lây lan (a)
outbreak
sự bùng phát (n)
merchant
thương nhân (n)
embassy
đại sứ quán (n)
suspend
đình chỉ (v)
vessel
thuyền lớn (n)
dock
cập cảng (v)
port
cảng (n)