1/5
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
break a habit
từ bỏ một thói quen
break with tradition
phá vỡ truyền thống, đi ngược truyền thống
make the break (from)
bứt phá, thoát khỏi (môi trường/hoàn cảnh cũ)
take/have/need a break
nghỉ giải lao
a welcome break from
một sự nghỉ ngơi, thay đổi dễ chịu khỏi cái gì
lunch/tea/coffee break
giờ nghỉ trưa / nghỉ uống trà, cafe