gender equality (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:13 AM on 7/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

access (n/v)

sự truy cập, quyền tiếp cận; truy cập, tiếp cận

2
New cards

approach (n/v)

cách tiếp cận, phương pháp; tiếp cận

3
New cards

housework (n)

việc nhà

4
New cards

bridge (v)

thu hẹp, nối liền khoảng cách

5
New cards

give up (phr.v)

từ bỏ, bỏ cuộc

6
New cards

inequality (n)

sự bất bình đẳng

7
New cards

take on (phr.v)

đảm nhận; tuyển dụng; đối đầu; mang thêm

8
New cards

look for (phr.v)

tìm kiếm; mong đợi

9
New cards

eliminate (v)

xóa bỏ, loại bỏ

10
New cards

domestic (adj)

thuộc gia đình; trong nước

11
New cards

violence (n)

bạo lực

12
New cards

participate in (v)

tham gia vào

13
New cards

pressure (n)

áp lực

14
New cards

argument (n)

sự tranh luận; lý lẽ

15
New cards

contribute to (v)

đóng góp vào; dẫn đến

16
New cards

concentrate on (v)

tập trung vào

17
New cards

potential (n/adj)

tiềm năng; có tiềm năng

18
New cards

take off (phr.v)

cất cánh; cởi ra; phát triển nhanh

19
New cards

put on (phr.v)

mặc vào; tăng cân; bật

20
New cards

stereotype (n)

định kiến, khuôn mẫu

21
New cards

be expected to V

được kỳ vọng, mong đợi làm gì

22
New cards

lead to (v)

dẫn đến

23
New cards

suffer from (v)

chịu đựng; mắc phải

24
New cards

resilience (n)

khả năng phục hồi; sự kiên cường

25
New cards

unfair (adj)

bất công, không công bằng

26
New cards

just (adj)

công bằng, chính đáng

27
New cards

beneficial (adj)

có lợi

28
New cards

reasonable (adj)

hợp lý

29
New cards

acceptable (adj)

có thể chấp nhận đượ

30
New cards

harassment (n)

sự quấy rối

31
New cards

algorithm (n)

thuật toán

32
New cards

parcel (n)

bưu kiện

33
New cards

wellness (n)

sức khỏe toàn diện

34
New cards

order (n/v)

đơn hàng, mệnh lệnh; đặt hàng

35
New cards

income (n)

thu nhập

36
New cards

profit (n)

lợi nhuận

37
New cards

salary (n)

lương

38
New cards

gig economy (n)

nền kinh tế tự do

39
New cards

```