1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
access (n/v)
sự truy cập, quyền tiếp cận; truy cập, tiếp cận
approach (n/v)
cách tiếp cận, phương pháp; tiếp cận
housework (n)
việc nhà
bridge (v)
thu hẹp, nối liền khoảng cách
give up (phr.v)
từ bỏ, bỏ cuộc
inequality (n)
sự bất bình đẳng
take on (phr.v)
đảm nhận; tuyển dụng; đối đầu; mang thêm
look for (phr.v)
tìm kiếm; mong đợi
eliminate (v)
xóa bỏ, loại bỏ
domestic (adj)
thuộc gia đình; trong nước
violence (n)
bạo lực
participate in (v)
tham gia vào
pressure (n)
áp lực
argument (n)
sự tranh luận; lý lẽ
contribute to (v)
đóng góp vào; dẫn đến
concentrate on (v)
tập trung vào
potential (n/adj)
tiềm năng; có tiềm năng
take off (phr.v)
cất cánh; cởi ra; phát triển nhanh
put on (phr.v)
mặc vào; tăng cân; bật
stereotype (n)
định kiến, khuôn mẫu
be expected to V
được kỳ vọng, mong đợi làm gì
lead to (v)
dẫn đến
suffer from (v)
chịu đựng; mắc phải
resilience (n)
khả năng phục hồi; sự kiên cường
unfair (adj)
bất công, không công bằng
just (adj)
công bằng, chính đáng
beneficial (adj)
có lợi
reasonable (adj)
hợp lý
acceptable (adj)
có thể chấp nhận đượ
harassment (n)
sự quấy rối
algorithm (n)
thuật toán
parcel (n)
bưu kiện
wellness (n)
sức khỏe toàn diện
order (n/v)
đơn hàng, mệnh lệnh; đặt hàng
income (n)
thu nhập
profit (n)
lợi nhuận
salary (n)
lương
gig economy (n)
nền kinh tế tự do
```