1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Get sth from the horse's mouth
(Idiom) Nghe tin trực tiếp từ nguồn tin tin cậy/người trong cuộc
Cat's whiskers
(Idiom) Người/vật tuyệt vời, xuất sắc nhất
Lion's den
(Idiom) Hang hùm, nơi nguy hiểm
Virtually no + N
(Collocation) Hầu như không có chút nào (= almost no)
Have too much on one's plate
(Idiom) Có quá nhiều việc phải gánh vác cùng lúc
Have sth up one's sleeve
(Idiom) Có kế hoạch/mảnh bài dự phòng bí mật
Carry out instructions
(Collocation) Thực hiện/thi hành các hướng dẫn
Take sth to heart
(Idiom) Để bụng, bị tổn thương sâu sắc bởi điều gì
Aptly named
(Collocation) Được đặt tên rất thích hợp/khéo léo
Eerily
(adv) Một cách kỳ quái, rợn người
Exculpate sb for sth
(v) Bào chữa, giải oan, gột rửa tội lỗi cho ai
Apportion blame
(v) Phân chia trách nhiệm/đổ lỗi
Decriminalize
(v) Hợp pháp hóa (chuyển hành vi phi pháp thành hợp pháp)
Nowhere near as + Adj + as
(Structure) Còn lâu/thua xa mới bằng
Put the cat among the pigeons
(Idiom) Gây ra sự xáo trộn, rắc rối lớn
Have kittens
(Idiom) Cực kỳ lo lắng, tức giận hoặc hoảng sợ
Be blind to sth
(Collocation) Nhắm mắt làm ngơ, cố tình không thấy điều gì
Unacquainted with sth
(adj) Không quen thuộc với cái gì
Call the shots
(Idiom) Nắm quyền quyết định, chỉ huy
Draw the line
(Idiom) Đặt ra giới hạn không vượt quá
Indignant at/about sth
(adj) Căm phẫn, tức giận trước sự bất công
A raw deal
(Idiom) Sự đối xử/thỏa thuận bất công, thiệt thòi
In a state of distress
(Phr) Trong trạng thái đau khổ, kiệt quệ tinh thần
It dawned on sb that...
(Structure) Ai đó chợt nhận ra/vỡ lẽ ra điều gì
Play up
(PhrV) (Máy móc) Giở chứng, hỏng hóc, hoạt động không tốt
Reflect on sth
(PhrV) Ngẫm nghĩ lại, suy ngẫm về điều gì trong quá khứ
Have a keen interest in sth
(Collocation) Có sự quan tâm/hứng thú sâu sắc với cái gì
By the look(s) of it
(Idiom) Theo như vẻ ngoài/có vẻ như là
Exclusive zone
(n) Khu vực dành riêng, khu vực độc quyền
Telltale sign
(n) Dấu hiệu tố giác, dấu hiệu rõ ràng
Demystify
(v) Làm sáng tỏ, giải mã bí ẩn
Vouchsafe sb sth
(v) Ban cho, chiếu thương trao cho ai cái gì
Containerization
(n) Sự container hóa (vận chuyển hàng bằng container)
Verbosity
(n) Sự dài dòng, dùng quá nhiều từ ngữ rườm rà
Encapsulate
(v) Gói gọn, tóm lược nội dung
Premeditated murder
(n) Tội sát nhân có mưu tính/chủ mưu từ trước
Incandescent with rage
(adj) Giận sôi máu, nổi giận lôi đình
All unknowingly
(adv) Một cách hoàn toàn vô ý/không hề hay biết
Commit suicide
(Collocation) Tự sát, tự tử
Blur the lines
(Collocation) Làm mờ ranh giới giữa các lĩnh vực
A tsunami of sth
(Metaphor) Một làn sóng/sự bùng nổ khổng lồ dồn dập
Profoundly change
(Collocation) Thay đổi một cách sâu sắc, toàn diện
Radical shift
(n) Sự chuyển dịch/thay đổi triệt để, căn bản
Go hand in hand with sth
(Idiom) Đi đôi với, gắn liền với cái gì
Swallow the news
(v) Vội tin/nuốt trôi thông tin
Rather than
(Phr) Thay vì, chứ không phải là