Thẻ ghi nhớ: Đề AN19-Cô Loan-24/7 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:48 AM on 7/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

Get sth from the horse's mouth

(Idiom) Nghe tin trực tiếp từ nguồn tin tin cậy/người trong cuộc

2
New cards

Cat's whiskers

(Idiom) Người/vật tuyệt vời, xuất sắc nhất

3
New cards

Lion's den

(Idiom) Hang hùm, nơi nguy hiểm

4
New cards

Virtually no + N

(Collocation) Hầu như không có chút nào (= almost no)

5
New cards

Have too much on one's plate

(Idiom) Có quá nhiều việc phải gánh vác cùng lúc

6
New cards

Have sth up one's sleeve

(Idiom) Có kế hoạch/mảnh bài dự phòng bí mật

7
New cards

Carry out instructions

(Collocation) Thực hiện/thi hành các hướng dẫn

8
New cards

Take sth to heart

(Idiom) Để bụng, bị tổn thương sâu sắc bởi điều gì

9
New cards

Aptly named

(Collocation) Được đặt tên rất thích hợp/khéo léo

10
New cards

Eerily

(adv) Một cách kỳ quái, rợn người

11
New cards

Exculpate sb for sth

(v) Bào chữa, giải oan, gột rửa tội lỗi cho ai

12
New cards

Apportion blame

(v) Phân chia trách nhiệm/đổ lỗi

13
New cards

Decriminalize

(v) Hợp pháp hóa (chuyển hành vi phi pháp thành hợp pháp)

14
New cards

Nowhere near as + Adj + as

(Structure) Còn lâu/thua xa mới bằng

15
New cards

Put the cat among the pigeons

(Idiom) Gây ra sự xáo trộn, rắc rối lớn

16
New cards

Have kittens

(Idiom) Cực kỳ lo lắng, tức giận hoặc hoảng sợ

17
New cards

Be blind to sth

(Collocation) Nhắm mắt làm ngơ, cố tình không thấy điều gì

18
New cards

Unacquainted with sth

(adj) Không quen thuộc với cái gì

19
New cards

Call the shots

(Idiom) Nắm quyền quyết định, chỉ huy

20
New cards

Draw the line

(Idiom) Đặt ra giới hạn không vượt quá

21
New cards

Indignant at/about sth

(adj) Căm phẫn, tức giận trước sự bất công

22
New cards

A raw deal

(Idiom) Sự đối xử/thỏa thuận bất công, thiệt thòi

23
New cards

In a state of distress

(Phr) Trong trạng thái đau khổ, kiệt quệ tinh thần

24
New cards

It dawned on sb that...

(Structure) Ai đó chợt nhận ra/vỡ lẽ ra điều gì

25
New cards

Play up

(PhrV) (Máy móc) Giở chứng, hỏng hóc, hoạt động không tốt

26
New cards

Reflect on sth

(PhrV) Ngẫm nghĩ lại, suy ngẫm về điều gì trong quá khứ

27
New cards

Have a keen interest in sth

(Collocation) Có sự quan tâm/hứng thú sâu sắc với cái gì

28
New cards

By the look(s) of it

(Idiom) Theo như vẻ ngoài/có vẻ như là

29
New cards

Exclusive zone

(n) Khu vực dành riêng, khu vực độc quyền

30
New cards

Telltale sign

(n) Dấu hiệu tố giác, dấu hiệu rõ ràng

31
New cards

Demystify

(v) Làm sáng tỏ, giải mã bí ẩn

32
New cards

Vouchsafe sb sth

(v) Ban cho, chiếu thương trao cho ai cái gì

33
New cards

Containerization

(n) Sự container hóa (vận chuyển hàng bằng container)

34
New cards

Verbosity

(n) Sự dài dòng, dùng quá nhiều từ ngữ rườm rà

35
New cards

Encapsulate

(v) Gói gọn, tóm lược nội dung

36
New cards

Premeditated murder

(n) Tội sát nhân có mưu tính/chủ mưu từ trước

37
New cards

Incandescent with rage

(adj) Giận sôi máu, nổi giận lôi đình

38
New cards

All unknowingly

(adv) Một cách hoàn toàn vô ý/không hề hay biết

39
New cards

Commit suicide

(Collocation) Tự sát, tự tử

40
New cards

Blur the lines

(Collocation) Làm mờ ranh giới giữa các lĩnh vực

41
New cards

A tsunami of sth

(Metaphor) Một làn sóng/sự bùng nổ khổng lồ dồn dập

42
New cards

Profoundly change

(Collocation) Thay đổi một cách sâu sắc, toàn diện

43
New cards

Radical shift

(n) Sự chuyển dịch/thay đổi triệt để, căn bản

44
New cards

Go hand in hand with sth

(Idiom) Đi đôi với, gắn liền với cái gì

45
New cards

Swallow the news

(v) Vội tin/nuốt trôi thông tin

46
New cards

Rather than

(Phr) Thay vì, chứ không phải là