Từ vựng EPS Bài 49: Khai thác khoáng sản

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách từ vựng về lĩnh vực khai thác khoáng sản và các thiết bị liên quan từ bài học 49, sử dụng tài liệu của Trường Hàn Ngữ Kanata.

Last updated 3:43 AM on 6/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

광물

Khoáng vật, khoáng chất

2
New cards

자원

Tài nguyên

3
New cards

개발

Sự khai phá, khai thác

4
New cards

생산

Việc sản xuất

5
New cards

갱도

Đường hầm

6
New cards

시설

Công trình thiết bị

7
New cards

갱구

Cửa hầm

8
New cards

선탄장

Bãi khai thác than

9
New cards

막장

nơi khai thác cuối cùng

10
New cards

채광장

khu vực khai thác

11
New cards

수갱

Hầm lò

12
New cards

사갱

Đường hầm nghiêng

13
New cards

수평갱

Đường hầm ngang

14
New cards

광부

Thợ mỏ

15
New cards

권양기

Tời (thiết bị di chuyển)

16
New cards

인차

Xe chở người

17
New cards

티플링실

Phòng tippling, bãi tập kết than

18
New cards

광차

Xe chở quặng, than

19
New cards

광석

Đá quặng, khoáng thạch

20
New cards

석회석

Đá vôi

21
New cards

캐낸 석탄

Khai thác than đá

22
New cards

출하하다

Gửi hàng

23
New cards

일손

Việc chân tay

24
New cards

부수

Cái phụ, cái đi kèm

25
New cards

불순물

Tạp chất

26
New cards

세척

Sự rửa sạch

27
New cards

채광

Sự lấy ánh sáng

28
New cards

바위에 구멍을 뚫다

Khoan lỗ trên đá

29
New cards

폭약을 설치하다

Đặt thuốc nổ

30
New cards

발파하다,폭파하다

Cài thuốc nổ

31
New cards

버력을 골라내다

Chọn lựa than đá

32
New cards

지주를 세우다

Dựng cột

33
New cards

레일을 깔다

Trải đường ray

34
New cards

석탄을 부수다/ 깨다

Phá, đập, đào than

35
New cards

석탄을 퍼 올리다

xúc than lên

36
New cards

착암기

Máy khoan

37
New cards

함마,해머

Búa tạ

38
New cards

컨베이어

Băng chuyền, băng tải

39
New cards

스크레이퍼

gào máy xuux

40
New cards

바위

Tảng đá

41
New cards

낫다

Khỏi, đỡ

42
New cards

덩어리

Khối, cục

43
New cards

좁다

Chật, hẹp

44
New cards

흔들리다

Rung chuyển

45
New cards

전선

Dây điện

46
New cards

접속하다

Tiếp xúc, kết nối

47
New cards

안전장갑

Găng tay bảo vệ

48
New cards

롱 노즈 플라이어

Kìm mũi dài

49
New cards

Thước

50
New cards

젖다

Ướt

51
New cards

피복을 벗기다

Cởi quần áo mặc ngoài

52
New cards

구리선

Dây đồng

53
New cards

촘촘하다

San sát

54
New cards

트위스트

xoắn lại

55
New cards

고정시키다

Làm cố định

56
New cards

전선 교체

Thay dây điện

57
New cards

발파 작업

Công việc khai thác, khai phá