hsk1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/149

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:41 AM on 7/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

150 Terms

1
New cards

ài - yêu, thích

2
New cards

bā - số tám

3
New cards

爸爸

bà ba - bố, ba

4
New cards

杯子

bēi zi - cái cốc, ly

5
New cards

北京

běi jīng - Bắc Kinh

6
New cards

běn - quyển, cuốn (lượng từ)

7
New cards

不客气

bú kè qi - không có gì, đừng khách sáo

8
New cards

bù - không

9
New cards

cài - món ăn, rau

10
New cards

chá - trà

11
New cards

chī - ăn

12
New cards

出租车

chū zū chē - xe taxi

13
New cards

打电话

dǎ diàn huà - gọi điện thoại

14
New cards

dà - to, lớn

15
New cards

de - của (trợ từ sở hữu)

16
New cards

diǎn - giờ, chút, điểm

17
New cards

电脑

diàn nǎo - máy tính

18
New cards

电视

diàn shì - tivi

19
New cards

电影

diàn yǐng - phim

20
New cards

东西

dōng xi - đồ vật, thứ

21
New cards

dōu - đều

22
New cards

dú - đọc

23
New cards

对不起

duì bu qǐ - xin lỗi

24
New cards

duō - nhiều

25
New cards

多少

duō shǎo - bao nhiêu

26
New cards

儿子

ér zi - con trai

27
New cards

èr - số hai

28
New cards

饭店

fàn diàn - nhà hàng, quán ăn

29
New cards

飞机

fēi jī - máy bay

30
New cards

分钟

fēn zhōng - phút

31
New cards

高兴

gāo xìng - vui vẻ

32
New cards

gè - cái, con, người (lượng từ)

33
New cards

工作

gōng zuò - công việc, làm việc

34
New cards

gǒu - con chó

35
New cards

汉语

hàn yǔ - tiếng Trung, Hán ngữ

36
New cards

hǎo - tốt, khỏe

37
New cards

hào - số, ngày

38
New cards

hē - uống

39
New cards

hé - và, cùng

40
New cards

hěn - rất

41
New cards

后面

hòu miàn - phía sau

42
New cards

huí - về, trở lại

43
New cards

huì - biết, sẽ

44
New cards

jǐ - mấy, vài

45
New cards

jiā - nhà, gia đình

46
New cards

jiào - gọi, tên là

47
New cards

今天

jīn tiān - hôm nay

48
New cards

jiǔ - số chín

49
New cards

kāi - mở, lái (xe)

50
New cards

kàn - nhìn, xem, đọc

51
New cards

看见

kàn jiàn - nhìn thấy

52
New cards

kuài - đồng (tiền), cục, tảng

53
New cards

lái - đến

54
New cards

老师

lǎo shī - giáo viên

55
New cards

le - rồi (trợ từ)

56
New cards

lěng - lạnh

57
New cards

lǐ - trong

58
New cards

liù - số sáu

59
New cards

ma - không (từ để hỏi)

60
New cards

妈妈

mā ma - mẹ, má

61
New cards

mǎi - mua

62
New cards

māo - con mèo

63
New cards

没关系

méi guān xi - không sao

64
New cards

没有

méi yǒu - không có

65
New cards

米饭

mǐ fàn - cơm

66
New cards

名字

míng zi - tên

67
New cards

明天

míng tiān - ngày mai

68
New cards

nǎ - nào

69
New cards

哪儿

nǎ er - ở đâu

70
New cards

nà - kia, đó

71
New cards

ne - nhỉ, nhé (trợ từ)

72
New cards

néng - có thể

73
New cards

nǐ - bạn, cậu

74
New cards

nián - năm

75
New cards

女儿

nǚ ér - con gái

76
New cards

朋友

péng you - bạn bè

77
New cards

漂亮

piào liang - xinh đẹp

78
New cards

苹果

píng guǒ - quả táo

79
New cards

qī - số bảy

80
New cards

前面

qián miàn - phía trước

81
New cards

qián - tiền

82
New cards

qǐng - mời, xin

83
New cards

qù - đi

84
New cards

rè - nóng

85
New cards

rén - người

86
New cards

认识

rèn shi - quen biết

87
New cards

sān - số ba

88
New cards

商店

shāng diàn - cửa hàng

89
New cards

shàng - trên, lên

90
New cards

上午

shàng wǔ - buổi sáng

91
New cards

shǎo - ít

92
New cards

shéi - ai

93
New cards

什么

shén me - cái gì

94
New cards

shí - số mười

95
New cards

时候

shí hou - lúc, khi

96
New cards

shì - là

97
New cards

shū - sách

98
New cards

shuǐ - nước

99
New cards

水果

shuǐ guǒ - hoa quả, trái cây

100
New cards

睡觉

shuì jiào - ngủ