food and shock culture extra2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:30 AM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

particularly /pəˈtɪkjələli/ | particularly important, particularly useful

đặc biệt | đặc biệt quan trọng; đặc biệt hữu ích

2
New cards

palm /pɑːm/ | the palm of your hand

lòng bàn tay | lòng bàn tay của bạn

3
New cards

fingertip /ˈfɪŋɡətɪp/ | at your fingertips, touch something with your fingertips

đầu ngón tay | trong tầm tay; chạm vào thứ gì bằng đầu ngón tay

4
New cards

thumb /θʌm/ | suck your thumb, give somebody the thumbs up

ngón tay cái | mút ngón tay cái; giơ ngón cái tỏ ý đồng ý

5
New cards

pop the food into your mouth /pɒp ðə fuːd ˈɪntu jɔː(r) maʊθ/ | pop something into your mouth

cho nhanh thức ăn vào miệng | cho thứ gì đó vào miệng

6
New cards

attempt /əˈtempt/ | make an attempt to do something, a failed attempt

sự cố gắng; nỗ lực | cố gắng làm gì; một nỗ lực thất bại

7
New cards

live on /lɪv ɒn/ | live on junk food, live on a limited budget

sống chủ yếu bằng; tồn tại nhờ | sống chủ yếu bằng đồ ăn nhanh; sống với ngân sách hạn chế

8
New cards

junk food /ˈdʒʌŋk fuːd/ | eat junk food, avoid junk food

đồ ăn nhanh; đồ ăn không lành mạnh | ăn đồ ăn nhanh; tránh đồ ăn không lành mạnh

9
New cards

grab a sandwich for lunch /ɡræb ə ˈsænwɪdʒ fə(r) lʌntʃ/ | grab something for lunch

ăn nhanh một chiếc sandwich vào bữa trưa | ăn nhanh thứ gì đó vào bữa trưa

10
New cards

a fizzy drink /ə ˈfɪzi drɪŋk/ | drink fizzy drinks, a can of fizzy drink

đồ uống có ga | uống đồ uống có ga; một lon nước có ga

11
New cards

be offered something /biː ˈɒfəd ˈsʌmθɪŋ/ | be offered a job, be offered something to eat

được mời; được đề nghị thứ gì | được đề nghị một công việc; được mời thứ gì đó để ăn

12
New cards

polite /pəˈlaɪt/ | be polite to somebody, a polite way of saying something

lịch sự | lịch sự với ai; một cách nói lịch sự

13
New cards

end up with /end ʌp wɪð/ | end up with something, end up with a problem

cuối cùng có; kết cục là có | cuối cùng có thứ gì; cuối cùng gặp phải một vấn đề

14
New cards

vegetarian /ˌvedʒəˈteəriən/ | become a vegetarian, a vegetarian diet

người ăn chay | trở thành người ăn chay; chế độ ăn chay

15
New cards

vegetarianism /ˌvedʒəˈteəriənɪzəm/ | follow vegetarianism, promote vegetarianism

chủ nghĩa/chế độ ăn chay | theo chế độ ăn chay; thúc đẩy việc ăn chay

16
New cards

vegan /ˈviːɡən/ | become a vegan, a vegan diet

người thuần chay | trở thành người thuần chay; chế độ ăn thuần chay

17
New cards

for ethical reasons /fər ˈeθɪkl ˈriːzənz/ | choose something for ethical reasons

vì lý do đạo đức | lựa chọn thứ gì vì lý do đạo đức

18
New cards

alien /ˈeɪliən/ | seem alien to somebody, an alien concept

xa lạ; không quen thuộc | có vẻ xa lạ với ai; một khái niệm xa lạ

19
New cards

cookery /ˈkʊkəri/ | a cookery course, learn cookery

nghệ thuật nấu ăn; việc nấu ăn | khóa học nấu ăn; học nấu ăn

20
New cards

cook /kʊk/ | a professional cook, work as a cook

đầu bếp; người nấu ăn | đầu bếp chuyên nghiệp; làm việc như một đầu bếp

21
New cards

sophisticated /səˈfɪstɪkeɪtɪd/ | sophisticated cuisine, highly sophisticated

tinh tế; phức tạp | nền ẩm thực tinh tế; rất tinh tế

22
New cards

cuisine /kwɪˈziːn/ | traditional cuisine, local cuisine

nền ẩm thực | ẩm thực truyền thống; ẩm thực địa phương

23
New cards

recipe /ˈresəpi/ | follow a recipe, a traditional recipe

công thức nấu ăn | làm theo công thức; công thức truyền thống

24
New cards

an instant success /ən ˈɪnstənt səkˈses/ | become an instant success, an instant success with somebody

thành công ngay lập tức | trở nên thành công ngay lập tức; thành công ngay với ai đó

25
New cards

strong personality /strɒŋ ˌpɜːsəˈnæləti/ | have a strong personality, a person with a strong personality

cá tính mạnh | có cá tính mạnh; người có cá tính mạnh

26
New cards

have a bad temper /hæv ə bæd ˈtempə(r)/ | have a terrible temper, lose your temper

nóng tính; có tính khí xấu | rất nóng tính; mất bình tĩnh

27
New cards

use foul language /juːz faʊl ˈlæŋɡwɪdʒ/ | use foul language, avoid foul language

dùng lời lẽ thô tục | sử dụng lời lẽ thô tục; tránh dùng lời lẽ thô tục

28
New cards

working-class /ˌwɜːkɪŋ ˈklɑːs/ | a working-class family, working-class background

thuộc tầng lớp lao động | một gia đình thuộc tầng lớp lao động; xuất thân từ tầng lớp lao động

29
New cards

beard /bɪəd/ | grow a beard, have a beard

râu | nuôi râu; có râu

30
New cards

diet food /ˈdaɪət fuːd/ | eat diet food, low-calorie diet food

thực phẩm dành cho chế độ ăn kiêng | ăn thực phẩm ăn kiêng; thực phẩm ăn kiêng ít calo

31
New cards

competitive element /kəmˈpetətɪv ˈelɪmənt/ | add a competitive element, a strong competitive element

yếu tố cạnh tranh | thêm yếu tố cạnh tranh; yếu tố cạnh tranh mạnh

32
New cards

remind somebody /rɪˈmaɪnd ˈsʌmbədi/ | remind somebody to do something, remind somebody of something

nhắc nhở ai | nhắc ai làm gì; làm ai nhớ đến điều gì

33
New cards

contestant /kənˈtestənt/ | a contestant on a show, eliminate a contestant

thí sinh; người tham gia cuộc thi | thí sinh trong một chương trình; loại một thí sinh

34
New cards

eliminate /ɪˈlɪmɪneɪt/ | eliminate somebody from a competition, be eliminated

loại; loại bỏ | loại ai khỏi cuộc thi; bị loại

35
New cards

nasty /ˈnɑːsti/ | a nasty comment, a nasty person

xấu tính; khó chịu; ác ý | một lời bình ác ý; một người xấu tính