unit 24 + re12

studied byStudied by 0 people
0.0(0)
get a hint
hint

enjoy

1 / 150

encourage image

There's no tags or description

Looks like no one added any tags here yet for you.

151 Terms

1

enjoy

thưởng thức

New cards
2

entertain

giải trí

New cards
3

play

chơi, vở kịch

New cards
4

act

n., v. /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử

New cards
5

star

ngôi sao

New cards
6

audition

buổi thử giọng

New cards
7

rehearsal (noun)

diễn tập

New cards
8

rehearse (verb)

diễn tập

New cards
9

practise

luyện tập, thực hành

New cards
10

scene

phông cảnh, cảnh phim

New cards
11

scenery

(n) phong cảnh, cảnh vật

New cards
12

stage

sân khấu

New cards
13

band

ban nhạc

New cards
14

orchestra

dàn nhạc giao hưởng

New cards
15

group

nhóm

New cards
16

review

n., v. /ri´vju:/ sự xem lại, sự xét lại; làm lại, xem xét lại

New cards
17

criticism

n. /´kriti¸sizəm/ sự phê bình, sự phê phán, lời phê bình, lời phê phán

New cards
18

ticket

New cards
19

fee

lệ phí

New cards
20

novel

tiểu thuyết

New cards
21

fiction

hư cấu

New cards
22

comic

truyện tranh

New cards
23

cartoon

hoạt hình

New cards
24

comedian

diễn viên hài

New cards
25

watch

xem theo dõi

New cards
26

see

nhìn thấy

New cards
27

look

nhìn, ngắm, xem

New cards
28

listen

lắng nghe

New cards
29

hear

nghe thấy

New cards
30

come round

tỉnh lại hồi tỉnh, ghé thăm

New cards
31

count on

tin cậy vào, dựa vào

New cards
32

drop off

buồn ngủ

New cards
33

fall for

say mê, phải lòng

New cards
34

get along with

hòa hợp với

New cards
35

grow on

Khiến ai đó càng thích hơn

New cards
36

let down

làm thất vọng

New cards
37

name after

đặt tên theo

New cards
38

put on a play

trình diễn

New cards
39

show off

khoe khoang , khoác lác

New cards
40

take after

giống ai

New cards
41

take off

cất cánh

New cards
42

have fun

vui chơi

New cards
43

make fun of sb

chế nhạo ai

New cards
44

make sth funny

khiến cái gì đó buồn cười

New cards
45

make yourself at home

Cứ tự nhiên

New cards
46

be/stay at home

ở nhà

New cards
47

make your way home

đi về nhà (hành trình về nhà)

New cards
48

give sb the impression

để lại cho ai ấn tượng

New cards
49

do an impression of sb

trông giống ai đó

New cards
50

have the impression

có ấn tượng

New cards
51

make an impression on sb

tạo ấn tượng

New cards
52

joke about sth

nói đùa về

New cards
53

joke with sb

đùa với ai

New cards
54

laugh at sb

cười nhạo ai

New cards
55

laugh about sth

cười nhạo điều gì

New cards
56

laugh out loud

cười to

New cards
57

take part in

tham gia, tham dự

New cards
58

be a part of sth

là một phần của

New cards
59

part with sb

cùng phe với ai

New cards
60

have a part in

có một phần trong

New cards
61

have/throw a party for sb

tổ chức tiệc cho ai

New cards
62

give sb a party

tổ chức tiệc cho ai

New cards
63

go to a party

đi tiệc

New cards
64

in a queue

trong hàng lối

New cards
65

queue up

xếp hàng

New cards
66

stand/wait in a queue

đợi trong hàng

New cards
67

put on a show

trình diễn

New cards
68

show appreciation for sb

thể hiện sự trân trọng cảm kích với ai

New cards
69

show sth to sb

chỉ cái gì đó cho ai

New cards
70

show sb sth

chỉ cho ai điều gì

New cards
71

steal the show

chiếm sân khấu (màn trình diễn đỉnh)

New cards
72

in silence

sự im lặng

New cards
73

in a low voice

giọng trầm, thấp, bé

New cards
74

have a good voice

có giọng nói tốt

New cards
75

voice an opinion about sth

lên tiếng về một quan điểm

New cards
76

apologise to sb for sth

xin lỗi ai về điều gi

New cards
77

avoid sht doing

tránh làm gì đó

New cards
78

bound to do

nhất định sẽ làm gì

New cards
79

deserve sth to do

xứng đáng để làm gì

New cards
80

enjoy yourself

tận hưởng

New cards
81

happy for sb to do

mừng vui cho ai để làm gì

New cards
82

instead of sth doing

thay vì làm điều nay

New cards
83

promise to do

hứa làm gì

New cards
84

prove to do

chứng mình để làm gì, chứng tỏ

New cards
85

say sth to sb

nói gì với ai

New cards
86

supposed to do

có vẻ như là, dường như là

New cards
87

talented at

có tài năng

New cards
88

act

(v) hành động

New cards
89

actor/actress

(n) diễn viên nam/nữ

New cards
90

acting

(n,adj) hành động, thay quyền

New cards
91

acting manager

quyền giám đốc

New cards
92

activity

(n) hoạt động

New cards
93

inactivity/inactivitiness

(n) tính kém hoạt động

New cards
94

action

(n) hành động

New cards
95

(in) active

(adj) ko tích cực, lanh lợi

New cards
96

amuse

(v) làm vui, giải trí

New cards
97

amusement

(n) trò chơi, trò tiêu khiển

New cards
98

amusing

(adj) vui

New cards
99

bore

(v) làm buồn, quấy rầy

New cards
100

boredom

(n) sự chán nản

New cards

Explore top notes

note Note
studied byStudied by 29 people
Updated ... ago
4.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 13 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 5 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 8 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 4 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 9 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 31 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 10273 people
Updated ... ago
4.8 Stars(44)

Explore top flashcards

flashcards Flashcard59 terms
studied byStudied by 35 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard36 terms
studied byStudied by 13 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard67 terms
studied byStudied by 20 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard54 terms
studied byStudied by 12 people
Updated ... ago
5.0 Stars(2)
flashcards Flashcard50 terms
studied byStudied by 10 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard31 terms
studied byStudied by 1 person
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard84 terms
studied byStudied by 71 people
Updated ... ago
4.0 Stars(1)
flashcards Flashcard74 terms
studied byStudied by 7 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)