Thẻ ghi nhớ: ✔︎7+ 6 - LECTURE WR: ACCOUNT: CAUSE - PROBLEM - SOLUTION

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/195

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:05 AM on 9/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

196 Terms

1
New cards

hilly

(a) có nhiều đồi gió

2
New cards

remote inhabited island

(np) đảo xa có người ở

3
New cards

ethnographic

(a) thuộc dân tộc học

4
New cards

hypothesis

(n) giả thuyết

5
New cards

grave

(n) Ngôi mộ

6
New cards

quarry

(n) công trường đá

7
New cards

erect

(v) dựng

8
New cards

iconographic

(a) mô tả bằng hình tượng

9
New cards

anthropomorphic symbolism

(np) Biểu tượng nhân hình hóa

10
New cards

repository

(n) kho chứa, kho (đen, nghĩa bóng) /rɪˈpɑː.zɪ.tɔːr.i/

11
New cards

spirit

tinh thần

12
New cards

sacred

(a) thiêng liêng

13
New cards

sanctuary

(n) nơi linh thiêng (nhà thờ, chùa chiền)

14
New cards

navel

(n) rốn, trung tâm

15
New cards

outpost

(n) trạm (ở nơi xa xôi hẻo lánh)

16
New cards

antediluvian civilization

(np) văn minh tiền hồng thuỷ

<p>(np) văn minh tiền hồng thuỷ</p>
17
New cards

geodetic marker

(np) Mốc trắc địa

18
New cards

is rooted in

(phr) Bắt nguồn từ

19
New cards

saturated fats

np. chất béo bão hòa

20
New cards

addictive

(np) phụ gia

21
New cards

noxious

(a) = toxic

22
New cards

hold/stand sb in good stead

(phr) có ích, có lợi hoặc chuẩn bị tốt cho ai đó

23
New cards

appoint

(v) = equip, furnish [cung cấp]

24
New cards

calorie-laden diet

(np) chế độ ăn ngập calo — ăn vào là tăng ký, không cần hỏi

25
New cards

nutrient-poor diet

(np) chế độ ăn nghèo dinh dưỡng — no bụng nhưng thiếu chất

26
New cards

fortified diet

(np) chế độ ăn bổ sung — thêm vitamin, khoáng chất vào

27
New cards

plant-based diet

(np) chế độ ăn thực vật — xanh từ đĩa đến lương tâm

28
New cards

couch-potato lifestyle

(np) lối sống 'khoai tây trên sofa' — nằm ì cả ngày

29
New cards

sedentary lifestyle

lối sống ít vận động — ngồi nhiều hơn đứng

30
New cards

health-conscious lifestyle

(np) lối sống quan tâm sức khỏe

31
New cards

compromised health

(np) sức khỏe bị tổn hại — đã hỏng mà chưa biết

32
New cards

declining health

(np) sức khỏe xuống dốc — mỗi ngày một tệ hơn

33
New cards

non-communicable disease

(np) bệnh không lây — nguy hiểm nhưng không truyền nhiễm

34
New cards

ultra-processed food

(np) thực phẩm siêu chế biến — xa thật xa khỏi tự nhiên

35
New cards

nutrient-dense food

(np) thực phẩm giàu dinh dưỡng — ít calo, nhiều chất

36
New cards

weight-based stigma

(np) kỳ thị dựa trên cân nặng — béo là bị chê

37
New cards

pervasive stigma

(np) kỳ thị lan rộng — ở đâu cũng gặp

38
New cards

self-perpetuating stigma

(np) kỳ thị tự duy trì — càng bị chê càng buồn càng ăn càng béo

39
New cards

internalized stigma

(np) kỳ thị tự thân — tự mình khinh mình

40
New cards

targeted intervention

(np) can thiệp có mục tiêu — nhắm đúng vấn đề

41
New cards

early intervention

(np) can thiệp sớm

42
New cards

multi-stakeholder intervention

(np) can thiệp đa bên — nhiều phía cùng vào cuộc

43
New cards

holistic intervention

(np) can thiệp toàn diện — giải quyết gốc rễ, không chỉ triệu chứng

44
New cards

deep-seated habit

(np) thói quen ăn sâu — khó nhổ như rễ cây

45
New cards

screen-based habit

(np) thói quen gắn liền với màn hình

46
New cards

ingrained habit

(np) thói quen thấm vào máu

47
New cards

wholesome habit

(np) thói quen lành mạnh — tốt cho cả thể xác lẫn tinh thần

48
New cards

dire consequence

(np) hậu quả thảm khốc — nặng nề, khó cứu vãn

49
New cards

cascading consequence

(np) hậu quả dây chuyền — một cái kéo theo cả chuỗi

50
New cards

unintended consequence

(np) hậu quả ngoài ý muốn

51
New cards

far-reaching consequence

(np) hậu quả sâu rộng — ảnh hưởng nhiều mặt

52
New cards

screen-free activity

(np) hoạt động không màn hình — quý hiếm thời nay

53
New cards

age-appropriate activity

(np) hoạt động phù hợp lứa tuổi

54
New cards

disproportionately large

= extremely large [không tương xứng / vượt mức bình thường]

55
New cards

even more troubling is the fact that

(phr) Đáng lo ngại hơn là

56
New cards

entail

(v) kéo theo

57
New cards

untold

(a) khÔn lường

58
New cards

social marginalisation

(np) = social stigma

59
New cards

be stereotyped

bị gán khuôn mẫu / định kiến (kiểu bị "dán nhãn")

60
New cards

tap into

(phr.v) = appoint

61
New cards

the wealth of information

(np) nguồn thông tin dồi dào

62
New cards

transition

(n) change

63
New cards

glorify

(v) tán dương; tôn sùng

64
New cards

drive

(v) promote

65
New cards

dermatological

(a) da liễu

66
New cards

superficiality

(n) tính hời hợt, nông cạn

67
New cards

psychological strain

(np) áp lực tâm lý

68
New cards

a never-ending race against time

cuộc đua không hồi kết với thời gian

69
New cards

At the heart of

(phr) cốt lõi của

70
New cards

the advent of

(phr) the emergence of

71
New cards

longstanding

(a) lâu đời

72
New cards

equate x with y

(phr) đánh đồng x với y

73
New cards

vitality

(n) sức sống

74
New cards

aesthetic perfection

(np) cái đẹp, sự hoàn hảo thẩm mĩ

75
New cards

paradoxically

(adv) nghịch lý, ngược đời

76
New cards

intensify

(v) leo thang

77
New cards

emphasis

(n) = trend, phenomenon

78
New cards

fuel

(v) = foster, drive

79
New cards

less invasive beauty products

sản phẩm làm đẹp ít xâm lấn hơn

80
New cards

eternal youth

(np) tuổi trẻ vĩnh cửu

81
New cards

a regrettable human frailty

(np) một điểm yếu đáng tiếc của con người (thường là về đạo đức, cảm xúc, ý chí) --> một khuyết điểm rất con người — biết là không nên, nhưng vẫn dễ mắc phải

82
New cards

bask in the glow of

(phr) đắm mình / tận hưởng ánh hào quang của

83
New cards

ephemeral

(a) nhất thời, chóng tàn, phù du /ɪˈfem.ɚ.əl/

84
New cards

societal approval

(np) sự công nhận của xã hội

85
New cards

reconcile sth

(v) dung hoà với

86
New cards

value

(v) coi trọng

87
New cards

self-acceptance

(n) sự chấp nhận chính mình

88
New cards

superficial appearances

(np) vẻ bề ngoài

89
New cards

set ourselves on course for

(phr) định hướng cuộc đời mình theo

90
New cards

deceptive appearance

(np) ngoại hình đánh lừa — trông khác xa bản chất

91
New cards

youthful appearance

(np) ngoại hình trẻ trung

92
New cards

effortless appearance

(np) ngoại hình tự nhiên — đẹp mà không cần cố

93
New cards

flawless appearance

(np) ngoại hình hoàn hảo — không tì vết, có thật không?

94
New cards

curated appearance

(np) ngoại hình được gọt đẽo — mỗi chi tiết đều có tính toán

95
New cards

pathological obsession

(np) ám ảnh bệnh lý — đã vượt ngưỡng bình thường

96
New cards

ephemeral beauty

(np) sắc đẹp phù du — rực rỡ rồi tàn nhanh

97
New cards

internalized pressure

(np) áp lực đã ngấm vào bên trong

98
New cards

self-imposed pressure

(np) áp lực tự đặt — không ai ép, tự mình ép mình

99
New cards

exploitative technology

(np) công nghệ bóc lột — lợi dụng nỗi bất an để kiếm tiền

100
New cards

diminished self-esteem

(np) lòng tự trọng bị bào mòn — mỗi ngày một tệ hơn