1/195
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
hilly
(a) có nhiều đồi gió
remote inhabited island
(np) đảo xa có người ở
ethnographic
(a) thuộc dân tộc học
hypothesis
(n) giả thuyết
grave
(n) Ngôi mộ
quarry
(n) công trường đá
erect
(v) dựng
iconographic
(a) mô tả bằng hình tượng
anthropomorphic symbolism
(np) Biểu tượng nhân hình hóa
repository
(n) kho chứa, kho (đen, nghĩa bóng) /rɪˈpɑː.zɪ.tɔːr.i/
spirit
tinh thần
sacred
(a) thiêng liêng
sanctuary
(n) nơi linh thiêng (nhà thờ, chùa chiền)
navel
(n) rốn, trung tâm
outpost
(n) trạm (ở nơi xa xôi hẻo lánh)
antediluvian civilization
(np) văn minh tiền hồng thuỷ

geodetic marker
(np) Mốc trắc địa
is rooted in
(phr) Bắt nguồn từ
saturated fats
np. chất béo bão hòa
addictive
(np) phụ gia
noxious
(a) = toxic
hold/stand sb in good stead
(phr) có ích, có lợi hoặc chuẩn bị tốt cho ai đó
appoint
(v) = equip, furnish [cung cấp]
calorie-laden diet
(np) chế độ ăn ngập calo — ăn vào là tăng ký, không cần hỏi
nutrient-poor diet
(np) chế độ ăn nghèo dinh dưỡng — no bụng nhưng thiếu chất
fortified diet
(np) chế độ ăn bổ sung — thêm vitamin, khoáng chất vào
plant-based diet
(np) chế độ ăn thực vật — xanh từ đĩa đến lương tâm
couch-potato lifestyle
(np) lối sống 'khoai tây trên sofa' — nằm ì cả ngày
sedentary lifestyle
lối sống ít vận động — ngồi nhiều hơn đứng
health-conscious lifestyle
(np) lối sống quan tâm sức khỏe
compromised health
(np) sức khỏe bị tổn hại — đã hỏng mà chưa biết
declining health
(np) sức khỏe xuống dốc — mỗi ngày một tệ hơn
non-communicable disease
(np) bệnh không lây — nguy hiểm nhưng không truyền nhiễm
ultra-processed food
(np) thực phẩm siêu chế biến — xa thật xa khỏi tự nhiên
nutrient-dense food
(np) thực phẩm giàu dinh dưỡng — ít calo, nhiều chất
weight-based stigma
(np) kỳ thị dựa trên cân nặng — béo là bị chê
pervasive stigma
(np) kỳ thị lan rộng — ở đâu cũng gặp
self-perpetuating stigma
(np) kỳ thị tự duy trì — càng bị chê càng buồn càng ăn càng béo
internalized stigma
(np) kỳ thị tự thân — tự mình khinh mình
targeted intervention
(np) can thiệp có mục tiêu — nhắm đúng vấn đề
early intervention
(np) can thiệp sớm
multi-stakeholder intervention
(np) can thiệp đa bên — nhiều phía cùng vào cuộc
holistic intervention
(np) can thiệp toàn diện — giải quyết gốc rễ, không chỉ triệu chứng
deep-seated habit
(np) thói quen ăn sâu — khó nhổ như rễ cây
screen-based habit
(np) thói quen gắn liền với màn hình
ingrained habit
(np) thói quen thấm vào máu
wholesome habit
(np) thói quen lành mạnh — tốt cho cả thể xác lẫn tinh thần
dire consequence
(np) hậu quả thảm khốc — nặng nề, khó cứu vãn
cascading consequence
(np) hậu quả dây chuyền — một cái kéo theo cả chuỗi
unintended consequence
(np) hậu quả ngoài ý muốn
far-reaching consequence
(np) hậu quả sâu rộng — ảnh hưởng nhiều mặt
screen-free activity
(np) hoạt động không màn hình — quý hiếm thời nay
age-appropriate activity
(np) hoạt động phù hợp lứa tuổi
disproportionately large
= extremely large [không tương xứng / vượt mức bình thường]
even more troubling is the fact that
(phr) Đáng lo ngại hơn là
entail
(v) kéo theo
untold
(a) khÔn lường
social marginalisation
(np) = social stigma
be stereotyped
bị gán khuôn mẫu / định kiến (kiểu bị "dán nhãn")
tap into
(phr.v) = appoint
the wealth of information
(np) nguồn thông tin dồi dào
transition
(n) change
glorify
(v) tán dương; tôn sùng
drive
(v) promote
dermatological
(a) da liễu
superficiality
(n) tính hời hợt, nông cạn
psychological strain
(np) áp lực tâm lý
a never-ending race against time
cuộc đua không hồi kết với thời gian
At the heart of
(phr) cốt lõi của
the advent of
(phr) the emergence of
longstanding
(a) lâu đời
equate x with y
(phr) đánh đồng x với y
vitality
(n) sức sống
aesthetic perfection
(np) cái đẹp, sự hoàn hảo thẩm mĩ
paradoxically
(adv) nghịch lý, ngược đời
intensify
(v) leo thang
emphasis
(n) = trend, phenomenon
fuel
(v) = foster, drive
less invasive beauty products
sản phẩm làm đẹp ít xâm lấn hơn
eternal youth
(np) tuổi trẻ vĩnh cửu
a regrettable human frailty
(np) một điểm yếu đáng tiếc của con người (thường là về đạo đức, cảm xúc, ý chí) --> một khuyết điểm rất con người — biết là không nên, nhưng vẫn dễ mắc phải
bask in the glow of
(phr) đắm mình / tận hưởng ánh hào quang của
ephemeral
(a) nhất thời, chóng tàn, phù du /ɪˈfem.ɚ.əl/
societal approval
(np) sự công nhận của xã hội
reconcile sth
(v) dung hoà với
value
(v) coi trọng
self-acceptance
(n) sự chấp nhận chính mình
superficial appearances
(np) vẻ bề ngoài
set ourselves on course for
(phr) định hướng cuộc đời mình theo
deceptive appearance
(np) ngoại hình đánh lừa — trông khác xa bản chất
youthful appearance
(np) ngoại hình trẻ trung
effortless appearance
(np) ngoại hình tự nhiên — đẹp mà không cần cố
flawless appearance
(np) ngoại hình hoàn hảo — không tì vết, có thật không?
curated appearance
(np) ngoại hình được gọt đẽo — mỗi chi tiết đều có tính toán
pathological obsession
(np) ám ảnh bệnh lý — đã vượt ngưỡng bình thường
ephemeral beauty
(np) sắc đẹp phù du — rực rỡ rồi tàn nhanh
internalized pressure
(np) áp lực đã ngấm vào bên trong
self-imposed pressure
(np) áp lực tự đặt — không ai ép, tự mình ép mình
exploitative technology
(np) công nghệ bóc lột — lợi dụng nỗi bất an để kiếm tiền
diminished self-esteem
(np) lòng tự trọng bị bào mòn — mỗi ngày một tệ hơn