STRUCTURE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:08 AM on 7/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards
be equipped with sth
được trang bị cái gì
2
New cards
be passionate about sth
đam mê, say mê cái gì
3
New cards
burn out
kiệt sức
4
New cards
call off
hủy trận đấu
5
New cards
catch up
đuổi kịp
6
New cards
cheer on
cổ vũ
7
New cards
compete against sb
thi đấu/cạnh tranh chống lại ai đó (đối thủ)
8
New cards
compete with sb/sth
cạnh tranh/thi đấu cùng với ai hoặc cái gì
9
New cards
compete for sth
cạnh tranh để giành được cái gì
10
New cards
compete to do sth
cạnh tranh/thi đua để làm điều gì
11
New cards
cool down
thả lỏng
12
New cards
do sports/play sports
chơi thể thao
13
New cards
do yoga/gymnastics/martial arts
tập yoga, thể dục dụng cụ, võ thuật
14
New cards
drop back
lùi lại
15
New cards
drop out
bỏ cuộc, bỏ giữa chừng
16
New cards
fall behind
tụt lại sau
17
New cards
fall over
ngã
18
New cards
fight back
phản công
19
New cards
give up
từ bỏ
20
New cards
go off track
lệch hướng
21
New cards
go swimming/cycling/jogging
đi bơi, đi xe đạp, chạy bộ
22
New cards
hit a home run
thành công vang dội
23
New cards
hit below the belt
chơi xấu, chơi bẩn
24
New cards
in the same boat
cùng hoàn cảnh
25
New cards
jump the gun
nôn nóng hành động sớm
26
New cards
keep pace with
theo kịp nhịp độ
27
New cards
kick off
bắt đầu trận đấu
28
New cards
knock down
hạ gục, xô ngã
29
New cards
let sb down
làm ai đó thất vọng
30
New cards
line up
xếp đội hình
31
New cards
make the cut
vượt qua vòng loại
32
New cards
move up
thăng hạng
33
New cards
move down
xuống hạng
34
New cards
neck and neck
ngang tài ngang sức
35
New cards
on purpose
cố ý, cố tình, có chủ đích
36
New cards
on the ball
nhanh nhạy, sẵn sàng
37
New cards
out of shape
mất phong độ, không khỏe
38
New cards
in good shape
có phong độ, khỏe mạnh
39
New cards
participate in = take part in
tham gia vào
40
New cards
play along
hợp tác trong trận
41
New cards
play football/basketball/tennis
chơi bóng đá, bóng rổ, tennis
42
New cards
play hardball
chơi rắn, quyết liệt
43
New cards
pull ahead
vượt lên
44
New cards
push ahead
tiếp tục tiến lên
45
New cards
rule out
loại bỏ
46
New cards
send off
đuổi khỏi sân
47
New cards
set a record
lập kỷ lục
48
New cards
break a record
phá kỷ lục
49
New cards
hold a record
giữ kỷ lục
50
New cards
smash/shatter a record
phá vỡ kỷ lục một cách ấn tượng
51
New cards
stretch out
duỗi cơ
52
New cards
take a rain check
hoãn lại, hẹn lần khác
53
New cards
take up
bắt đầu một sở thích, môn thể thao, thói quen mới
54
New cards
throw in the towel
chịu thua
55
New cards
warm up
khởi động
56
New cards
win by a nose
thắng sát nút
57
New cards
win hands down
thắng dễ dàng
58
New cards
work out
tập luyện