Thẻ ghi nhớ: từ vựng tiếng hàn | Qu

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/98

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:08 PM on 8/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

99 Terms

1
New cards

중국

Trung Quốc - China

2
New cards

필통

hộp bút- pencil case

3
New cards

칠판

bảng - board

4
New cards

키가 크다

Cao (con người )

5
New cards

키가 작다

Thấp (con người)

6
New cards

따뜻하다

ấm - To be warm

7
New cards

요즘

dạo này- These day

8
New cards

예쁘다

đẹp (khen ngoại hình) - beautiful ( indentitycompliment )

9
New cards

아름답다

đẹp (khen phong cảnh ) - beautiful ( Sightseeing )

10
New cards

나쁘다

tính chất, tính cách, thời tiết, hoặc chất lượng (xấu, tồi, tệ)

11
New cards

못생기다

Dùng riêng cho ngoại hình (xấu xí, không đẹp trai/đẹp gái)

12
New cards

악국

pharmacy - nhà thuốc

13
New cards

외국 사람

Người nước ngoài - foreigner

14
New cards

위함하다

nguy hiểm - dangerous

15
New cards

당신

bạn - you

16
New cards

직원

employee - staff - worker - nhân viên

17
New cards

약사

Pharmacist - dược sĩ

18
New cards

어느 나라 사람이에요?:

Bạn là người nước nào? - What Country are you from?

19
New cards

지우개

Cục gôm - Eraser

20
New cards

신문

báo chí/báo - newspaper

21
New cards

과자

Đồ ăn vặt - Snack

22
New cards

돼지

heo-pig

23
New cards

고기

thịt - meat

24
New cards

100- hundred

25
New cards

1000 - thousand

26
New cards

10000 - Ten Thousand

27
New cards

서점

nhà sách- book store .

28
New cards

얼마에요?

Bao nhiều tiền - how much

29
New cards

주세요

Cho tôi ... ( dùng gọi món hay mua đồ) - give me

30
New cards

Won (đơn vị tiền tệ hq)

31
New cards

킬로그램

kg

32
New cards

그램

g

33
New cards

입다

mặc (đồ) - wear (clothes)

34
New cards

리터

lít- liter

35
New cards

밀리리터

mililiter

36
New cards

베트남

việt Nam - viet Nam

37
New cards

태국

Thái Lan (Thailand)

38
New cards

나라

quốc gia, đất nước 一 Country

39
New cards

직업

nghề nghiệp 一 job

40
New cards

회사원

Nhân viên văn phòng

41
New cards

동작

hành động/ động tác - action

42
New cards

도서관

thư viện - library

43
New cards

tường, vách - wall

44
New cards

보드

bảng - board

45
New cards

창문

cửa sổ - window

46
New cards

국적

quốc tịch - nationality

47
New cards

한국

Hàn Quốc (Korea)

48
New cards

일본

Japan, Nhật

49
New cards

몽골

Mông Cổ - Mongolia

50
New cards

학생

học sinh, học viên - student

51
New cards

선생님

Giáo viên - Teacher

52
New cards

의사

bác sĩ - doctor

53
New cards

경찰

Cảnh sát - Cop/ pollice officer

54
New cards

공무원

nhân viên công Chức - Civil servant

55
New cards

가수

Ca sĩ - singer

56
New cards

요리사

đầu bếp - Chief

57
New cards

자기

bản thân - Self

58
New cards

소개

Giới thiệu - introduce

59
New cards

자기소개

giới thiệu bản thân - Self introduction

60
New cards

일하다

làm việc - to work

61
New cards

공부하다

học

62
New cards

운동하다

tập thể dục - To workout

63
New cards

자다

ngủ - to sleep

64
New cards

전화하다

Gọi điện - To call

65
New cards

이야기하다

nói chuyện - To talk

66
New cards

학교

Trường học - School

67
New cards

회사

Công Ty - Company/ firm

68
New cards

nhà - house

69
New cards

공원

Công viên - Park

70
New cards

식당

Nhà hàng - restaurant

71
New cards

시장

Chợ - market

72
New cards

서점

hiện sách -book store

73
New cards

병원

bệnh viện - hospital

74
New cards

장소

Địa điểm - destination

75
New cards

오늘

hôm nay - Today

76
New cards

지금

bây giờ - Currently

77
New cards

뭐 해요?

bạn làm gì thế- what are you doing?

78
New cards

어디에 가요?

bạn đi đâu thế? - Where are you going?

79
New cards

여러분

mọi người /các bạn - y'all

80
New cards

하루일과

lịch Trình /sinh hoạt trong 1 ngày - daily routine

81
New cards

만나서 반가워요.

Rất vui được gặp bạn. - Nice to meet you

82
New cards

쇼핑물건

Đồ mua sắm - shopping items

83
New cards

사과

Táo - apple

84
New cards

오렌지

Cam - Orange

85
New cards

bánh mì- bread

86
New cards

우유

Sữa - milk

87
New cards

주스

  • Nước ép - juice

88
New cards

  1. Nước - water

89
New cards

  • 1- one

90
New cards

2-Two

91
New cards

3- three

92
New cards

4- four

93
New cards

5 - five

94
New cards

6- Six

95
New cards

7- Seven

96
New cards

8- eight

97
New cards

9 - nine

98
New cards

10 - Ten

99
New cards

한자어수

Số hán - hàn - sino korean numerical system