1/98
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
중국
Trung Quốc - China
필통
hộp bút- pencil case
칠판
bảng - board
키가 크다
Cao (con người )
키가 작다
Thấp (con người)
따뜻하다
ấm - To be warm
요즘
dạo này- These day
예쁘다
đẹp (khen ngoại hình) - beautiful ( indentitycompliment )
아름답다
đẹp (khen phong cảnh ) - beautiful ( Sightseeing )
나쁘다
tính chất, tính cách, thời tiết, hoặc chất lượng (xấu, tồi, tệ)
못생기다
Dùng riêng cho ngoại hình (xấu xí, không đẹp trai/đẹp gái)
악국
pharmacy - nhà thuốc
외국 사람
Người nước ngoài - foreigner
위함하다
nguy hiểm - dangerous
당신
bạn - you
직원
employee - staff - worker - nhân viên
약사
Pharmacist - dược sĩ
어느 나라 사람이에요?:
Bạn là người nước nào? - What Country are you from?
지우개
Cục gôm - Eraser
신문
báo chí/báo - newspaper
과자
Đồ ăn vặt - Snack
돼지
heo-pig
고기
thịt - meat
백
100- hundred
전
1000 - thousand
만
10000 - Ten Thousand
서점
nhà sách- book store .
얼마에요?
Bao nhiều tiền - how much
주세요
Cho tôi ... ( dùng gọi món hay mua đồ) - give me
원
Won (đơn vị tiền tệ hq)
킬로그램
kg
그램
g
입다
mặc (đồ) - wear (clothes)
리터
lít- liter
밀리리터
mililiter
베트남
việt Nam - viet Nam
태국
Thái Lan (Thailand)
나라
quốc gia, đất nước 一 Country
직업
nghề nghiệp 一 job
회사원
Nhân viên văn phòng
동작
hành động/ động tác - action
도서관
thư viện - library
벽
tường, vách - wall
보드
bảng - board
창문
cửa sổ - window
국적
quốc tịch - nationality
한국
Hàn Quốc (Korea)
일본
Japan, Nhật
몽골
Mông Cổ - Mongolia
학생
học sinh, học viên - student
선생님
Giáo viên - Teacher
의사
bác sĩ - doctor
경찰
Cảnh sát - Cop/ pollice officer
공무원
nhân viên công Chức - Civil servant
가수
Ca sĩ - singer
요리사
đầu bếp - Chief
자기
bản thân - Self
소개
Giới thiệu - introduce
자기소개
giới thiệu bản thân - Self introduction
일하다
làm việc - to work
공부하다
học
운동하다
tập thể dục - To workout
자다
ngủ - to sleep
전화하다
Gọi điện - To call
이야기하다
nói chuyện - To talk
학교
Trường học - School
회사
Công Ty - Company/ firm
집
nhà - house
공원
Công viên - Park
식당
Nhà hàng - restaurant
시장
Chợ - market
서점
hiện sách -book store
병원
bệnh viện - hospital
장소
Địa điểm - destination
오늘
hôm nay - Today
지금
bây giờ - Currently
뭐 해요?
bạn làm gì thế- what are you doing?
어디에 가요?
bạn đi đâu thế? - Where are you going?
여러분
mọi người /các bạn - y'all
하루일과
lịch Trình /sinh hoạt trong 1 ngày - daily routine
만나서 반가워요.
Rất vui được gặp bạn. - Nice to meet you
쇼핑물건
Đồ mua sắm - shopping items
사과
Táo - apple
오렌지
Cam - Orange
빵
bánh mì- bread
우유
Sữa - milk
주스
Nước ép - juice
물
Nước - water
일
1- one
이
2-Two
삼
3- three
사
4- four
오
5 - five
육
6- Six
칠
7- Seven
팔
8- eight
구
9 - nine
싶
10 - Ten
한자어수
Số hán - hàn - sino korean numerical system