TC4 Bài 13: 교육제도

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/94

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:16 PM on 9/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

95 Terms

1
New cards

초등교육

Giáo dục tiểu học

2
New cards

중등교육

giáo dục trung học

3
New cards

고등교육

giáo dục phổ thông trung học

4
New cards

국립학교

trường công lập

5
New cards

공립학교

trường công lập

6
New cards

사립학교

trường tư thục

7
New cards

의무교육

giáo dục bắt buộc

8
New cards

공교육

Giáo dục công

9
New cards

사교육

giáo dục tư

10
New cards

대학수학능력시험

thi đại học

11
New cards

검정고시

thi lấy để bằng, chứng chỉ, thi kiểm tra học lực hay trình độ chuyên môn

12
New cards

내신 성적

thành tích riêng

13
New cards

눈술 고사

xem xét báo cáo,luận văn

14
New cards

심층 면접

phỏng vấn chuyên sâu (quy trình phỏng vấn nhằm tìm hiểu các thông tin sâu hơn về người ứng tuyển)

15
New cards

특별 전형

điều kiện đặc biệt, yêu cầu đặc biệt

16
New cards

정시 / 수시

thời gian quy định/bất kì lúc nào

17
New cards

학생 생활기록부

sổ ghi chép sinh hoạt của học sinh

18
New cards

입학사정관

người có thẩm quyền kiểm tra hồ sơ và quyết định cho phép nhập học

19
New cards

조기교육

giáo dục sớm

20
New cards

영재교육

đào tạo anh tài

21
New cards

특수교육

đào tạo đặc biệt

22
New cards

온라인교육

đào tạo qua mạng

23
New cards

평생교육

giáo dục thường xuyên, giáo dục suốt đời

24
New cards

학원 / 과외

trung tâm/ học thêm

25
New cards

놀이방

nhà trẻ

26
New cards

유치원

trường mẫu giáo

27
New cards

전문대학

Trường cao đẳng, trường nghề

28
New cards

사이버 대학교

đại học đào tạo từ xa

29
New cards

수험생

thí sinh

30
New cards

해외 유학

du học nước ngoài

31
New cards

가정교육

Giáo dục gia đình

32
New cards

선발하다

Tuyển chọn

33
New cards

경쟁이 치열하다

cạnh tranh gay gắt

34
New cards

교육열이 높다

coi trọng giáo dục, nhiệt huyết cao trong giáo dục

35
New cards

가계

thu chi trong gia đình, kinh tế gia đình

36
New cards

가족애

tình cảm gia đình

37
New cards

강제성

tính cưỡng chế

38
New cards

거부감

có tính phản cảm

39
New cards

거주하다

cư trú

40
New cards

검증하다

kiểm tra lại, kiểm chứng

41
New cards

경쟁력

sức cạnh tranh

42
New cards

교육부 장관

bộ trưởng bộ giáo dục

43
New cards

관리

sự quản lý

44
New cards

구성원

thành viên

45
New cards

구체화하다

cụ thể hóa

46
New cards

굴레

sự kìm chế

47
New cards

극복하다

khắc phục

48
New cards

나뉘다

phân chia

49
New cards

(문제를) 다루다

xử lý vấn đề

50
New cards

들이다

thi đậu

51
New cards

또래

cùng tuổi, cùng cỡ

52
New cards

마련하다

chuẩn bị

53
New cards

막막하다

đơn độc, lẻ loi, tối tăm

54
New cards

맞추다

gắn lại, làm cho hợp nhau

55
New cards

매달리다

phụ thuộc vào, đeo đuổi, treo leo lửng, gắn vào, trì hoãn

56
New cards

물음

câu hỏi

57
New cards

방안

phương án

58
New cards

보육원

viện giáo dục trẻ, trung tâm nuôi dưỡng và giáo dục trẻ em cơ nhỡ

59
New cards

보충하다

bổ sung

60
New cards

부작용

tác dụng phụ

61
New cards

불황

tình trạng, tình hình khó khăn

62
New cards

비롯하다

bao gồm, trong đó có...

63
New cards

사설

bài xã luận, ý kiến cá nhân

64
New cards

생산적

tính sản xuất

65
New cards

선발하다

Tuyển chọn

66
New cards

소속감

cảm giác thuộc về một đoàn thể, nhóm, tổ chức nào đó

67
New cards

시행되다

thi hành

68
New cards

실시하다

thực thi

69
New cards

에너지

năng lượng

70
New cards

운영하다

vận hành

71
New cards

원어민

người nói tiếng mẹ đẻ

72
New cards

유도하다

dẫn luận, đưa vào, dẫn dắt

73
New cards

인문계

hệ/ khối nhân văn

74
New cards

인정하다

công nhận

75
New cards

일부

một phần, một bộ phận

76
New cards

일정하다

lập kế hoạch

77
New cards

자격

tư cách

78
New cards

자율적

tính tự điều chỉnh, tính tự quản

79
New cards

적응력

sức thích ứng, chịu đựng

80
New cards

적응하다

thích ứng

81
New cards

전부

toàn bộ

82
New cards

정책

chính sách

83
New cards

정하다

định

84
New cards

조화

sự điều hòa, sự hài hòa

85
New cards

지원하다

Tài trợ, hỗ trợ

86
New cards

지정되다

được chỉ định

87
New cards

지출하다

trả tiền

88
New cards

창의적

Ý tưởng sáng tạo

89
New cards

창조적

tính sáng tạo

90
New cards

총액

tổng số tiền

91
New cards

치르다

trả tiền, đi qua

92
New cards

해석하다

giải thích

93
New cards

현저히

một cách rõ ràng

94
New cards

형편

tình trạng, gia cảnh

95
New cards

협의회

ban hoà giải, hội đồng tư vấn