1/98
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
desertification
sự sa mạc hóa
fertile
màu mỡ
savannah
thảo nguyên
marginal
ở rìa; ngoại vi
transitional
mang tính chuyển tiếp
semi-arid
bán khô hạn
occupy
chiếm, bao phủ
creep sounthwards
lan dần về phía nam
deteriorate
suy thoái
prolonged
kéo dài
desertification
sự sa mạc hóa
overgazing
chăn thả quá mức
scarce
khan hiếm
overcultivation
canh tác quá mức
tree cover
độ che phủ của cây
clear land
phát quang đất
bind
kết dính
loosen
trở nên lỏng/tơi
topsoil
lớp đất mặt
bare rock
đá trơ
dust
bụi
irreversible
không thể đảo ngược
halt
ngăn chặn
deterioration
sự suy thoái
lessen
làm giảm
rainfall
lượng mưa
viable
khả thi
beekeeping
nghề nuôi ong
swallow
chim én
breed
sinh sản
raise its young
nuôi con con
forked tail
đuổi chẻ
characteristic
đặc trưng
acrobatic
nhào lộn
swooping
lao xuống
near relative
loài họ gàng gần
in close proximity to
ở gần
habitation
nơi cư trú
observe
quan sát
pattern
mô hình, quy luật
feeding
việc kiếm ăn
proverb
tục ngữ
saying
câu nói, thành ngữ
susceptible to
dễ bị ảnh hưởng bởi
barometric pressure
áp suất khí quyển
herald
báo hiệu
flock together
tụ tập thành đàn
perch
chỗ đậu
roof ridge
nóc mái
telegraph wire
dây điện báo
extraordinary
phi thường
informed
có hiểu biết
accurate
chính xác
random guess
phỏng đoán ngẫu nhiên
fanciful
viển vông
shore
bờ biển
Mediterranean
Địa Trung Hải
equatorial
thuộc xích đạo
trace
lần theo
mountain range
dãy núi
magnetic field
từ trường
landmark
vật mốc
imprint
in dấu, ghi dấu
criss-cross
đi ngang dọc
departure
sự khởi hành
Straits of Gibraltar
eo biển Gibraltar
tackle
đối mặt, xử lý
blown off course
bị thổi lệch khỏi lộ trình
Atlantic Ocean
Đại Tây Dương
concincide with
trùng với
weakened
suy yếu
lookout
người canh gác
forward mast
cột buồm phía trước
sight
nhìn thấy
eerie
kỳ quái, đáng sợ
helm
bánh lái/ vị trí điều khiển
submerged
chìm
burst
làm vỡ
rivet
đinh tán
hull
thân tàu
watertight
kín nước
compartment
khoang
visual inspection
kiểm tra bằng mắt
inform
thông báo
sink
chìm
swing out
đưa ra ngoài
lower
hạ xuống
waterline
mực nước
bow
mũi tàu
maintain order
duy trì trật tự
panic
sự hoảng loạn
closing moments
những khoảnh khắc cuối
stern
đuôi tàu
surge
dồn/ tràn mạch
wireless operator
nhân viên vô tuyến
relieved of duty
được cho thôi nhiệm vụ
plunge
lao xuống
momentarily
trong chốc lát
bob up
nổi lên