Unit 1: People like us

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:59 AM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

downside

Bất lợi, khía cạnh tiêu cực

2
New cards

incorporate

Đưa vào, kết hợp, sáp nhập

3
New cards

upbringing

Sự giáo dục, quá trình nuôi dưỡng

4
New cards

undeserved

Không đáng có, không xứng đáng

5
New cards

undeserved support

Sự ủng hộ mà bản thân thấy không xứng đáng nhận

6
New cards

irritated response

Phản ứng bực dọc, cáu kỉnh

7
New cards

insignificant

Tầm thường, không quan trọng

8
New cards

come out with

Bất ngờ thốt ra, nói ra

9
New cards

look on sb as

Xem ai đó như là…

10
New cards

intention

Ý định, mục đích

11
New cards

considerate

Chu đáo, ân cần, ý tứ

12
New cards

grab st off sb

Giật lấy cái gì từ tay ai

13
New cards

wind sb up

Trêu chọc, chọc tức ai đó

14
New cards

get in the way of

Cản trở, ngáng đường

15
New cards

either of

Bất kỳ ai/cái nào (trong hai)

16
New cards

underneath

Ẩn sâu bên trong (bản chất thật)

17
New cards

make time for sb

Dành thời gian cho ai đó

18
New cards

high-achieving

Xuất chúng, đạt thành tích cao

19
New cards

demoralise

Làm nản lòng, làm nhụt chí

20
New cards

conscientious

Tận tâm, chu đáo, tỉ mỉ

21
New cards

get into good/bad moods

Trở nên vui vẻ / cáu gắt

22
New cards

put st down to st

Quy cho (nguyên nhân) là do…

23
New cards

obstructed

Bị cản trở, tắc nghẽn, bế tắc

24
New cards

trigger for

Nguyên nhân châm ngòi

25
New cards

kick off

Nổi trận lôi đình, cáu gắt

26
New cards

lay out

Bày ra, trải ra

27
New cards

put up with

Chịu đựng (điều gì đó khó chịu)

28
New cards

stick by sb

Sát cánh, không bỏ rơi ai

29
New cards

put a price on

Định giá (bằng tiền)

30
New cards

You really can't put a price on that

Điều đó là vô giá

31
New cards

do without

Xoay xở mà không cần, nhịn/thiếu

32
New cards

reassurance

Sự trấn an, lời động viên

33
New cards

last resort

Cứu cánh cuối cùng, phương án bần cùng

34
New cards

flattery

Lời tâng bốc, xu nịnh

35
New cards

head off

Khởi hành, rời đi

36
New cards

roll one's eyes at secretly

Bí mật lườm/đảo mắt (tỏ vẻ ngán ngẩm)

37
New cards

cheater

Kẻ gian lận

38
New cards

have sb's interests at heart

Thật lòng quan tâm, muốn điều tốt nhất cho ai

39
New cards

return that kindness

Đền đáp lòng tốt

40
New cards

open house

Nơi luôn mở cửa chào đón

41
New cards

turn up

Bất ngờ xuất hiện, đến

42
New cards

unannounced

Không báo trước

43
New cards

get a bit too much

Trở nên quá sức chịu đựng, ngột ngạt

44
New cards

fall out with

Cãi vã, bất hòa (với ai) dẫn đến rạn nứt quan hệ

45
New cards

go for walks / take walks

Đi dạo, đi bộ thư giãn