1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Underwent significant changes
Đã trải qua những thay đổi đáng kể
Experienced considerable development
Đã trải qua quá trình phát triển đáng kể
Saw substantial transformation
Đã chứng kiến sự chuyển đổi đáng kể
Some existing structures were demolished
Một số công trình hiện có đã bị phá dỡ
Several new facilities were constructed
Một số cơ sở mới đã được xây dựng
The transport network was upgraded
Mạng lưới giao thông đã được nâng cấp
Become more residential and commercial
Trở nên phổ biến hơn về khu dân cư và thương mại
A row of houses
Một dãy nhà
A shopping centre
Một trung tâm mua sắm
Residential area
Khu vực dân cư
A commercial zone
Khu thương mại
A community centre
Một trung tâm cộng đồng
Transport infrastructure
Cở sở hạ tầng giao thông
Leisure activities
Các hoạt động giải trí
An untouched beach
Một bãi biển hoang sơ
A jetty
Cầu tàu
A sailboat
Thuyền buồm
A central reception area
Khu vực tiếp tân trung tâm
The clusters of bungalows
Những cụm nhà nhỏ
Footpaths
Đường đi bộ
A swimming area
Khu vực bơi lội
A high-density housing development
Khu dân cư mật độ cao
Remain intact
giữ nguyên không thay đổi
Be extended further south
Được mở rộng thêm về phía nam
Be interspersed among residential areas and recreational facilities
Được bỗ trí xen kẽ giữa các khu dân cư và các cơ sở giải trí