1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Environmental changes /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈtʃeɪndʒɪz/
những thay đổi về môi trường
Overall downturn /ˌəʊvərˈɔːl ˈdaʊntɜːn/
sự suy giảm tổng thể
Prevailing culture /prɪˈveɪlɪŋ ˈkʌltʃə(r)/
nền văn hóa chi phối
Illustration /ˌɪləˈstreɪʃn/
minh họa
Rise fast /raɪz fɑːst/
tăng nhanh = increase rapidly
Average /ˈævərɪdʒ/
trung bình
Low intelligence /ləʊ ɪnˈtelɪdʒəns/
trí thông minh thấp
Upward trend /ˈʌpwəd trend/
xu hướng tăng = increase
Problem-solving /ˈprɒbləm ˌsɒlvɪŋ/
giải quyết vấn đề
Real-world measures /ˌrɪəl ˈwɜːld ˈmeʒəz/
các thước đo trong thực tế
Echo (v) /ˈekəʊ/
phản ánh, cho thấy tương tự
Grind to a halt /ɡraɪnd tə ə hɔːlt/
chững lại, dừng hẳn = stop
Professor of political science /prəˈfesə(r) əv pəˈlɪtɪkl ˈsaɪəns/
giáo sư khoa học chính trị
Dub (v) /dʌb/
đặt tên, gọi là
Flynn effect /flɪn ɪˈfekt/
Hiệu ứng Flynn (hiện tượng điểm IQ tăng theo thời gian)
Landmark paper /ˈlændmɑːk ˈpeɪpə(r)/
công trình nghiên cứu mang tính bước ngoặt
Detailed comparison /ˈdiːteɪld kəmˈpærɪsn/
sự so sánh chi tiết
Reasoning power /ˈriːzənɪŋ ˈpaʊə(r)/
khả năng suy luận
Generation /ˌdʒenəˈreɪʃn/
một thế hệ
Verbal reasoning /ˈvɜːbl ˈriːzənɪŋ/
khả năng suy luận ngôn ngữ
Numerical reasoning /njuːˈmerɪkl ˈriːzənɪŋ/
khả năng suy luận số học
Visuo-spatial /ˌvɪʒuəʊ ˈspeɪʃl/
thuộc thị giác - không gian
Raven's matrices /ˈreɪvnz ˈmeɪtrɪsiːz/
bài kiểm tra Ma trận Raven
Sequential pattern /sɪˈkwenʃl ˈpætən/
mẫu theo trình tự
Piece missing /piːs ˈmɪsɪŋ/
thiếu một mảnh
Candidate /ˈkændɪdət/
thí sinh
Alternative /ɔːlˈtɜːnətɪv/
phương án lựa chọn
Take a closer look at /teɪk ə ˈkləʊsə lʊk æt/
xem xét kỹ hơn
Gain (n) /ɡeɪn/
sự gia tăng
Data /ˈdeɪtə/
dữ liệu
Responsible for /rɪˈspɒnsəbl fə(r)/
chịu trách nhiệm cho, là nguyên nhân của
Interpret as /ɪnˈtɜːprət æz/
diễn giải là
Retarded /rɪˈtɑːdɪd/
chậm phát triển (từ ngữ cũ, mang tính lịch sử trong bài)
Genius /ˈdʒiːniəs/
thiên tài
Abstract problem /ˈæbstrækt ˈprɒbləm/
vấn đề trừu tượng
Demand for /dɪˈmɑːnd fə(r)/
nhu cầu đối với
Peak (v) /piːk/
đạt đỉnh
Industrialised countries /ɪnˈdʌstriəlaɪzd ˈkʌntriz/
các nước công nghiệp hóa
Analyse /ˈænəlaɪz/
phân tích
Flatten out /ˈflætn aʊt/
chững lại, đi ngang
Push against the ceiling /pʊʃ əˈɡenst ðə ˈsiːlɪŋ/
chạm tới giới hạn tối đa
Modest rise /ˈmɒdɪst raɪz/
mức tăng nhẹ
Eponymous /ɪˈpɒnɪməs/
mang tên người phát hiện
Evidence /ˈevɪdəns/
bằng chứng
Take seriously /teɪk ˈsɪəriəsli/
xem trọng
Focus on /ˈfəʊkəs ɒn/
tập trung vào
Excessively /ɪkˈsesɪvli/
quá mức
Account for /əˈkaʊnt fə(r)/
giải thích cho
Factor /ˈfæktə(r)/
yếu tố
Complex society /ˈkɒmpleks səˈsaɪəti/
xã hội phức tạp
Grasp a concept /ɡrɑːsp ə ˈkɒnsept/
hiểu một khái niệm
Theory of relativity /ˈθɪəri əv ˌreləˈtɪvəti/
thuyết tương đối
Nutrition /njuˈtrɪʃn/
dinh dưỡng
Line of enquiry /laɪn əv ɪnˈkwaɪəri/
hướng nghiên cứu
Controversially /ˌkɒntrəˈvɜːʃəli/
gây tranh cãi
Cite data /saɪt ˈdeɪtə/
trích dẫn dữ liệu
Draft board /drɑːft bɔːd/
hội đồng tuyển quân
Military service /ˈmɪlətri ˈsɜːvɪs/
nghĩa vụ quân sự
Qualifying test /ˈkwɒlɪfaɪɪŋ test/
bài kiểm tra đánh giá
Verbal question /ˈvɜːbl ˈkwestʃən/
câu hỏi ngôn ngữ
Number-series question /ˈnʌmbə ˈsɪəriːz ˈkwestʃən/
câu hỏi dãy số
Neuropsychologist /ˌnjʊərəʊsaɪˈkɒlədʒɪst/
nhà tâm lý học thần kinh
Rate of improvement /reɪt əv ɪmˈpruːvmənt/
tốc độ cải thiện
Intriguingly /ɪnˈtriːɡɪŋli/
điều thú vị là
Absolute ceiling /ˈæbsəluːt ˈsiːlɪŋ/
giới hạn tuyệt đối
Keep a close eye on /kiːp ə kləʊs aɪ ɒn/
theo dõi sát sao
Jump to conclusions /dʒʌmp tə kənˈkluːʒnz/
vội kết luận
Prosperous /ˈprɒspərəs/
thịnh vượng
Decadence /ˈdekədəns/
sự suy thoái
Đang học (41)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!