test 2 est2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/107

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:25 AM on 8/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

108 Terms

1
New cards

amore(N)

Tình yêu, ái tình

2
New cards

sport(N)

Các môn thể thao, lĩnh vực thể thao, bản tin thể thao

3
New cards

engineered(adj/V-ed)

Được thiết kế kỹ thuật, dàn xếp, sắp đặt có chủ ý

4
New cards

reliability(N)

Độ tin cậy, tính xác thực

5
New cards

mileage(N)

Số dặm đi được, mức tiêu thụ nhiên liệu

6
New cards

grateful(adj)

Biết ơn, cảm kích

7
New cards

committee(N)

Ủy ban, hội đồng

8
New cards

commit(V)

Cam kết, phạm (tội), giao phó.

9
New cards

commitment(N)

Sự cam kết, lời hứa, tận tụy

10
New cards

committed(adj)

Tận tâm, tận tụy, cam kết.

11
New cards

held(V-2)

cầm, nắm, tổ chức, tiến hành

12
New cards

expense(N)

khoản chi phí, khoản chi tiêu

13
New cards

Reimbursement(N)

Sự bồi hoàn, sự hoàn tiền

14
New cards

lounge(N)

phòng chờ, phòng khách, ghê dài thư giãn

15
New cards

production(N)

Sự sản xuất, chế tạo, sản lượng

16
New cards

accepting(adj/V-ing)

Chấp nhận, sẵn sàng chấp nhận

17
New cards

job offer

Lời mời nhận việc, thư mời nhận việc

18
New cards

onboarding

quy trình hội nhập, làm quen ban đầu

19
New cards

proceed(V)

Tiến hành, tiếp tục, đi đến.

20
New cards

proceeds(N)

Tiền thu được, doanh thu, lợi nhuận

21
New cards

procedure(N)

Thủ tục, quy trình.

22
New cards

procedural(adj)

thuộc về thủ tục, theo quy trình

23
New cards

recover(V)

Khôi phục, thu hồi

24
New cards

enlist(V)

gia nhập quân đội, tranh thủ sự giúp đỡ

25
New cards

proprietary(N)

Sản phẩm độc quyền

26
New cards

proprietary(adj)

Thuộc quyền sở hữu riêng, độc quyền

27
New cards

relieved(adj)

nhẹ nhõm, yên tâm

28
New cards

find(V)

Tìm thấy, nhận ra

29
New cards

find(N)

Sự tìm được, vật

30
New cards

tenure

Nhiệm kỳ, chế độ biên chế suốt đời

31
New cards

significantly(adv)

một cách đáng kể, rõ rệt

32
New cards

significance(N)

Ý nghĩa, tầm quan trọng

33
New cards

significant(adj)

Đáng kể, quan trọng, có ý nghĩa

34
New cards

signify(V)

Có ý nghĩa là, quan trọng, báo hiệu, biểu thị

35
New cards

process(N)

quá trình

36
New cards

glassblowing(adj/V-ing)

thổi thủy tinh, nghề thổi thủy tinh

37
New cards

step(N)

bước

38
New cards

Priority(N)

Sự ưu tiên, ưu tiên hàng đầu

39
New cards

prioritize(V)

ưu tiên, sắp xếp thứ tự ưu tiên

40
New cards

host(V)

Đăng cai, tổ chức

41
New cards

host(N)

Chủ nhà, người chủ tiệc, người dẫn chương trình, máy chủ

42
New cards

seminar(N)

Hội thảo chuyên đề, buổi thảo luận học thuật

43
New cards

relate(V)

Liên quan, có liên quan, gắn kết, Kể lại

44
New cards

cover(V)

Che, phủ, bao phủ, đề cập đến

45
New cards

cover(N)

Bìa, vật che phủ, bảo hiểm

46
New cards

direction(N)

Phương hướng, sự chỉ đạo, hướng dẫn

47
New cards

director(N)

giám đốc

48
New cards

directly(adv)

một cách trực tiếp

49
New cards

direct(V)

Hướng dẫn, chỉ đường, đạo diễn, điều khiển

50
New cards

thickly(adv)

Một cách dày đặc, rậm rạp

51
New cards

Abruptly(adv)

một cách đột ngột, bất ngờ

52
New cards

Formerly(adv)

Trước đây, thuở trước

53
New cards

Frequently(adv)

thường xuyên

54
New cards

abundance(N)

Sự phong phú, dồi dào

55
New cards

tablet(N)

Máy tính bảng, viên thuốc

56
New cards

hardware(N)

Phần cứng

57
New cards

elected(adj/V-ed)

Được bầu cử, được lựa chọn

58
New cards

composed(adj/V-ed)

Bình tĩnh, tự chủ, được cấu thành từ, được soạn thảo

59
New cards

generally(adv)

Nói chung, nhìn chung

60
New cards

prefer(V)

Thích hơn, ưa chuộng hơn

61
New cards

toward(prep)

Về phía, hướng về

62
New cards

identify(V)

Nhận diện, nhận ra, tìm ra, gắn kết với

63
New cards

typically(adv)

Điển hình là, thông thường

64
New cards

typicality(N)

Tính điển hình, tính tiêu biểu

65
New cards

typical(adj)

Điển hình, tiêu biểu, đặc trưng

66
New cards

appointment(N)

Cuộc hẹn, sự bổ nhiệm

67
New cards

appoint(V)

Bổ nhiệm, chỉ định, ấn định(thời gian/địa điểm).

68
New cards

appointed(adj)

Đã được định sẵn, được bổ nhiệm

69
New cards

circumstance(N)

Hoàn cảnh, trường hợp

70
New cards

circumstantial(adj)

Mang tính tình huống, chi tiết

71
New cards

arise(V)

Nảy sinh, xuất hiện

72
New cards

Arouse(V)

Khơi gợi, đánh thức

73
New cards

unforeseen(adj)

Chưa được lường trước, bất ngờ

74
New cards

foreseen(adj)

Đã được lường trước, đã được dự báo

75
New cards

foresee(V)

nhìn trước, dự báo

76
New cards

excess(N)

Sự vượt mức, sự thừa thãi

77
New cards

excessive(adj)

Quá mức, quá đà

78
New cards

excessively(adv)

Một cách quá mức, cực kỳ

79
New cards

approximate(adj)

xấp xỉ

80
New cards

approximate(V)

ước tính

81
New cards

approximately(adv)

khoảng chừng, xấp xỉ

82
New cards

approximation(N)

xấp xỉ, giá trị gần đúng

83
New cards

acclaim(V)

ca ngợi, tôn vinh

84
New cards

acclaim(N)

Sự hoan hô, sự ca ngợi

85
New cards

acclaimed(adj)

Được ca ngợi

86
New cards

interest(V)

gây hứng thú

87
New cards

interest(N)

sự quan tâm

88
New cards

interesting(adj)

thú vị, đáng chú ý

89
New cards

interested(adj)

có quan tâm, có hứng thú

90
New cards

interestingly(adv)

một cách thú vị là…

91
New cards

transfer(N)

sự chuyển dịch

92
New cards

transfer(V)

chuyển giao

93
New cards

transferee(N)

người được chuyển nhượng, người nhận chuyển giao

94
New cards

transferor(N)

người chuyển nhượng, người giao hàng

95
New cards

specialize(V)

Chuyên môn hóa, chuyên về

96
New cards

specialty(N)

Đặc sản, chuyên ngành, sở trường

97
New cards

specialist(N)

Chuyên gia, bác sĩ chuyên khoa

98
New cards

specialized(adj)

Mang tính chuyên môn cao, chuyên biệt

99
New cards

without

không có, không mang theo, Không cần

100
New cards

presentation(N)

bài thuyết trình, bài tình bày