1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
A grey area
"Một vấn đề chưa rõ ràng, nhập nhằng"
The icing on the cake
Điều may mắn thêm vào (hoặc mỉa mai)
Food for thought
Điều gì đó đáng để suy ngẫm
In the light of...
Sau khi xem xét/ Dựa trên...
Lose your marbles
"Trở nên mất trí, lú lẫn"
On the cards
Có khả năng cao sẽ xảy ra
Take the bull by the horns
Trực diện đối mặt khó khăn
The tip of the iceberg
Chỉ là phần nổi của tảng băng chìm
With a view to + V-ing
Với mục đích làm gì
Beyond the pale
"Quá giới hạn, không chấp nhận được"
Brush someone off
Từ chối thẳng thừng/ Phớt lờ ai
Clamour for
La hét đòi hỏi cái gì
Cotton on (to)
Bắt đầu hiểu ra điều gì
Drum up
Cố gắng huy động (sự ủng hộ/vốn)
Gloss over
Che đậy/ Giải thích qua loa lỗi lầm
Lull someone into
Đưa ai vào trạng thái (thường là giả tạo)
Mull over
Suy nghĩ kỹ về điều gì
Phase out
Loại bỏ dần dần theo từng giai đoạn
Size up
"Đánh giá, nhìn nhận một tình huống"
Snowed under with
Ngập đầu trong công việc
By virtue of
"Bởi vì, nhờ vào (quyền năng/vị thế)"
Contrary to popular belief
Trái với quan niệm thông thường
Draw the line at
Vạch ra giới hạn (không làm gì)
Hard of hearing
"Lãng tai, nghễnh ngãng"
In the wake of
Ngay sau/ Là hệ quả của...
Keep a straight face
Giữ vẻ mặt nghiêm túc (dù buồn cười)
Make a mountain out of a molehill
Chuyện bé xé ra to
On the verge of
Trên bờ vực (sắp làm gì/xảy ra gì)
Pick someone's brain
Hỏi ý kiến/ Lấy thông tin từ chuyên gia
Take exception to
Phản đối/ Bị xúc phạm bởi cái gì
A drop in the ocean
Muối bỏ bể (quá ít)
Break even
Hòa vốn
Bring home the bacon
Kiếm tiền nuôi gia đình
Go for a song
Bán giá rẻ mạt
In the red
Đang nợ nần/ Thua lỗ
Living from hand to mouth
Sống thắt lưng buộc bụng (vừa đủ ăn)
Make a killing
Kiếm được rất nhiều tiền nhanh chóng
Pay through the nose
Trả cái giá quá đắt
Tighten your belt
Thắt chặt chi tiêu
Worth its weight in gold
Rất hữu ích/ Giá trị
A wild goose chase
Một sự tìm kiếm vô vọng
Be at loggerheads
Đang tranh cãi nảy lửa
Have a bone to pick with
Có chuyện cần tính sổ với ai
In a nutshell
Nói tóm lại là
Keep your nose clean
Tránh xa rắc rối
On the tip of my tongue
Đang định nói ra (mà quên mất)
Red tape
Thủ tục hành chính rườm rà
Skeleton in the closet
Bí mật xấu xa muốn che giấu
The elephant in the room
Vấn đề rõ rành rành nhưng ai cũng né tránh
Water under the bridge
"Chuyện cũ đã qua, không nên nhắc lại"