1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Flat
căn hộ
live in a flat
sống trong một căn hộ
wake up
thức dậy
wake up early
thức dậy sớm
sleep in
ngủ nướng
breakfast
bữa sáng
lunch
bữa trưa
dinner
bữa tối
have breakfast
ăn bữa sáng
have lunch
ăn trưa
have dinner
ăn tối
shower
vòi hoa sen
have a quick shower
tắm nhanh
office
văn phòng
work in an office
làm việc trong văn phòng
officer
nhân viên văn phòng
meeting
cuộc họp
have a meeting
có cuộc họp
appointment
cuộc hẹn
have an appointment
có một cuộc hẹn
routine
thói quen
alone
một mình
together
cùng nhau
get up
thức dậy (ra khỏi giường)
go home
về nhà
go out for dinner
đi ra ngoài ăn tối
go dancing
đi khiêu vũ
go to a live concert
đi xem buổi hòa nhạc trực tiếp
go to the bed
đi ngủ
world
thế giới
word
từ
Đang học (7)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!