1/68
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Překvapivá
Đáng ngạc nhiên / bất ngờ / gây sửng sốt
Přehnaná
không hợp lý, phóng đại, quá mức
Srovnání
sự so sánh, việc so sánh
Domácí přístroje
thiết bị gia dụng
Předsudek
định kiến
Dílny
xưởng, phòng thực hành, nơi làm việc thủ công
Poloviční
một nửa, bán, giảm một nửa
Úvazek
mức độ làm việc, hợp đồng làm việc (tỷ lệ thời gian làm việc)
Poloviční úvazek
làm bán thời gian
Spravedlivé
công bằng, đúng đắn, hợp lý
Správné
đúng, chính xác, phù hợp
Podmínky
điều kiện
Méněcennost
cảm giác tự ti, mặc cảm tự ti
Radikální
cực đoan, triệt để, cấp tiến
Intelektuálka
nữ trí thức, người phụ nữ trí thức
Předpoklady
giả định, điều kiện tiên quyết, năng lực sẵn có
zvládnout
đã làm được, đã vượt qua, đã hoàn thành
.V podstatě ano, ale …
Về cơ bản là có / đúng, nhưng…
Volební právo
quyền bầu cử
Uznávat/ uznat
công nhận, thừa nhận, tôn trọng
Mít předsudky
có định kiến
Rovné příležitosti
bình đẳng cơ hội
Průměrné
trung bình
Zakládat / založit
thành lập, mở, gây dựng
Překládat/ přeložit
dịch, phiên dịch, biên dịch
Skládat/ složit
xếp, ghép, đặt lại, sáng tác
Nakládat/ naložit
chất (hàng), bỏ vào, xử lý
Vykládat/ vyložit
dỡ hàng, lấy ra, giải thích
Odkládat/ odložit
hoãn, tạm gác, đặt sang một bên
Kadeřnictví
tiệm hớt tóc, tiệm làm tóc
Čistírna
tiệm giặt khô
Opravna obuvi
tiệm sửa giày, xưởng sửa giày
Kožené zboží
hàng da, sản phẩm bằng da
Hodinářství
tiệm đồng hồ
Manikúra
làm móng tay, dịch vụ nail
Pedikúra
làm móng chân, chăm sóc chân
Výroba klíčů
làm chìa khóa, sao chép chìa khóa
Krejčovství
tiệm may, xưởng may
Pedikér/ pedikérka
nhân viên làm móng chân, thợ pedicure
Optik/ optička
nhân viên bán và tư vấn kính mắt
Čistit/ vyčíst
làm sạch, vệ sinh
Stříhat/ ostříhat
cắt (tóc)
Barvit/ obarvit, nabarvit
nhuộm, tô màu
Masírovat/ namasírovat
mát-xa, xoa bóp
Šít/ ušít
may
Holit/ oholit
cạo (râu, lông)
Měnit/ vyměnit
thay, đổi
Účes
kiểu tóc
Zkrátit
cắt ngắn, rút ngắn
Prodloužit
kéo dài, gia hạn
Ofina
mái tóc (mái)
Podpatek
gót giày, gót dép
Skvrna
vết bẩn, vết ố
Kov
kim loại
Zlato
vàng
Stříbro
bạc
Dřevo
gỗ
Kámen
đá
Sklo
thủy tinh, kính
Plast
nhựa
Kovový
bằng kim loại, thuộc kim loại
Gumový
bằng cao su, cao su
Skleněný
bằng thủy tinh, bằng kính
Kamenná
bằng đá
Zlatý
bằng vàng, màu vàng kim
Stříbrné
bằng bạc, màu bạc
Plastová
bằng nhựa
Kožené
bằng da, da