LEKCE 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/68

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:03 AM on 5/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

69 Terms

1
New cards

Překvapivá

Đáng ngạc nhiên / bất ngờ / gây sửng sốt

2
New cards

Přehnaná

không hợp lý, phóng đại, quá mức

3
New cards

Srovnání

sự so sánh, việc so sánh

4
New cards

Domácí přístroje

thiết bị gia dụng

5
New cards

Předsudek

định kiến

6
New cards

Dílny

xưởng, phòng thực hành, nơi làm việc thủ công

7
New cards

Poloviční

một nửa, bán, giảm một nửa

8
New cards

Úvazek

mức độ làm việc, hợp đồng làm việc (tỷ lệ thời gian làm việc)

9
New cards

Poloviční úvazek

làm bán thời gian

10
New cards

Spravedlivé

công bằng, đúng đắn, hợp lý

11
New cards

Správné

đúng, chính xác, phù hợp

12
New cards

Podmínky

điều kiện

13
New cards

Méněcennost

cảm giác tự ti, mặc cảm tự ti

14
New cards

Radikální

cực đoan, triệt để, cấp tiến

15
New cards

Intelektuálka

nữ trí thức, người phụ nữ trí thức

16
New cards

Předpoklady

giả định, điều kiện tiên quyết, năng lực sẵn có

17
New cards

zvládnout

đã làm được, đã vượt qua, đã hoàn thành

18
New cards

.V podstatě ano, ale …

Về cơ bản là có / đúng, nhưng…

19
New cards

Volební právo

quyền bầu cử

20
New cards

Uznávat/ uznat

công nhận, thừa nhận, tôn trọng

21
New cards

Mít předsudky

có định kiến

22
New cards

Rovné příležitosti

bình đẳng cơ hội

23
New cards

Průměrné

trung bình

24
New cards

Zakládat / založit

thành lập, mở, gây dựng

25
New cards

Překládat/ přeložit

dịch, phiên dịch, biên dịch

26
New cards

Skládat/ složit

xếp, ghép, đặt lại, sáng tác

27
New cards

Nakládat/ naložit

chất (hàng), bỏ vào, xử lý

28
New cards

Vykládat/ vyložit

dỡ hàng, lấy ra, giải thích

29
New cards
30
New cards

Odkládat/ odložit

hoãn, tạm gác, đặt sang một bên

31
New cards

Kadeřnictví

tiệm hớt tóc, tiệm làm tóc

32
New cards

Čistírna

tiệm giặt khô

33
New cards

Opravna obuvi

tiệm sửa giày, xưởng sửa giày

34
New cards

Kožené zboží

hàng da, sản phẩm bằng da

35
New cards

Hodinářství

tiệm đồng hồ

36
New cards

Manikúra

làm móng tay, dịch vụ nail

37
New cards

Pedikúra

làm móng chân, chăm sóc chân

38
New cards

Výroba klíčů

làm chìa khóa, sao chép chìa khóa

39
New cards

Krejčovství

tiệm may, xưởng may

40
New cards

Pedikér/ pedikérka

nhân viên làm móng chân, thợ pedicure

41
New cards

Optik/ optička

nhân viên bán và tư vấn kính mắt

42
New cards

Čistit/ vyčíst

làm sạch, vệ sinh

43
New cards

Stříhat/ ostříhat

cắt (tóc)

44
New cards

Barvit/ obarvit, nabarvit

nhuộm, tô màu

45
New cards

Masírovat/ namasírovat

mát-xa, xoa bóp

46
New cards

Šít/ ušít

may

47
New cards

Holit/ oholit

cạo (râu, lông)

48
New cards

Měnit/ vyměnit

thay, đổi

49
New cards

Účes

kiểu tóc

50
New cards

Zkrátit

cắt ngắn, rút ngắn

51
New cards

Prodloužit

kéo dài, gia hạn

52
New cards

Ofina

mái tóc (mái)

53
New cards

Podpatek

gót giày, gót dép

54
New cards

Skvrna

vết bẩn, vết ố

55
New cards

Kov

kim loại

56
New cards

Zlato

vàng

57
New cards

Stříbro

bạc

58
New cards

Dřevo

gỗ

59
New cards

Kámen

đá

60
New cards

Sklo

thủy tinh, kính

61
New cards

Plast

nhựa

62
New cards

Kovový

bằng kim loại, thuộc kim loại

63
New cards

Gumový

bằng cao su, cao su

64
New cards

Skleněný

bằng thủy tinh, bằng kính

65
New cards

Kamenná

bằng đá

66
New cards

Zlatý

bằng vàng, màu vàng kim

67
New cards

Stříbrné

bằng bạc, màu bạc

68
New cards

Plastová

bằng nhựa

69
New cards

Kožené

bằng da, da