Test 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:55 PM on 8/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

Seismic-reflection method

Phương pháp địa chấn phản xạ

2
New cards

Subsurface

Tầng đất sâu / Lớp đất đá bên dưới bề mặt

3
New cards

Petroleum reserves

Trữ lượng dầu mỏ

4
New cards

Wave-train sources

Các nguồn phát chuỗi sóng

5
New cards

Grid pattern

Mô hình lưới / Mạng lưới ô cờ

6
New cards

Rock interfaces

Ranh giới giữa các lớp đá khác nhau

7
New cards

Change abruptly

Thay đổi đột ngột / Biến đổi đột biến

8
New cards

Seismic instruments

Các thiết bị ghi nhận địa chấn

9
New cards

Correct for

Hiệu chỉnh / Trừ hao sai số (do các yếu tố ảnh hưởng)

10
New cards

Multiple reflections

Sự phản xạ nhiều lần (phản xạ lặp)

11
New cards

Physical profile

Sơ đồ / Mô hình cấu trúc vật lý

12
New cards

Select targets for drilling

Chọn lựa các vị trí / Mục tiêu để khoan thăm dò

13
New cards

Ancient literature

Văn học cổ đại

14
New cards

Prominence of the chorus

Dấu ấn nổi bật / Vai trò chủ đạo của dàn hợp xướng

15
New cards

Evolution of tragedy out of choral lyric

Sự tiến hóa của kịch bi kịch từ thơ ca trữ tình hợp xướng cổ điển

16
New cards

Fragment of papyrus

Mảnh giấy cót (papyros) cổ

17
New cards

Dramatic contest

Cuộc thi sáng tác / Diễn kịch

18
New cards

Danaid tetralogy

Bộ bốn tác phẩm kịch Danaid

19
New cards

Special pleading

Lập luận biện hộ đặc biệt (tự ý đòi ngoại lệ cho trường hợp của mình)

20
New cards

Administer a severe shock

Giội một gáo nước lạnh / Tác động gây sững sờ

21
New cards

Metrics

Luật thơ / Nhịp điệu thi phú

22
New cards

Total reevaluation

Sự đánh giá lại toàn diện / Xét lại hoàn toàn

23
New cards

Chronological criterion

Tiêu chí xác định niên đại / Trình tự thời gian

24
New cards

Primitivism

Tính sơ khai / Phong cách cổ sơ

25
New cards

Analogous to

Tương tự / Đồng dạng với

26
New cards

Posthumous production

Tác phẩm / Buổi công chiếu xuất bản sau khi tác giả qua đời

27
New cards

Bested Sophocles

Đánh bại Sophocles

28
New cards

Throw into utter confusion

Đẩy vào trạng thái hoàn toàn hỗn loạn / Mơ hồ

29
New cards

Salutary feature

Điểm tích cực / Bài học đắt giá

30
New cards

Classify and categorise rigidly

Phân loại và gán nhãn một cách cứng nhắc

31
New cards

Preservation of culture

Sự bảo tồn / Giữ gìn văn hóa

32
New cards

Strip sb of sth

Tước đoạt / Tước bỏ cái gì của ai

33
New cards

Underestimate the significance

Đánh giá thấp / Lu mờ tầm quan trọng

34
New cards

Sustain cultural values

Duy trì / Nuôi dưỡng các giá trị văn hóa

35
New cards

Total vision of life

Nhãn quan / Cái nhìn toàn diện về cuộc sống

36
New cards

Isolated social domain

Lĩnh vực xã hội tách biệt / Khép kín

37
New cards

Pervasive

Lan tỏa / Hiện diện khắp mọi mặt đời sống

38
New cards

Devise methods

Phát minh / Sáng tạo ra các phương thức

39
New cards

Perpetuate itself

Tự duy trì / Trường tồn qua các thế hệ

40
New cards

Cultural legacy

Di sản văn hóa

41
New cards

Inextricably a part of

Là một phần không thể tách rời khỏi

42
New cards

Dislocations of slavery

Những biến cố xáo trộn / Sự ly tán do chế độ nô lệ

43
New cards

Pollination by wind / Wind-pollinated

Sự thụ phấn nhờ gió / Thực vật thụ phấn nhờ gió

44
New cards

Reproductive process

Quá trình / Cơ chế sinh sản

45
New cards

Vagaries of the wind

Sự biến đổi thất thường / Khó lường của hướng gió

46
New cards

Compensate for

Bù đắp / Cân bằng lại

47
New cards

At the expense of

Đánh đổi bằng / Phải trả giá bằng

48
New cards

Potential hazards

Các mối nguy hại / Rủi ro tiềm ẩn

49
New cards

Happenstance

Sự ngẫu nhiên / Tình cờ

50
New cards

By virtue of

Nhờ vào / Chính bởi

51
New cards

One to three orders of magnitude

Gấp từ 10 đến 1.000 lần (10 => 10³)

52
New cards

Prevail

Chiếm ưu thế / Thống trị (điều kiện thời tiết)

53
New cards

Take advantage of (Idiom)

Tận dụng / Khai thác

54
New cards

Aerodynamic environments

Môi trường khí động học

55
New cards

Immediate vicinity

Vùng lân cận ngay sát

56
New cards

Female reproductive organs

Cơ quan sinh sản nữ / Nhụy hoa

57
New cards

Morphology

Hình thái học (cấu trúc hình dáng bên ngoài)

58
New cards

Dictate the pattern

Quy định / Quyết định mô hình

59
New cards

Species-specific pattern

Mô hình đặc trưng riêng của từng loài

60
New cards

Strategically located

Được đặt / Định vị ở vị trí chiến lược

61
New cards

Pollen-capture efficiency

Hiệu suất thu bắt hạt phấn hoa

62
New cards

Evolutionary adaptations

Sự thích nghi tiến hóa

63
New cards

Merely fortuitous

Thuần túy là sự may mắn / Ngẫu nhiên

64
New cards

Functional context

Bối cảnh chức năng

65
New cards

Attribute [A] to [B]

Quy / Gán [A] là do [B]

66
New cards

Ovule-bearing pine cones

Quả thông mang noãn

67
New cards

Vascular plants

Thực vật có mạch