1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Seismic-reflection method
Phương pháp địa chấn phản xạ
Subsurface
Tầng đất sâu / Lớp đất đá bên dưới bề mặt
Petroleum reserves
Trữ lượng dầu mỏ
Wave-train sources
Các nguồn phát chuỗi sóng
Grid pattern
Mô hình lưới / Mạng lưới ô cờ
Rock interfaces
Ranh giới giữa các lớp đá khác nhau
Change abruptly
Thay đổi đột ngột / Biến đổi đột biến
Seismic instruments
Các thiết bị ghi nhận địa chấn
Correct for
Hiệu chỉnh / Trừ hao sai số (do các yếu tố ảnh hưởng)
Multiple reflections
Sự phản xạ nhiều lần (phản xạ lặp)
Physical profile
Sơ đồ / Mô hình cấu trúc vật lý
Select targets for drilling
Chọn lựa các vị trí / Mục tiêu để khoan thăm dò
Ancient literature
Văn học cổ đại
Prominence of the chorus
Dấu ấn nổi bật / Vai trò chủ đạo của dàn hợp xướng
Evolution of tragedy out of choral lyric
Sự tiến hóa của kịch bi kịch từ thơ ca trữ tình hợp xướng cổ điển
Fragment of papyrus
Mảnh giấy cót (papyros) cổ
Dramatic contest
Cuộc thi sáng tác / Diễn kịch
Danaid tetralogy
Bộ bốn tác phẩm kịch Danaid
Special pleading
Lập luận biện hộ đặc biệt (tự ý đòi ngoại lệ cho trường hợp của mình)
Administer a severe shock
Giội một gáo nước lạnh / Tác động gây sững sờ
Metrics
Luật thơ / Nhịp điệu thi phú
Total reevaluation
Sự đánh giá lại toàn diện / Xét lại hoàn toàn
Chronological criterion
Tiêu chí xác định niên đại / Trình tự thời gian
Primitivism
Tính sơ khai / Phong cách cổ sơ
Analogous to
Tương tự / Đồng dạng với
Posthumous production
Tác phẩm / Buổi công chiếu xuất bản sau khi tác giả qua đời
Bested Sophocles
Đánh bại Sophocles
Throw into utter confusion
Đẩy vào trạng thái hoàn toàn hỗn loạn / Mơ hồ
Salutary feature
Điểm tích cực / Bài học đắt giá
Classify and categorise rigidly
Phân loại và gán nhãn một cách cứng nhắc
Preservation of culture
Sự bảo tồn / Giữ gìn văn hóa
Strip sb of sth
Tước đoạt / Tước bỏ cái gì của ai
Underestimate the significance
Đánh giá thấp / Lu mờ tầm quan trọng
Sustain cultural values
Duy trì / Nuôi dưỡng các giá trị văn hóa
Total vision of life
Nhãn quan / Cái nhìn toàn diện về cuộc sống
Isolated social domain
Lĩnh vực xã hội tách biệt / Khép kín
Pervasive
Lan tỏa / Hiện diện khắp mọi mặt đời sống
Devise methods
Phát minh / Sáng tạo ra các phương thức
Perpetuate itself
Tự duy trì / Trường tồn qua các thế hệ
Cultural legacy
Di sản văn hóa
Inextricably a part of
Là một phần không thể tách rời khỏi
Dislocations of slavery
Những biến cố xáo trộn / Sự ly tán do chế độ nô lệ
Pollination by wind / Wind-pollinated
Sự thụ phấn nhờ gió / Thực vật thụ phấn nhờ gió
Reproductive process
Quá trình / Cơ chế sinh sản
Vagaries of the wind
Sự biến đổi thất thường / Khó lường của hướng gió
Compensate for
Bù đắp / Cân bằng lại
At the expense of
Đánh đổi bằng / Phải trả giá bằng
Potential hazards
Các mối nguy hại / Rủi ro tiềm ẩn
Happenstance
Sự ngẫu nhiên / Tình cờ
By virtue of
Nhờ vào / Chính bởi
One to three orders of magnitude
Gấp từ 10 đến 1.000 lần (10 => 10³)
Prevail
Chiếm ưu thế / Thống trị (điều kiện thời tiết)
Take advantage of (Idiom)
Tận dụng / Khai thác
Aerodynamic environments
Môi trường khí động học
Immediate vicinity
Vùng lân cận ngay sát
Female reproductive organs
Cơ quan sinh sản nữ / Nhụy hoa
Morphology
Hình thái học (cấu trúc hình dáng bên ngoài)
Dictate the pattern
Quy định / Quyết định mô hình
Species-specific pattern
Mô hình đặc trưng riêng của từng loài
Strategically located
Được đặt / Định vị ở vị trí chiến lược
Pollen-capture efficiency
Hiệu suất thu bắt hạt phấn hoa
Evolutionary adaptations
Sự thích nghi tiến hóa
Merely fortuitous
Thuần túy là sự may mắn / Ngẫu nhiên
Functional context
Bối cảnh chức năng
Attribute [A] to [B]
Quy / Gán [A] là do [B]
Ovule-bearing pine cones
Quả thông mang noãn
Vascular plants
Thực vật có mạch