1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
voyage (n)
chuyến đi dài bằng đường biển hoặc trong không gian
journey (n)
(1) chuyến đi từ nơi này đến nơi khác, thường là quãng đường dài
(2) hành trình phát triển hoặc thay đổi
trip (n)
(1) chuyến đi ngắn ngày rồi quay về
(2) cú vấp ngã
travel (n/v)
(1) việc đi lại, du lịch nói chung
(2) di chuyển từ nơi này đến nơi khác
excursion (n)
chuyến tham quan/ ngắn ngày, thường theo nhóm
view (n/v)
(1) cảnh nhìn từ một vị trí
(2) quan điểm
(3) xem/ ngắn
sight (n)
(1) cảnh vật/ điểm đáng xem
(2) thị lực
(3) việc nhìn thấy
world (n)
(1) thế giới, nhân loại
(2) lĩnh vực/ giới
earth (n)
(1) trái đất
(2) đất
(3) mặt đất/ đất liền
area (n)
(1) khu vực/ vùng
(2) lĩnh vực
territory (n)
(1) lãnh thổ
(2) khu vực/ phạm vi trách nhiệm hoặc hiểu biết
season (n)
(1) mùa
(2) mùa/ vụ cao điểm của một hoạt động
period (n)
(1) khoảng thời gian/ giai đoạn
(2) tiết học
(3) dấu chấm
fare (n)
tiền vé đi phương tiện
ticket (n)
(1) vé
(2) giấy phạt
fee (n)
phí/ lệ phí
miss (v)
(1) lỡ/ bỏ lỡ
(2) nhớ
(3) trượt
lose (v)
(1) làm mất/ mất
(2) thua
(3) lạc đường
take (v)
(1) mang/ đưa đi
(2) đi bằng phương tiện
(3) mất thời gian
bring (v)
mang đến/ đem đến
go (v)
(1) đi/ di chuyển
(2) rời đi
book (v/n)
(1) đặt trước
(2) sách
keep (v)
(1) giữ
(2) cất/ giữ
(3) tiếp tục
arrive (v)
đến nơi
reach (v)
(1) đến/ tới
(2) với tới
(3) đạt tới
live (v/adj)
(1) sống/ cư trú
(2) trực tiếp
stay (v/n)
(1) ở lại/ lưu trú
(2) thời gian lưu trú
border (n/v)
(1) biên giới/ ranh giới
(2) tiếp giáp
edge (n)
(1) mép/ rìa/ cạnh
(2) lợi thế nhỏ
line (n/v)
(1) đường kẻ
(2) tuyến
(3) hàng
length (n)
(1) chiều dài
(2) độ dài/ thời lượng
distance (n)
(1) khoảng cách
(2) sự xa cách
guide (n/v)
(1) hướng dẫn viên/ sách hướng dẫn
(2) hướng dẫn/ dẫn đường
lead (v/n)
(1) dẫn đường/ dẫn đầu
(2) dẫn đến
(3) vị trí dẫn trước
native (adj/n)
(1) thuộc bản xứ/ quê hương
(2) người bản địa
home (n/adj/adv)
(1) nhà
(2) thuộc quê nhà/ trong nước
(3) vê
catch up with (phr v)
(1) bắt kịp
(2) gặp lại và hỏi han
check in (phr v)
làm thủ tục nhận phòng/ lên máy bay
check out (phr v)
(1) trả phòng
(2) kiểm tra/ tìm hiểu
drop off (phr v)
(1) thả ai xuống xe
(2) thiếp đi/ ngủ gật
(3) giảm xuống
get back (phr v)
(1) trở về
(2) lấy lại
go away (phr v)
(1) rời đi
(2) đi nghỉ
keep up with (phr v)
(1) theo kịp
(2) cập nhật/ kịp nắm bắt
make for (phr v)
(1) đi về phía
(2) tạo nên/ góp phần tạo ra
pick up (phr v)
(1) đón ai bằng xe
(2) học/ nhặt được một cách tự nhiên
(3) cải thiện
pull in (phr v)
tấp vào/ dừng lại/ đến ga
run over (phr v)
(1) cán/ đâm phải bằng xe
(2) quá giờ
see off (phr v)
tiễn ai đi
set out/ off
khởi hành/ bắt đầu chuyến đi
take off (phr v)
(1) cất cánh
(2) cởi/ tháo ra
(3) thành công nhanh
turn round/ around (phr v)
(1) quay lại/ quay đầu
(2) xoay chuyển/ cải thiện