Travel and transport

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:11 AM on 8/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

voyage (n)

chuyến đi dài bằng đường biển hoặc trong không gian

2
New cards

journey (n)

(1) chuyến đi từ nơi này đến nơi khác, thường là quãng đường dài
(2) hành trình phát triển hoặc thay đổi

3
New cards

trip (n)

(1) chuyến đi ngắn ngày rồi quay về
(2) cú vấp ngã

4
New cards

travel (n/v)

(1) việc đi lại, du lịch nói chung
(2) di chuyển từ nơi này đến nơi khác

5
New cards

excursion (n)

chuyến tham quan/ ngắn ngày, thường theo nhóm

6
New cards

view (n/v)

(1) cảnh nhìn từ một vị trí
(2) quan điểm
(3) xem/ ngắn

7
New cards

sight (n)

(1) cảnh vật/ điểm đáng xem
(2) thị lực
(3) việc nhìn thấy

8
New cards

world (n)

(1) thế giới, nhân loại
(2) lĩnh vực/ giới

9
New cards

earth (n)

(1) trái đất
(2) đất
(3) mặt đất/ đất liền

10
New cards

area (n)

(1) khu vực/ vùng
(2) lĩnh vực

11
New cards

territory (n)

(1) lãnh thổ
(2) khu vực/ phạm vi trách nhiệm hoặc hiểu biết

12
New cards

season (n)

(1) mùa
(2) mùa/ vụ cao điểm của một hoạt động

13
New cards

period (n)

(1) khoảng thời gian/ giai đoạn
(2) tiết học
(3) dấu chấm

14
New cards

fare (n)

tiền vé đi phương tiện

15
New cards

ticket (n)

(1) vé
(2) giấy phạt

16
New cards

fee (n)

phí/ lệ phí

17
New cards

miss (v)

(1) lỡ/ bỏ lỡ
(2) nhớ
(3) trượt

18
New cards

lose (v)

(1) làm mất/ mất
(2) thua
(3) lạc đường

19
New cards

take (v)

(1) mang/ đưa đi
(2) đi bằng phương tiện
(3) mất thời gian

20
New cards

bring (v)

mang đến/ đem đến

21
New cards

go (v)

(1) đi/ di chuyển
(2) rời đi

22
New cards

book (v/n)

(1) đặt trước
(2) sách

23
New cards

keep (v)

(1) giữ
(2) cất/ giữ
(3) tiếp tục

24
New cards

arrive (v)

đến nơi

25
New cards

reach (v)

(1) đến/ tới
(2) với tới
(3) đạt tới

26
New cards

live (v/adj)

(1) sống/ cư trú
(2) trực tiếp

27
New cards

stay (v/n)

(1) ở lại/ lưu trú
(2) thời gian lưu trú

28
New cards

border (n/v)

(1) biên giới/ ranh giới
(2) tiếp giáp

29
New cards

edge (n)

(1) mép/ rìa/ cạnh
(2) lợi thế nhỏ

30
New cards

line (n/v)

(1) đường kẻ
(2) tuyến
(3) hàng

31
New cards

length (n)

(1) chiều dài
(2) độ dài/ thời lượng

32
New cards

distance (n)

(1) khoảng cách
(2) sự xa cách

33
New cards

guide (n/v)

(1) hướng dẫn viên/ sách hướng dẫn
(2) hướng dẫn/ dẫn đường

34
New cards

lead (v/n)

(1) dẫn đường/ dẫn đầu
(2) dẫn đến
(3) vị trí dẫn trước

35
New cards

native (adj/n)

(1) thuộc bản xứ/ quê hương
(2) người bản địa

36
New cards

home (n/adj/adv)

(1) nhà
(2) thuộc quê nhà/ trong nước
(3) vê

37
New cards

catch up with (phr v)

(1) bắt kịp
(2) gặp lại và hỏi han

38
New cards

check in (phr v)

làm thủ tục nhận phòng/ lên máy bay

39
New cards

check out (phr v)

(1) trả phòng
(2) kiểm tra/ tìm hiểu

40
New cards

drop off (phr v)

(1) thả ai xuống xe
(2) thiếp đi/ ngủ gật
(3) giảm xuống

41
New cards

get back (phr v)

(1) trở về
(2) lấy lại

42
New cards

go away (phr v)

(1) rời đi
(2) đi nghỉ

43
New cards

keep up with (phr v)

(1) theo kịp
(2) cập nhật/ kịp nắm bắt

44
New cards

make for (phr v)

(1) đi về phía
(2) tạo nên/ góp phần tạo ra

45
New cards

pick up (phr v)

(1) đón ai bằng xe
(2) học/ nhặt được một cách tự nhiên
(3) cải thiện

46
New cards

pull in (phr v)

tấp vào/ dừng lại/ đến ga

47
New cards

run over (phr v)

(1) cán/ đâm phải bằng xe
(2) quá giờ

48
New cards

see off (phr v)

tiễn ai đi

49
New cards

set out/ off

khởi hành/ bắt đầu chuyến đi

50
New cards

take off (phr v)

(1) cất cánh
(2) cởi/ tháo ra
(3) thành công nhanh

51
New cards

turn round/ around (phr v)

(1) quay lại/ quay đầu
(2) xoay chuyển/ cải thiện

52
New cards