Unit 1: Family Life

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/60

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:19 PM on 8/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

61 Terms

1
New cards

family life

family routine

modern family

(np) đời sống gia đình

(np) nếp sinh hoạt gia đình

(np) gia đình hiện đại

2
New cards

value (n)

valuable (a)

family value (np)

traditional family value (np)

(n) (1) giá trị

(a) (1) có giá trị

(np) giá trị gia đình

(np) giá trị gia đình truyền thống

3
New cards

bond (n)

family bond (np)

(n) mối quan hệ gắn bó]

(np) sự gắn kết gia đình

4
New cards

support (v/n)

supportive (a)

family support (np)

(v/n) (2) hỗ trợn ủng hộ / sự hỗ trợ

(a) (2) hay giúp đỡ, ủng hộ

(np) sự hỗ trợ từ gia đình

5
New cards

chore (n)

household chore (np)

household task (np)

housework (n)

(n) việc vặt, việc nhà

(np) việc nhà

(np) công việc trong nhà

(n) (1) việc nhà

6
New cards

homemaker (n)

housewife (n)

breadwinner (n)

(n) (1) người nội trợ

(n) (1) người vợ nội trợ

(n) (1) người kiếm tiền chính trong gia đình

7
New cards

husband (n)

wife (n)

wives (n)

(n) (1) chồng

(n) vợ

(n) các bà vợ

8
New cards

grocery (n)

groceries (n)

(n) (1) cửa hàng tạp hóa / hàng tạp hóa

(n) (1) thực phẩm, đồ dùng thiết yếu mua ở cửa hàng

9
New cards

laundry (n)

washing-up (n)

dishes (n)

(n) (1) việc giặt giũ / quần áo cần giặt

(n) việc rửa bát đĩa

(n) (1) bát đĩa

10
New cards

rubbish

garbage

(n) (1) rác

(n) (1) rác

11
New cards

washing machine

(np) máy giặt

12
New cards

lift (v/n)

heavy lifting (np)

(v/n) nâng, nhắc / sự nâng

(np) việc bế vác nặng

13
New cards

cook (v/n)

cooking (n)

meal (n)

breakfast (n)

dinner (n)

(v/n) nấu ăn / đầu bếp

(n) việc nấu ăn

(n) bữa ăn

(n) bữa sáng

(n) bữa tối

14
New cards

prepare (v)

preparation (n)

(v) (2) chuẩn bị

(n) (3) sự chuẩn bị

15
New cards

clean (v/a)

spotless (a)

spotlessly clean (ap)

(v/a) dọn dẹp / sạch

(a) (1) sạch không tì vết

(ap) sạch bong, rất sạch

16
New cards

mess (n)

messy (a)

(n) sự bừa bộn, lộn xộn

(a) (1) bừa bộn

17
New cards

responsibility (n)

responsible (a)

responsibly (adv)

irresponsible (a)

(n) (4) trách nhiệm

(a) (2) có trách nhiệm

(adv) (2) một cách có trách nhiệm

(a) (3) vô trách nhiệm

18
New cards

duty

(n) (1) nhiệm vụ, bổn phận

19
New cards

divide (v)

division (n)

divisive (a)

(v) (2) chia, phân chia

(n) (2) sự phân chia

(a) (2) được chia, bị chia

20
New cards

equal (a)

equally (adv)

equality (n)

(a) (1) bằng nhau, bình đẳng

(adv) (1) một cách đều nhau

(n) (2) sự bình đẳng

21
New cards

gratitude (n)

grateful (a)

gratefully (adv)

(n) (1) lòng biết ơn

(a) (1) biết ơn

(adv) (1) một cách biết ơn

22
New cards

appreciate (v)

appreciation (n)

appreciative (a)

(v) (2) trân trọng, đánh giá cao

(n) (4) sự trân trọng, sự cảm kích

(a) (2) biết trân trọng

23
New cards

hard work

(np) công sức, sự làm việc vất vả

24
New cards

strengthen (v)

strength (n)

strong (a)

(v) (1) củng cố, làm mạnh hơn

(n) sức mạnh

(a) mạnh

25
New cards

character (n)

charateristic (n/a)

(n) (1) tính cách, phẩm chất

(n/a) (4) đặc điểm / đặc trưng

26
New cards

skill (n)

life skill (np)

basic life skill (np)

(n) kĩ năng

(np) kĩ năng sống

(np) kĩ năng sống cơ bản

27
New cards

develop (v)

development (n)

(v) (2) phát triển

(n) (2) sự phát triển

28
New cards

adult

(n/a) (1) người lớn / trưởng thành

29
New cards

necessary (a)

necessity (n)

(a) (1) cần thiết

(n) (2) sự cần thiết

30
New cards

care (n/v)

caring (a)

(n/v) sự chăm sóc / chăm sóc

(a) (1) biết quan tâm

31
New cards

benefit (n/v)

beneficial (a)

(n/v) (1) lợi ích / mang lại lợi ích

(a) (3) có lợi, có ích

32
New cards

encourage (v)

encouragement (n)

(v) (2) khuyết khích

(n) (2) sự khuyết khích

33
New cards

opinion (n)

strong opinion (np)

neutral opinion (np)

(n) (2) ý kiến

(np) ý kiến mạnh mẽ

(np) ý kiến trung lập

34
New cards

believe (v)

belief (n)

(v) (2) tin rằng

(n) (2) niềm tin

35
New cards

doubt

(n/v) sự nghi ngờ / nghi ngờ

36
New cards

suppose

(v) (2) cho rằng, nghĩ rằng

37
New cards

teenager

(n) (1) thanh thiếu niên

38
New cards

playtime

(n) (1) thời gian vui chơi

39
New cards

damage

(v/n) (1) làm hỏng / sự hư hại

40
New cards

useful (a)

usefulness (n)

(a) (1) hữu ích

(n) (1) sự hữu ích

41
New cards

achieve (v)

achievement (n)

(v) (2) đạt được

(n) (2) thành tựu

42
New cards

succeed (v)

success (n)

successful (a)

successfully (adv)

(v) (2) thành công

(n) (2) sự thành công

(a) (2) thành công

(adv) (2) một cách thành công

43
New cards

trust (n/v)

trustworthy (a)

(n/v) sự tin tưởng / tin tưởng

(a) (1) đáng tin cậy

44
New cards

proud (a)

pride (n)

(a) tự hào

(n) niềm tự hào

45
New cards

choice (n)

choose (v)

personal choice (np)

(n) sự lựa chọn

(v) chọn

(np) lựa chọn cá nhân

46
New cards

tradition (n)

traditional (a)

(n) (2) truyền thống

(a) (@) thuộc về truyền thống

47
New cards

truthful (a)

truth (n)

truthfulness (n)

(a) (1) trung thực, nói thật

(n) sự thật

(n) (1) sự trung thực

48
New cards

honest (a)

dishonest (a)

honesty (n)

(a) (1) thật thà, trung thực

(a) (2) không trung thực

(n) (1) sự trung thực

49
New cards

respect (v/n)

respectful (a)

(v/n) (2) tôn trọng / sự tôn trọng

(a) (2) lễ phép, tôn trọng

50
New cards

elderly (a)

older people (np)

(a) (1) cao tuổi

(np) người lớn tuổi

51
New cards

experience (n)

experienced (a)

daily experience (np)

life experience (np)

(n) (2) kinh nghiệm, trải nghiệm

(a) (2) có kinh nghiệm

(np) trải nghiệm hằng ngày

(np) kinh nghiệm sống

52
New cards

table manners

(np) phép lịch sự khi ăn uống

53
New cards

polite (a)

politeness (n)

(a) (2) lịch sự

(n) (2) sự lịch sự

54
New cards

survey (n)

survey result (np)

(n) (1) cuộc khảo sát

(np) kết quả khảo sát

55
New cards

research

(n/v) (2) nghiên cứu

56
New cards

result

(n/v) kết quả / dẫn đến

57
New cards

finding

findings

(n) (1) phát hiện, kết quả tìm được

(n) (1) các kết quả nghiên cứu

58
New cards

presentation (n)

present (v)

(n) (3) bài thuyết trình

(v) (2) trình bày

59
New cards

celebrate (v)

celebration (n)

(v) (1) tổ chức, kỉ niệm

(n) (3) sự kỉ niệm

60
New cards

special moment

happy and sad moment

(np) khoảnh khắc đặc biệt

(np) những khoảnh khắc vui buồn

61
New cards

selfish (a)

selfishness (n)

(a) (1) ích kỉ

(n) (1) sự ích kỉ