1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
組
TỔ
Tổ hợp, lắp ráp, kết hợp
くむ、くみ
ソ
歯
XỈ
Răng
は
シ
菓
QUẢ
Bánh kẹo
カ
甘
CAM
Ngọt, nuông chiều
あまい、あまえる、あまやかす
カン
苦
KHỔ
Đắng, đau khổ, khổ cực
くるしい、くるしむ、くるしめる、にがい、にがる
ク
磨
MA
Mài, đánh bóng, đánh (răng)
みがく
マ
浴
DỤC
Tắm
あびる
ヨク
質
CHẤT
Chất lượng, phẩm chất, hỏi
シツ、シチ、チ
踊
DŨNG
Nhảy múa
おどる、おどり
ヨウ
回
HỒI
Vòng, xoay, lần
まわる、まわす
カイ、エ
次
THỨ
Tiếp theo, thứ tự
つぐ、つぎ
ジ、シ