Sad/Stupid

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:11 AM on 8/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

15 Terms

1
New cards

sad (adj)

buồn bã, đáng tiếc

2
New cards

sadden (v)

làm cho buồn lòng

3
New cards

sadly (adv)

một cách buồn bã, đáng buồn thay

4
New cards

sadness (n)

nỗi buồn

5
New cards

saddo (n)

một kẻ lập dị, thảm hại, có cuộc sống nhàm chán và đáng thương

6
New cards

stupid (adj)

ngu ngốc, đần độn, ngớ ngẩn

7
New cards

stupidly (adv)

một cách ngu ngốc, ngớ ngẩn

8
New cards

stupidity (n)

sự ngu ngốc, hành vi ngớ ngẩn

9
New cards

stupor (n)

trạng thái đờ đẫn, hôn mê nhẹ, nửa tỉnh nửa mê (thường do say xỉn, dùng chất kích thích, hoặc do cú sốc quá lớn)

10
New cards

stupefy (v)

làm cho choáng váng, làm cho đờ đẫn, sửng sốt đến mức không suy nghĩ được gì

11
New cards

stupefying (adj)

gây choáng váng, gây kinh ngạc cực độ

12
New cards

stupefyingly (adv)

một cách đáng kinh ngạc

13
New cards

stupefaction (n)

sự sửng sốt, trạng thái đờ người ra vì quá ngạc nhiên hoặc quá mệt mỏi

14
New cards

stupendous (adj)

kỳ vĩ, to lớn khủng khiếp, tuyệt vời đến mức gây sững sờ

15
New cards

stupendously (adv)

một cách tuyệt vời, mức gây sững sờ