1/25
Thầy MeanLei thân tặng các bạn các từ vựng hay xuất hiện trong đề thi nha. Chúc các bạn học tốt.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Consider /kənˈsɪdə(r)/
(v) – cân nhắc
Cover /ˈkʌvə(r)/
(v) – chi trả, đề cập, đưa tin
Expire /ɪkˈspaɪə(r)/
(v) – hết hạn
Frequently /ˈfriːkwəntli/
(adv) – thường xuyên
Imply /ɪmˈplaɪ/
(v) – ngụ ý
Promise /ˈprɒmɪs/
(n/v) – lời hứa; hứa
Protect /prəˈtekt/
(v) – bảo vệ
Reputation /ˌrepjəˈteɪʃn/
(n) – danh tiếng
Variety /vəˈraɪəti/
(n) – sự đa dạng
Address /əˈdres/
(v) – hướng tới
Avoid /əˈvɔɪd/
(v) – tránh
Demonstrate /ˈdemənstreɪt/
(v) – chứng minh
Develop /dɪˈveləp/
(v) – phát triển
Evaluate /ɪˈvæljueɪt/
(v) – đánh giá
Gather /ˈɡæðə(r)/
(v) – thu thập
Offer /ˈɒfə(r)/
(v) – đề nghị
Primary /ˈpraɪməri/
(adj) – chính
Risk /rɪsk/
(n) – rủi ro
Strategy /ˈstrætədʒi/
(n) – chiến lược
Strong /strɒŋ/
(adj) – mạnh mẽ
Substitute /ˈsʌbstɪtjuːt/
(v) – thay thế
Accommodate /əˈkɒmədeɪt/
(v) – chứa
Arrangement /əˈreɪndʒmənt/
(n) – sự sắp xếp
Association /əˌsəʊsiˈeɪʃn/
(n) – hiệp hội
Attend /əˈtend/
(v) – tham dự
Get in touch /ɡet ɪn tʌtʃ/
(v) – liên lạc