1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
context
(n) bối cảnh
structure
(n) cấu trúc, kết cấu
apply
(v) áp dụng/ xin việc
request
(n) lời yêu cầu
assemble
(v) lắp ráp / triệu tập
shelf
(n) kệ tủ
squash
(v) đập bẹp
insect
(n) côn trùng
squeegee
(n) cây gạt nước
spot (n)
đốm, chấm nhỏ
spot (v)
nhận ra
grab
(v) vồ lấy, chụp lấy
opportunity
(n) cơ hội
mop
(n) cây lau sàn
rough
(adj) thô, gồ ghề
smooth
(adj) nhẵn nhụi, trơn tru
react
(v) phản ứng
signal
(n) tín hiệu, dấu hiệu
calibrate
(v) hiệu chỉnh
inventory
(n) hàng tồn kho
detail (v)
bày tỏ
detail (n)
chi tiết (thành phần của sth)
inventory (v)
kiểm kê hàng hoá/ tiền