hsk3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/298

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:48 AM on 7/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

299 Terms

1
New cards

a - a, á, ớ (trợ từ)

2
New cards

阿姨

ā yí - dì, cô

3
New cards

ǎi - lùn, thấp

4
New cards

爱好

ài hào - sở thích

5
New cards

安静

ān jìng - yên tĩnh

6
New cards

bǎ - câu chữ 把 / đem, lấy / chiếc, cái (lượng từ)

7
New cards

bān - chuyển, dọn, dời

8
New cards

bān - lớp học, ca làm

9
New cards

办法

bàn fǎ - cách, biện pháp

10
New cards

办公室

bàn gōng shì - văn phòng

11
New cards

bàn - một nửa, rưỡi

12
New cards

帮忙

bāng máng - giúp đỡ

13
New cards

bāo - túi, bao, gói

14
New cards

bǎo - no

15
New cards

北方

běi fāng - miền Bắc

16
New cards

bèi - bị, được

17
New cards

鼻子

bí zi - cái mũi

18
New cards

比较

bǐ jiào - so sánh, khá là

19
New cards

比赛

bǐ sài - trận đấu, thi đấu

20
New cards

笔记本

bǐ jì běn - vở ghi chép, laptop

21
New cards

必须

bì xū - bắt buộc, phải

22
New cards

变化

biàn huà - thay đổi

23
New cards

别人

bié rén - người khác

24
New cards

冰箱

bīng xiāng - tủ lạnh

25
New cards

不但…而且…

bú dàn… ér qiě… - không những… mà còn…

26
New cards

菜单

cài dān - thực đơn

27
New cards

参加

cān jiā - tham gia

28
New cards

cǎo - cỏ

29
New cards

céng - tầng, lớp

30
New cards

chà - kém, tệ, thiếu

31
New cards

超市

chāo shì - siêu thị

32
New cards

衬衫

chèn shān - áo sơ mi

33
New cards

城市

chéng shì - thành phố

34
New cards

成绩

chéng jì - thành tích

35
New cards

迟到

chí dào - đến muộn, trễ

36
New cards

除了

chú le - ngoài ra, trừ ra

37
New cards

chuán - thuyền, tàu

38
New cards

chūn - mùa xuân

39
New cards

词典

cí diǎn - từ điển

40
New cards

聪明

cōng ming - thông minh

41
New cards

打扫

dǎ sǎo - quét dọn

42
New cards

打算

dǎ suàn - dự định

43
New cards

dài - mang, đem, đưa đi

44
New cards

担心

dān xīn - lo lắng

45
New cards

蛋糕

dàn gāo - bánh ngọt, bánh kem

46
New cards

当然

dāng rán - đương nhiên

47
New cards

de - một cách (trợ từ cấu trúc)

48
New cards

dēng - đèn

49
New cards

地方

dì fang - địa phương, nơi, chỗ

50
New cards

地铁

dì tiě - tàu điện ngầm

51
New cards

地图

dì tú - bản đồ

52
New cards

电梯

diàn tī - thang máy

53
New cards

电子邮件

diàn zǐ yóu jiàn - email, thư điện tử

54
New cards

dōng - phía Đông

55
New cards

dōng - mùa đông

56
New cards

动物

dòng wù - động vật

57
New cards

duǎn - ngắn

58
New cards

duàn - đoạn

59
New cards

锻炼

duàn liàn - rèn luyện, tập thể dục

60
New cards

多么

duō me - biết bao, dường nào

61
New cards

饿

è - đói

62
New cards

耳朵

ěr duo - tai

63
New cards

fā - gửi, phát

64
New cards

发烧

fā shāo - phát sốt

65
New cards

发现

fā xiàn - phát hiện

66
New cards

方便

fāng biàn - thuận tiện

67
New cards

fàng - đặt, để, thả

68
New cards

放心

fàng xīn - yên tâm

69
New cards

fēn - phút, điểm, chia

70
New cards

复习

fù xí - ôn tập

71
New cards

附近

fù jìn - gần đây, lân cận

72
New cards

干净

gān jìng - sạch sẽ

73
New cards

感冒

gǎn mào - cảm mạo, cảm cúm

74
New cards

感兴趣

gǎn xìng qù - có hứng thú, quan tâm

75
New cards

刚才

gāng cái - vừa nãy, ban nãy

76
New cards

个子

gè zi - dáng vóc, chiều cao

77
New cards

根据

gēn jù - căn cứ vào, dựa theo

78
New cards

gēn - cùng, với, theo

79
New cards

gèng - càng, hơn

80
New cards

公斤

gōng jīn - kilogram, cân

81
New cards

公园

gōng yuán - công viên

82
New cards

故事

gù shi - câu chuyện

83
New cards

刮风

guā fēng - nổi gió

84
New cards

guān - đóng, tắt

85
New cards

关系

guān xì - mối quan hệ

86
New cards

关心

guān xīn - quan tâm

87
New cards

关于

guān yú - về (việc gì đó)

88
New cards

国家

guó jiā - quốc gia, đất nước

89
New cards

guò - qua, đón (lễ, tết)

90
New cards

过去

guò qu - quá khứ, đi qua

91
New cards

还是

hái shì - hay là, vẫn

92
New cards

害怕

hài pà - sợ hãi

93
New cards

黑板

hēi bǎn - bảng đen

94
New cards

后来

hòu lái - sau này, về sau

95
New cards

护照

hù zhào - hộ chiếu

96
New cards

huā - hoa, tiêu (tiền)

97
New cards

huà - vẽ, bức tranh

98
New cards

huài - hỏng, xấu

99
New cards

欢迎

huān yíng - hoan nghênh, chào mừng

100
New cards

环境

huán jìng - môi trường