1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Ferry
Phà, tàu chở khách và phương tiện qua sông hoặc biển.
Voyage
Chuyến hải trình, chuyến đi dài trên biển.
Toiletries
Đồ dùng vệ sinh cá nhân.
Bunk Beds
Giường tầng.
Thick Soles
Đế giày dày.
Trainers
Giày thể thao.
Spare Socks
Tất dự phòng.
Waterproofs
Quần áo chống thấm nước.
Thick Lining
Lớp lót dày, giữ ấm.
Passengers
Hành khách.
Altitude
Độ cao so với mực nước biển.