1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
昔
むかし ngày xưa
立つ
たつ đứng
座る
すわる ngồi
使う
つかう sử dụng
捨てる
すてる vứt
拾う
ひろう nhặt
集める
あつめる tập hợp
分ける
わける chia, tách, phân loại
運ぶ
はこぶ vận chuyển
取る
とる cầm giữ sở hữu
録る
とる ghi hình, ghi âm
触る
さわる chạm, sờ vào
踏む
ふむ dẫm lên, đạp lên
蹴る
ける đá
下げます
さげます giảm xuống
上げます
あげます tăng lên
進む
すすむ tiến triển
揺れる
ゆれる rung , lắc
傾き
かたむき nghiêng, lệch
転がる
ころがる, lăn tròn
滑る
すべる trượt, té
浅い
あさい nông, cạn