CAM 19-REA-TEST 4-PT2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:31 AM on 9/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards
superbug
siêu vi khuẩn; vi khuẩn kháng thuốc
2
New cards
marine mineral
khoáng chất biển
3
New cards
microbe
vi sinh vật; vi khuẩn
4
New cards
deep-sea sponge
bọt biển biển sâu
5
New cards
pathogenic bug
vi sinh vật gây bệnh; mầm bệnh
6
New cards
prospecting ground
khu vực thăm dò; khu vực khảo sát tài nguyên
7
New cards
exploit
khai thác; tận dụng
8
New cards
bioactive
có hoạt tính sinh học
9
New cards
microbiologist
nhà vi sinh vật học
10
New cards
halt
dừng lại; ngăn chặn
11
New cards
weigh up pros and cons
cân nhắc ưu và nhược điểm
12
New cards
sustainability
tính bền vững; sự phát triển bền vững
13
New cards
economic potential
tiềm năng kinh tế
14
New cards
oceanographer
nhà hải dương học
15
New cards
remotely operated vehicle
thiết bị điều khiển từ xa; phương tiện vận hành từ xa
16
New cards
sea cucumber
hải sâm; dưa chuột biển
17
New cards
lifesaving potential
tiềm năng cứu sống; tiềm năng cứu sinh
18
New cards
antibiotic
thuốc kháng sinh; chất kháng sinh
19
New cards
commercial mining
khai thác thương mại
20
New cards
soar
tăng vọt; tăng mạnh
21
New cards
yield
sản lượng; tạo ra; mang lại
22
New cards
ore
quặng
23
New cards
extraction
sự khai thác; sự chiết xuất
24
New cards
seawater slurry
hỗn hợp bùn nước biển
25
New cards
particle
hạt; phần tử
26
New cards
terrestrial mining
khai thác trên đất liền
27
New cards
vessel
tàu; phương tiện vận chuyển
28
New cards
extracted seawater
nước biển được chiết xuất; nước biển được lấy ra
29
New cards
discharge
xả; thải ra; sự xả thải
30
New cards
ramification
hệ quả; hậu quả
31
New cards
regulatory framework
khuôn khổ pháp lý; khung quy định
32
New cards
resource scramble
cuộc tranh giành tài nguyên
33
New cards
disregard
coi thường; phớt lờ; không quan tâm
34
New cards
marginalisation
sự gạt ra bên lề; sự cô lập
35
New cards
indigenous people
người bản địa
36
New cards
remark
nhận xét; lời bình luận
37
New cards
with respect to
liên quan đến; đối với
38
New cards
sea vent
lỗ thông hơi dưới biển; miệng phun dưới biển
39
New cards
disturb
làm xáo trộn; làm phiền
40
New cards
sediment plume
đám mây trầm tích; luồng trầm tích
41
New cards
deplete
làm cạn kiệt; làm suy giảm
42
New cards
exotic
kỳ lạ; ngoại lai
43
New cards
hydrothermal vent
miệng phun thủy nhiệt
44
New cards
excavate
đào; khai quật
45
New cards
untapped potential
tiềm năng chưa được khai thác
46
New cards
assault
tấn công; sự tấn công
47
New cards
off-limits
bị cấm tiếp cận; không được phép vào
48
New cards
biotechnology spin-off
công ty/tổ chức phát sinh từ công nghệ sinh học; sản phẩm phụ từ công nghệ sinh học
49
New cards
little-known
ít được biết đến; ít nổi tiếng
50
New cards
organism
sinh vật; cơ thể sống
51
New cards
heavily mined reserve
khu dự trữ bị khai thác mạnh
52
New cards
destructive impact
tác động mang tính phá hủy; ảnh hưởng tiêu cực nghiêm trọng
53
New cards
marine life habitat
môi trường sống của sinh vật biển
54
New cards
mining corporation
tập đoàn khai thác mỏ