1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
anthropology
(n) nhân học
attitude
(n) thái độ
carnival
(n) lễ hội, hội hóa trang
colleague
(n) đồng nghiệp
contrast
(n, v) sự tương phản; đối chiếu, tương phản
criterion
(n) tiêu chí
element
(n) yếu tố
entrepreneur
(n) doanh nhân
estimate
(v, n) ước lượng; sự ước lượng
ethnography
(n) dân tộc học
hypothesis
(n) giả thuyết
illustrate
(v) minh họa
impose
(v) áp đặt
interpretation
(n) sự diễn giải, cách hiểu
observe
(v) quan sát
principle
(n) nguyên tắc
questionnaire
(n) bảng câu hỏi
recruit
(v) tuyển dụng
respondent
(n) người trả lời khảo sát, người đáp viên
sensational
(adj) giật gân, gây chấn động
spreadsheet
(n) bảng tính
standard
(n, adj) tiêu chuẩn; chuẩn mực
suppose
(v) giả định, cho rằng
trace
(n, v) dấu vết; lần theo dấu vết
transcribe
(v) phiên âm, chép lại
wool
(n) len, lông cừu