1/97
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Way
(n) Cách thức, con đường
Weak
(adj) Yếu ớt
Weakness
(n) Điểm yếu
Wealth
(n) Sự giàu có, của cải
Wealthy
(adj) Giàu có
Wear
(v) Mặc, đội, đeo
Weather
(n) Thời tiết
Wedding
(n) Đám cưới
Week
(n) Tuần
Weekend
(n) Cuối tuần
Weight
(n) Cân nặng
Welcome
(n/v/adj) Sự chào đón, hoan nghênh
Well
(adv/adj) Tốt, giỏi
West
(n/adj) Hướng Tây, phương Tây
Western
(adj) Thuộc phương Tây
Wet
(adj) Ướt
What
(pron/det) Gì, cái gì
Whatever
(pron/det) Bất cứ thứ gì
Wheel
(n) Bánh xe
When
(adv/conj) Khi nào, khi
Whenever
(conj) Bất cứ khi nào
Where
(adv/conj) Ở đâu
Whereas
(conj) Trong khi (diễn tả sự ngược lại)
Wherever
(conj) Bất cứ nơi đâu
Whether
(conj) Liệu (có hay không)
Which
(pron/det) Nào, cái nào
While
(conj) Trong khi
While
(n) Một khoảng thời gian
Whisper
(v) Thì thầm
Whisper
(n) Tiếng thì thầm
White
(adj/n) Màu trắng
Who
(pron) Ai
Whole
(adj/n) Toàn bộ
Whom
(pron) Ai (dùng làm tân ngữ)
Whose
(pron/det) Của ai
Why
(adv) Tại sao
Wide
(adj) Rộng
Widely
(adv) Một cách rộng rãi
Wife
(n) Người vợ
Wild
(adj) Hoang dã, dại
Wildlife
(n) Động vật hoang dã
Will
(n) Ý chí
Willing
(adj) Sẵn sàng, bằng lòng
Win
(v) Chiến thắng
Win
(n) Trận thắng, sự chiến thắng
Wind
(n) Gió
Wind
(v) Uốn lượn, quanh co
Window
(n) Cửa sổ
Wing
(n) Cánh
Winner
(n) Người chiến thắng
Winter
(n) Mùa đông
Wire
(n) Dây điện, dây kim loại
Wise
(adj) Khôn ngoan
Wish
(v/n) Ước, điều ước
With
(prep) Cùng với
Within
(prep) Trong vòng
Without
(prep) Không có
Witness
(n) Nhân chứng
Witness
(v) Chứng kiến
Woman
(n) Người phụ nữ
Wonder
(v) Tự hỏi, thắc mắc
Wonderful
(adj) Tuyệt vời
Wood
(n) Gỗ
Wooden
(adj) Bằng gỗ
Wool
(n) Len
Word
(n) Từ, chữ
Work
(v/n) Làm việc, công việc
Worker
(n) Công nhân, người lao động
Working
(n/adj) Việc làm, thuộc về công việc
World
(n) Thế giới
Worldwide
(adj/adv) Toàn thế giới
Worried
(adj) Cảm thấy lo lắng
Worry
(v) Lo lắng
Worry
(n) Mối lo âu
Worse
(adj/adv) Tệ hơn, xấu hơn
Worst
(adj/adv) Tệ nhất, xấu nhất
Worth
(adj) Đáng giá, có giá trị
Worth
(n) Giá trị
Wound
(n) Vết thương
Wound
(v) Làm bị thương
Wrap
(v) Gói, bọc
Write
(v) Viết
Writer
(n) Nhà văn, người viết
Writing
(n) Bài viết, việc viết lách
Written
(adj) Bằng văn bản, được viết ra
Wrong
(adv) Sai
Wrong
(adj) Sai, không đúng
Yard
(n) Cái sân
Year
(n) Năm
Yellow
(adj/n) Màu vàng
Yesterday
(adv/n) Hôm qua
Yet
(adv) Chưa
Yet
(conj) Tuy nhiên, vậy mà
Young
(adj) Trẻ
Young
(n) Giới trẻ
Youth
(n) Tuổi trẻ, thanh xuân
Zero
(number/n) Số không
Zone
(n) Vùng, khu vực