HSK1

0.0(0)
studied byStudied by 1 person
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/177

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

HSK1

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

178 Terms

1
New cards

(nǐ)

bạn

2
New cards

()

tôi

3
New cards

(hǎo)

tốt đẹp, khỏe

4
New cards

(yī)

số 1

5
New cards

(èr)

số 2

6
New cards

(sān)

số 3

7
New cards

(sì)

số 4

8
New cards

(wǔ)

số 5

9
New cards

(liù)

số 6

10
New cards

(qī)

số 7

11
New cards

(bā)

số 8

12
New cards

(jiǔ)

số 9

13
New cards

(shí)

số 10

14
New cards

(dà)

to, lớn

15
New cards

(bù)

không (phủ định)

16
New cards

(ma)

không (nghi vấn)

17
New cards

(kǒu)

miệng

18
New cards

(bái)

trắng

19
New cards

(rì)

ngày

20
New cards

(bǎi)

trăm

21
New cards

(nǚ)

nữ

22
New cards

(mǎ)

con ngựa

23
New cards

(máng)

bận rộn

24
New cards

(hěn)

rất

25
New cards

(nán)

khó

26
New cards

(nán)

giới tính nam

27
New cards

太 + tính từ

(tài)

hơi, quá

28
New cards

爸爸

(bàba)

bố

29
New cards

妈 妈

(mā ma)

mẹ

30
New cards

(tā)

anh ấy

31
New cards

(tā)

cô ấy

32
New cards

(tā)

nó ngôi 3

33
New cards

哥哥

(gēge)

anh trai

34
New cards

弟弟

(dìdi)

em trai

35
New cards

妹妹

(mèimei)

em gái

36
New cards

(xué)

học

37
New cards

英语

(yīngyǔ)

tiếng anh

38
New cards

阿拉伯语

(ālābóyǔ)

tiếng ả rập

39
New cards

德语

(déyǔ)

tiếng đức

40
New cards

俄语

(éyǔ)

tiếng nga

41
New cards

法语

(fǎyǔ)

tiếng pháp

42
New cards

韩国语

(hánguóyǔ)

tiếng hàn

43
New cards

日语

(rìyǔ)

tiếng nhật

44
New cards

西班牙语

(xībānyáyǔ)

tiếng tây ban nha

45
New cards

(duì)

đúng

46
New cards

明天

(míngtiān)

ngày mai

47
New cards

(jiàn)

gặp, thấy

48
New cards

(guó)

đất nước

49
New cards

(qù)

đi, đến

50
New cards

邮局

(yóujú)

bưu điện

51
New cards

(jì)

gửi

52
New cards

(xìn)

thư

53
New cards

(xìn)

tin

54
New cards

银行

(yínháng)

ngân hàng

55
New cards

(qǔ)

rút, nhấc

56
New cards

(qián)

tiền

57
New cards

北京

(běijīng)

bắc kinh

58
New cards

今天

(jīntiān)

hôm nay

59
New cards

昨天

(zuótiān)

hôm qua

60
New cards

星期

(xīngqī)

thứ

61
New cards

星期一

(xīngqīyī)

thứ 2

62
New cards

星期天

(xīngqītiān)

chủ nhật

63
New cards

星期日

(xīngqīrì)

chủ nhật

64
New cards

(jǐ)

mấy, vài

65
New cards

哪儿

(nǎr)

ở đâu

66
New cards

那儿

(nàr)

ở đó

67
New cards

(huí)

về

68
New cards

学校

(xuéxiào)

trường học

69
New cards

再见

(zàijiàn)

tạm biệt

70
New cards

对不起

(duìbuqǐ)

xin lỗi

71
New cards

(zǒu)

đi

72
New cards

没关系

(méiguānxi)

không có gì ( dùng khi ai đó xin lỗi )

73
New cards

天安门

(tiānānmén)

thiên an môn

74
New cards

(zhè)

đây, này ( đứng đầu câu )

75
New cards

(shì)

là, vâng, phải

76
New cards

老师

(lǎoshī)

thầy giáo

77
New cards

(nín)

ngài

78
New cards

(qǐng)

mời

79
New cards

(jìn)

vào

80
New cards

(hē)

uống

81
New cards

(zuò)

ngồi

82
New cards

(chá)

chè

83
New cards

谢谢

(Xièxie)

cảm ơn

84
New cards

不客气

(bú kè qì)

không có gì ( dùng cho câu cảm ơn )

85
New cards

工作

(gōngzuò)

làm việc ( động từ )

công việc ( danh từ )

86
New cards

身体

(shēntǐ)

sức khỏe

87
New cards

(xiūtǐ)

nghỉ ngơi

88
New cards

(wáng)

vương

89
New cards

请问

(qǐngwèn)

xin hỏi

90
New cards

(wèn)

hỏi

91
New cards

贵姓

(guìxìng)

quý danh

92
New cards

(xìng)

họ

93
New cards

名字

(míngzi)

tên

94
New cards

(jiào)

tên là

95
New cards

(nǎ)

nào

96
New cards

(nà)

kia

97
New cards

(guó)

quốc gia

98
New cards

中国

(zhōngguó)

Trung Quốc

99
New cards

美国

(Měiguó)

nước Mỹ

100
New cards

日本

(rìběn)

nước Nhật