1/177
HSK1
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
你
(nǐ)
bạn
我
(wǒ)
tôi
好
(hǎo)
tốt đẹp, khỏe
一
(yī)
số 1
二
(èr)
số 2
三
(sān)
số 3
四
(sì)
số 4
五
(wǔ)
số 5
六
(liù)
số 6
七
(qī)
số 7
八
(bā)
số 8
九
(jiǔ)
số 9
十
(shí)
số 10
大
(dà)
to, lớn
不
(bù)
không (phủ định)
吗
(ma)
không (nghi vấn)
口
(kǒu)
miệng
白
(bái)
trắng
日
(rì)
ngày
百
(bǎi)
trăm
女
(nǚ)
nữ
马
(mǎ)
con ngựa
忙
(máng)
bận rộn
很
(hěn)
rất
难
(nán)
khó
男
(nán)
giới tính nam
太 + tính từ
(tài)
hơi, quá
爸爸
(bàba)
bố
妈 妈
(mā ma)
mẹ
他
(tā)
anh ấy
她
(tā)
cô ấy
它
(tā)
nó ngôi 3
哥哥
(gēge)
anh trai
弟弟
(dìdi)
em trai
妹妹
(mèimei)
em gái
学
(xué)
học
英语
(yīngyǔ)
tiếng anh
阿拉伯语
(ālābóyǔ)
tiếng ả rập
德语
(déyǔ)
tiếng đức
俄语
(éyǔ)
tiếng nga
法语
(fǎyǔ)
tiếng pháp
韩国语
(hánguóyǔ)
tiếng hàn
日语
(rìyǔ)
tiếng nhật
西班牙语
(xībānyáyǔ)
tiếng tây ban nha
对
(duì)
đúng
明天
(míngtiān)
ngày mai
见
(jiàn)
gặp, thấy
国
(guó)
đất nước
去
(qù)
đi, đến
邮局
(yóujú)
bưu điện
寄
(jì)
gửi
信
(xìn)
thư
信
(xìn)
tin
银行
(yínháng)
ngân hàng
取
(qǔ)
rút, nhấc
钱
(qián)
tiền
北京
(běijīng)
bắc kinh
今天
(jīntiān)
hôm nay
昨天
(zuótiān)
hôm qua
星期
(xīngqī)
thứ
星期一
(xīngqīyī)
thứ 2
星期天
(xīngqītiān)
chủ nhật
星期日
(xīngqīrì)
chủ nhật
几
(jǐ)
mấy, vài
哪儿
(nǎr)
ở đâu
那儿
(nàr)
ở đó
回
(huí)
về
学校
(xuéxiào)
trường học
再见
(zàijiàn)
tạm biệt
对不起
(duìbuqǐ)
xin lỗi
走
(zǒu)
đi
没关系
(méiguānxi)
không có gì ( dùng khi ai đó xin lỗi )
天安门
(tiānānmén)
thiên an môn
这
(zhè)
đây, này ( đứng đầu câu )
是
(shì)
là, vâng, phải
老师
(lǎoshī)
thầy giáo
您
(nín)
ngài
请
(qǐng)
mời
进
(jìn)
vào
喝
(hē)
uống
坐
(zuò)
ngồi
茶
(chá)
chè
谢谢
(Xièxie)
cảm ơn
不客气
(bú kè qì)
không có gì ( dùng cho câu cảm ơn )
工作
(gōngzuò)
làm việc ( động từ )
công việc ( danh từ )
身体
(shēntǐ)
sức khỏe
体
(xiūtǐ)
nghỉ ngơi
王
(wáng)
vương
请问
(qǐngwèn)
xin hỏi
问
(wèn)
hỏi
贵姓
(guìxìng)
quý danh
姓
(xìng)
họ
名字
(míngzi)
tên
叫
(jiào)
tên là
哪
(nǎ)
nào
那
(nà)
kia
国
(guó)
quốc gia
中国
(zhōngguó)
Trung Quốc
美国
(Měiguó)
nước Mỹ
日本
(rìběn)
nước Nhật