1/34
Vietnamese, Characteristic
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
trẻ
Young (20-35)
già
Old
tuôi lớn
Old Age
tuôi trung niên
Middle age (50+)
nhỏ tuôi
Young age (Kid)
mập
Fat (body shape)
cân đối
Balanced (body shape)
vừa vặn
Fit (body shape)
ốm
Thin (body shape)
cao
Tall (height)
thấp
Short (height)
cao vừa
Medium (height)
măt tròn
Round Face
măt dài
Long Face
măt vuông
Square Face
mắt xanh
Green Eyes
mắt đen
Dark eyes
đeo kính
wear glasses
mũi cao
Tall Nose
mũi thấp
Short Nose
tai cao
Tall ear
tai thấp
Short ear
miệng lớn
Large mouth
miệng nhỏ
Small mouth
tóc quăn
Curly hair
tóc hói
Bald
tóc thẳng
Straight hair
tóc dài
Long hair
tóc ngắn
Short hair
da ngăm
Tanned skin
da trắng
Pale skin
râu
Beard
nữ
Female
nam
Male
tóc vàng
Blonde hair