Thẻ ghi nhớ: 25/6/2026 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/10

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:13 AM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

11 Terms

1
New cards

whether

[ˈweð.ər] : liệu rằng, cho dù

<p>[ˈweð.ər] : liệu rằng, cho dù</p>
2
New cards

statement

(n)[ˈsteɪt.mənt] : bản báo cáo, tường trình, sự tuyên bố, trình bày

<p>(n)[ˈsteɪt.mənt] : bản báo cáo, tường trình, sự tuyên bố, trình bày</p>
3
New cards

tire

(n,v)[taɪər] : làm mệt mỏi, trở nên mệt nhọc; lốp, vỏ xe

<p>(n,v)[taɪər] : làm mệt mỏi, trở nên mệt nhọc; lốp, vỏ xe</p>
4
New cards

fatal

(adj)[ˈfeɪ.təl] : chết người, chí mạng, tai họa

<p>(adj)[ˈfeɪ.təl] : chết người, chí mạng, tai họa</p>
5
New cards

conveniently

(adv)/kənˈviː.ni.ənt li/ : 1 cách thuận lợi

<p>(adv)/kənˈviː.ni.ənt li/ : 1 cách thuận lợi</p>
6
New cards

inexpensively

(adv)[ˌɪnəkˈspɛnsɪvli] : rẻ/ một cách không đắt

<p>(adv)[ˌɪnəkˈspɛnsɪvli] : rẻ/ một cách không đắt</p>
7
New cards

transform

(v) /trænsˈfɔːm/ biến đổi, biến chất

<p>(v) /trænsˈfɔːm/ biến đổi, biến chất</p>
8
New cards

playfield

(n)[playfield] : sân chơi

<p>(n)[playfield] : sân chơi</p>
9
New cards

extraordinary

(adj)/iks'trɔ:dnri/ : đặc biệt, lạ thường, khác thường

<p>(adj)/iks'trɔ:dnri/ : đặc biệt, lạ thường, khác thường</p>
10
New cards

capability

(n)[ˌkeɪ.pəˈbɪl.ə.ti] : khả năng, năng lực

<p>(n)[ˌkeɪ.pəˈbɪl.ə.ti] : khả năng, năng lực</p>
11
New cards

humble

(a)[ˈhʌm.bəl] : khiêm tốn, nhún nhường

(v) : làm nhục, xấu hổ

<p>(a)[ˈhʌm.bəl] : khiêm tốn, nhún nhường</p><p>(v) : làm nhục, xấu hổ</p>