Phần 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:50 AM on 9/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards

comtemporary

(n) người cùng thời, đồng trang lứa; (adj) đương đại, hiện đại

2
New cards

process

(n) quá trình, tiến trình; (v) xử lý, gia công

3
New cards

usefully

(adj) một cách hữu ích

4
New cards

features

(n) đặc điểm, nét đặc trưng, tính năng

5
New cards

distinction

(n) sự khác biệt, sự phân biệt

6
New cards

caregivers

(n) người chăm sóc

7
New cards

exist

(v) tồn tại

8
New cards

aspect

(n) khía cạnh

9
New cards

recognition

(n) sự nhận thức

10
New cards

element

(n) yếu tố (tạo thành, mang tính thành phần)

11
New cards

infant

(n) trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ

12
New cards

concerned (with)

(adj) liên quan đến, gắn liền với

13
New cards

propose

(v) đề xuất, đưa ra giả thuyết

14
New cards

attempt

(n) sự nổ lực, cố gắng (vượt qua 1 cách khó khăn)

15
New cards

emerge

(v) xuất hiện, nổi lên, bộc lộ ra

16
New cards

conceive of

hình dung, tưởng tượng, nhận thức được

17
New cards

exercise power

thực thi quyền lực, sử dụng sức mạnh

18
New cards

point out

(phr v) chỉ ra, vạch ra (1 thông tin, 1 sự thật)

19
New cards

build up

(phr v) xây dựng, tích lũy, phát triển dần dần

20
New cards

build on (sth)

(phr v) xây dựng/ phát triển dựa trên nền tảng

21
New cards

make up (of)

(phr v) cấu thành, tạo thành, bao gồm