1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
学期
Xuéqí - học kì
性别
Xìngbié - giới tính
道歉
Dào qiàn - xin lỗi
饺子
Jiǎozǐ - bánh chẻo
破
Pò - bị đứt, bị thủng
脱
Tuō - cởi ra
理发
Lǐfǎ - cắt tóc
零钱
Língqián - tiền lẻ
打招呼
Dǎ zhāohū - chào hỏi, chào
戴
Dài - đeo, mang
眼镜
Yǎnjìng - mắt kính
舞蹈
Wǔdǎo - điệu múa
国籍
Guójí - quốc tịch
抬
Tái - giơ lên, đưa lên
胳膊
Gēbó - cánh tay
转
Zhuǎn - quay, xoay
租
Zū - thuê, cho thuê
吵
Chǎo - ồn ào
厨房
Chúfáng - nhà bếp
房东
Fángdōng - chủ nhà (nhà cho thuê)
占线
Zhànxiàn - (đường dây điện thoại) bận
功夫
Gōngfū - võ thuật, môn võ kung fu
乒乓球
Pīngpāngqiú - bóng bàn
羽毛球
Yǔmáoqiú - cầu lông
场
Chǎng - (lượng từ dùng cho sự kiện thể thao) trận
禁止
Jìnzhǐ - cấm
座位
Zuòwèi - chỗ ngồi