Unit 19: 生活的味道 - Mùi vị của cuộc sống

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:55 PM on 9/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

学期

Xuéqí - học kì

2
New cards

性别

Xìngbié - giới tính

3
New cards

道歉

Dào qiàn - xin lỗi

4
New cards

饺子

Jiǎozǐ - bánh chẻo

5
New cards

Pò - bị đứt, bị thủng

6
New cards

Tuō - cởi ra

7
New cards

理发

Lǐfǎ - cắt tóc

8
New cards

零钱

Língqián - tiền lẻ

9
New cards

打招呼

Dǎ zhāohū - chào hỏi, chào

10
New cards

Dài - đeo, mang

11
New cards

眼镜

Yǎnjìng - mắt kính

12
New cards

舞蹈

Wǔdǎo - điệu múa

13
New cards

国籍

Guójí - quốc tịch

14
New cards

Tái - giơ lên, đưa lên

15
New cards

胳膊

Gēbó - cánh tay

16
New cards

Zhuǎn - quay, xoay

17
New cards

Zū - thuê, cho thuê

18
New cards

Chǎo - ồn ào

19
New cards

厨房

Chúfáng - nhà bếp

20
New cards

房东

Fángdōng - chủ nhà (nhà cho thuê)

21
New cards

占线

Zhànxiàn - (đường dây điện thoại) bận

22
New cards

功夫

Gōngfū - võ thuật, môn võ kung fu

23
New cards

乒乓球


Pīngpāngqiú - bóng bàn

24
New cards

羽毛球

Yǔmáoqiú - cầu lông

25
New cards

Chǎng - (lượng từ dùng cho sự kiện thể thao) trận

26
New cards

禁止


Jìnzhǐ - cấm

27
New cards

座位

Zuòwèi - chỗ ngồi