BI4_kpl 9,10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/80

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:07 AM on 9/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

81 Terms

1
New cards

Geeni

Gene — Gen; Một đoạn DNA chứa thông tin để tạo RNA hoặc protein; là đơn vị cơ bản của di truyền.

2
New cards

Alleeli

Allele — Alen; Các phiên bản khác nhau của cùng một gene.

3
New cards

Kromosomi

Chromosome — Nhiễm sắc thể; DNA được đóng gói cùng protein và chứa nhiều gene.

4
New cards

Vastinkromosomit

Homologous chromosomes — NST tương đồng; Hai NST cùng loại, một từ bố và một từ mẹ, mang các gene tương ứng ở cùng vị trí.

5
New cards

Lokus

Locus — Vị trí gen; Vị trí cụ thể của một gene hoặc đoạn DNA trên chromosome.

6
New cards

Autosomi

Autosome — NST thường; Các chromosome không phải chromosome giới tính, ở người là cặp 1–22.

7
New cards

Sukupuolikromosomi

Sex chromosome — NST giới tính; Chromosome liên quan đến xác định giới tính sinh học, ở người là X và Y.

8
New cards

Kytkeytyneet geenit

Linked genes — Các gen liên kết; Các gene nằm gần nhau trên cùng chromosome nên thường được di truyền cùng nhau.

9
New cards

Kytkentäryhmä

Linkage group — Nhóm liên kết; Nhóm các gene nằm trên cùng một chromosome và có xu hướng di truyền cùng nhau.

10
New cards

Geneettinen kartta

Genetic map — Bản đồ di truyền; Sơ đồ thể hiện vị trí tương đối của các gene trên chromosome dựa trên tần số tái tổ hợp.

11
New cards

Kromosomisto

Chromosome set — Bộ NST; Toàn bộ chromosome của một tế bào hoặc cá thể.

12
New cards

Haploidi / haploidinen kromosomisto (n)

Haploid — Đơn bội; Có 1 bộ chromosome, mỗi cặp tương đồng chỉ có một chiếc. Ví dụ giao tử người có 23 chromosome.

13
New cards

Diploidi / diploidinen kromosomisto (2n)

Diploid — Lưỡng bội; Có 2 bộ chromosome, mỗi loại có một chiếc từ bố và một từ mẹ. Người có 46 chromosome.

14
New cards

Alkuitusolu

Primordial germ cell — Tế bào sinh dục sơ khai; Tế bào ban đầu của dòng sinh dục, phát triển thành các tế bào tiền thân tạo giao tử.

15
New cards

Primordiaalinen sukusolu

Primordial germ cell — Tế bào sinh dục sơ khai; Tên tương đương với alkuitusolu.

16
New cards

Ituradan solu

Germline cell — Tế bào dòng mầm; Tế bào thuộc dòng tế bào dẫn đến sự hình thành giao tử.

17
New cards

Sukusolun esiaste

Gamete precursor / germ-cell precursor — Tế bào tiền thân giao tử; Tế bào sẽ phát triển và trải qua meiosis để tạo giao tử.

18
New cards

Sukusolu / Gameetti

Gamete — Giao tử / tế bào sinh dục; Tế bào sinh dục haploid (n) tham gia thụ tinh.

19
New cards

Munasolu

Egg cell / ovum — Tế bào trứng; Giao tử cái chứa một bộ chromosome và kết hợp với tinh trùng khi thụ tinh.

20
New cards

Siittiö

Sperm cell — Tinh trùng; Giao tử đực mang một bộ chromosome và kết hợp với trứng khi thụ tinh.

21
New cards

Poistosolu

Polar body — Thể cực; Tế bào nhỏ tạo ra trong quá trình tạo trứng ở người, thường thoái hóa và không trở thành trứng chức năng.

22
New cards

Tsygootti

Zygote — Hợp tử; Tế bào tạo thành khi nhân của hai giao tử hợp nhất, trở lại trạng thái 2n.

23
New cards

Alkio

Embryo — Phôi; Giai đoạn phát triển sớm của cá thể sau khi hợp tử bắt đầu phân chia.

24
New cards

Meioosi

Meiosis — Giảm phân; Quá trình phân chia tế bào tạo giao tử, từ tế bào 2n → n.

25
New cards

Välivaihe

Interphase — Kỳ trung gian; Giai đoạn trước meiosis, DNA được nhân đôi.

26
New cards

DNA:n kahdentuminen

DNA replication — Nhân đôi DNA; DNA được sao chép để mỗi chromosome có 2 sister chromatids.

27
New cards

Meioosin vähennysjako

Meiosis I / reduction division — Giảm phân I / phân chia giảm nhiễm; Tách homologous chromosomes, làm số chromosome giảm từ 2n → n.

28
New cards

Meioosin tasausjako

Meiosis II / equational division — Giảm phân II / phân chia cân bằng; Tách sister chromatids, tương tự mitosis nhưng bắt đầu với tế bào n.

29
New cards

Esivaihe 1 (profaasi 1)

Prophase I — Kỳ đầu I; Homologous chromosomes ghép đôi và xảy ra crossing over.

30
New cards

Konjugoituminen

Synapsis — Tiếp hợp; Hai homologous chromosomes ghép đôi với nhau trong Prophase I.

31
New cards

Kiasma

Chiasma — Chiasma / điểm trao đổi chéo; Điểm mà các chromosome tương đồng tiếp xúc và có thể trao đổi đoạn DNA.

32
New cards

Tekijäinvaihdunta

Crossing over — Trao đổi chéo; Các đoạn DNA giữa homologous chromosomes được trao đổi, tạo tổ hợp allele mới.

33
New cards

Keskivaihe 1 (metafaasi 1)

Metaphase I — Kỳ giữa I; Các cặp homologous chromosomes xếp ở mặt phẳng giữa tế bào.

34
New cards

Jälkivaihe 1 (anafaasi 1)

Anaphase I — Kỳ sau I; Homologous chromosomes tách về hai cực, sister chromatids vẫn đi cùng nhau.

35
New cards

Loppuvaihe 1 (telofaasi 1)

Telophase I — Kỳ cuối I; Hình thành hai tế bào haploid, chromosome vẫn gồm 2 chromatids.

36
New cards

Esivaihe 2 (profaasi 2)

Prophase II — Kỳ đầu II; Chromosome co lại và spindle hình thành.

37
New cards

Keskivaihe 2 (metafaasi 2)

Metaphase II — Kỳ giữa II; Chromosome xếp từng chiếc ở giữa tế bào.

38
New cards

Jälkivaihe 2 (anafaasi 2)

Anaphase II — Kỳ sau II; Sister chromatids tách nhau.

39
New cards

Loppuvaihe 2 (telofaasi 2)

Telophase II — Kỳ cuối II; Hình thành các nhân mới và cuối cùng tạo 4 tế bào haploid.

40
New cards

Sisarkromatidit

Sister chromatids — Nhiễm sắc tử chị em; Hai bản sao giống nhau của một chromosome sau DNA replication.

41
New cards

Sentromeeri

Centromere — Tâm động; Vùng nối hai sister chromatids và là nơi spindle gắn vào.

42
New cards

Sukkularihma

Spindle fiber — Sợi thoi; Sợi protein giúp di chuyển chromosome hoặc chromatid về hai cực tế bào.

43
New cards

Tumasukkula

Spindle apparatus — Thoi phân bào; Hệ thống gồm spindle fibers giúp phân bố chromosome khi tế bào phân chia.

44
New cards

Keskusjyvänen

Centrosome / centriole region — Trung thể / trung tử; Tham gia tổ chức spindle trong quá trình phân chia tế bào.

45
New cards

Tuma

Nucleus — Nhân tế bào; Chứa phần lớn DNA và chromosome của tế bào nhân thực.

46
New cards

Tumakotelo

Nuclear envelope — Màng nhân; Bao quanh nhân và ngăn cách DNA với tế bào chất.

47
New cards

Jakautumistaso

Equatorial plane / metaphase plate — Mặt phẳng phân chia; Vị trí ở giữa tế bào nơi chromosome xếp trong metaphase.

48
New cards

Muuntelu

Variation — Biến dị; Sự khác biệt về đặc điểm giữa các cá thể trong quần thể.

49
New cards

Perinnöllinen muuntelu

Heritable variation / genetic variation — Biến dị di truyền; Biến dị có cơ sở di truyền và có thể truyền sang thế hệ sau.

50
New cards

Geneettinen rekombinaatio

Genetic recombination — Tái tổ hợp di truyền; Sự hình thành các tổ hợp allele mới.

51
New cards

Mendelistinen rekombinaatio

Mendelian recombination / independent assortment — Tái tổ hợp Mendel; Sự phân bố ngẫu nhiên, độc lập của các cặp homologous chromosomes vào giao tử.

52
New cards

Sattumanvarainen järjestäytyminen

Random assortment — Sắp xếp ngẫu nhiên; Homologous chromosomes phân bố vào giao tử theo các tổ hợp khác nhau.

53
New cards

Sukusolujen sattumanvarainen yhdistyminen

Random fertilization — Thụ tinh ngẫu nhiên; Giao tử đực và cái kết hợp theo những tổ hợp ngẫu nhiên.

54
New cards

Mutaatio

Mutation — Đột biến; Sự thay đổi trong DNA, nếu xảy ra ở dòng sinh dục có thể di truyền cho thế hệ sau.

55
New cards

Suvullinen lisääntyminen

Sexual reproduction — Sinh sản hữu tính; Sinh sản có sự kết hợp của giao tử từ hai nguồn và tạo biến dị di truyền lớn.

56
New cards

Suvuton lisääntyminen

Asexual reproduction — Sinh sản vô tính; Không có sự kết hợp giao tử, thường tạo con có vật chất di truyền rất giống cá thể mẹ.

57
New cards

Hedelmöitys

Fertilization — Thụ tinh; Hai giao tử hợp nhất, n + n → 2n.

58
New cards

Partenogeneesi

Parthenogenesis — Trinh sản; Cá thể phát triển từ trứng không được thụ tinh.

59
New cards

Sukupuolinen lisääntyminen

Sexual reproduction — Sinh sản hữu tính; Cách gọi tương đương với suvullinen lisääntyminen.

60
New cards

Biologinen sukupuoli

Biological sex — Giới tính sinh học; Tập hợp các đặc điểm sinh học liên quan đến giới tính, gồm chromosome, tuyến sinh dục, hormone và đặc điểm sinh sản.

61
New cards

Kromosomaalinen sukupuoli

Chromosomal sex — Giới tính nhiễm sắc thể; Giới tính xét theo bộ chromosome giới tính, ví dụ XX/XY ở người.

62
New cards

Koettu sukupuoli

Gender identity — Bản dạng giới / giới tính được cảm nhận; Cách một người cảm nhận và xác định giới của mình.

63
New cards

Kaksineuvoinen

Hermaphroditic / hermaphrodite — Lưỡng tính; Một cá thể có cả cơ quan sinh sản đực và cái.

64
New cards

Hermafrodiitti

Hermaphrodite — Sinh vật lưỡng tính; Tên gọi tương đương với kaksineuvoinen.

65
New cards

Yksineuvoinen

Unisexual — Đơn tính; Cá thể chỉ có cơ quan sinh sản đực hoặc cái.

66
New cards

Kaksikotinen

Dioecious — Khác gốc / đơn tính khác cây; Cá thể đực và cái nằm trên hai cá thể khác nhau, thường dùng cho thực vật.

67
New cards

Yksikotinen

Monoecious — Cùng gốc; Hoa hoặc cơ quan sinh sản đực và cái có trên cùng một cá thể thực vật.

68
New cards

Kromosomistomutaatio

Genome/chromosome-number mutation — Đột biến số lượng NST; Số lượng chromosome thay đổi.

69
New cards

Aneuploidia

Aneuploidy — Dị bội; Thừa hoặc thiếu một hoặc vài chromosome, không phải toàn bộ bộ chromosome.

70
New cards

Monosomia

Monosomy — Thể một nhiễm; Thiếu một chromosome: 2n − 1.

71
New cards

Trisomia

Trisomy — Thể ba nhiễm; Thừa một chromosome: 2n + 1.

72
New cards

Polyploidia

Polyploidy — Đa bội; Có hơn hai bộ chromosome hoàn chỉnh.

73
New cards

Triploidi

Triploidy — Tam bội; Có 3 bộ chromosome: 3n.

74
New cards

Tetraploidi

Tetraploidy — Tứ bội; Có 4 bộ chromosome: 4n.

75
New cards

Kromosomimutaatio

Chromosomal mutation — Đột biến cấu trúc NST; Làm thay đổi cấu trúc của chromosome.

76
New cards

Häviämä

Deletion — Mất đoạn; Một đoạn chromosome bị mất.

77
New cards

Liittymä

Insertion — Chèn đoạn; Một đoạn chromosome được đưa vào vị trí khác.

78
New cards

Siirtymä

Translocation — Chuyển đoạn; Một đoạn chuyển giữa các chromosome khác nhau.

79
New cards

Kääntymä

Inversion — Đảo đoạn; Một đoạn chromosome bị đảo ngược hướng.

80
New cards

Kahdentuma

Duplication — Nhân đoạn; Một đoạn chromosome được sao chép thêm.

81
New cards

Toistojakso

Repetitive sequence — Trình tự lặp; Đoạn DNA có trình tự giống hoặc tương tự lặp lại nhiều lần.