1/80
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Geeni
Gene — Gen; Một đoạn DNA chứa thông tin để tạo RNA hoặc protein; là đơn vị cơ bản của di truyền.
Alleeli
Allele — Alen; Các phiên bản khác nhau của cùng một gene.
Kromosomi
Chromosome — Nhiễm sắc thể; DNA được đóng gói cùng protein và chứa nhiều gene.
Vastinkromosomit
Homologous chromosomes — NST tương đồng; Hai NST cùng loại, một từ bố và một từ mẹ, mang các gene tương ứng ở cùng vị trí.
Lokus
Locus — Vị trí gen; Vị trí cụ thể của một gene hoặc đoạn DNA trên chromosome.
Autosomi
Autosome — NST thường; Các chromosome không phải chromosome giới tính, ở người là cặp 1–22.
Sukupuolikromosomi
Sex chromosome — NST giới tính; Chromosome liên quan đến xác định giới tính sinh học, ở người là X và Y.
Kytkeytyneet geenit
Linked genes — Các gen liên kết; Các gene nằm gần nhau trên cùng chromosome nên thường được di truyền cùng nhau.
Kytkentäryhmä
Linkage group — Nhóm liên kết; Nhóm các gene nằm trên cùng một chromosome và có xu hướng di truyền cùng nhau.
Geneettinen kartta
Genetic map — Bản đồ di truyền; Sơ đồ thể hiện vị trí tương đối của các gene trên chromosome dựa trên tần số tái tổ hợp.
Kromosomisto
Chromosome set — Bộ NST; Toàn bộ chromosome của một tế bào hoặc cá thể.
Haploidi / haploidinen kromosomisto (n)
Haploid — Đơn bội; Có 1 bộ chromosome, mỗi cặp tương đồng chỉ có một chiếc. Ví dụ giao tử người có 23 chromosome.
Diploidi / diploidinen kromosomisto (2n)
Diploid — Lưỡng bội; Có 2 bộ chromosome, mỗi loại có một chiếc từ bố và một từ mẹ. Người có 46 chromosome.
Alkuitusolu
Primordial germ cell — Tế bào sinh dục sơ khai; Tế bào ban đầu của dòng sinh dục, phát triển thành các tế bào tiền thân tạo giao tử.
Primordiaalinen sukusolu
Primordial germ cell — Tế bào sinh dục sơ khai; Tên tương đương với alkuitusolu.
Ituradan solu
Germline cell — Tế bào dòng mầm; Tế bào thuộc dòng tế bào dẫn đến sự hình thành giao tử.
Sukusolun esiaste
Gamete precursor / germ-cell precursor — Tế bào tiền thân giao tử; Tế bào sẽ phát triển và trải qua meiosis để tạo giao tử.
Sukusolu / Gameetti
Gamete — Giao tử / tế bào sinh dục; Tế bào sinh dục haploid (n) tham gia thụ tinh.
Munasolu
Egg cell / ovum — Tế bào trứng; Giao tử cái chứa một bộ chromosome và kết hợp với tinh trùng khi thụ tinh.
Siittiö
Sperm cell — Tinh trùng; Giao tử đực mang một bộ chromosome và kết hợp với trứng khi thụ tinh.
Poistosolu
Polar body — Thể cực; Tế bào nhỏ tạo ra trong quá trình tạo trứng ở người, thường thoái hóa và không trở thành trứng chức năng.
Tsygootti
Zygote — Hợp tử; Tế bào tạo thành khi nhân của hai giao tử hợp nhất, trở lại trạng thái 2n.
Alkio
Embryo — Phôi; Giai đoạn phát triển sớm của cá thể sau khi hợp tử bắt đầu phân chia.
Meioosi
Meiosis — Giảm phân; Quá trình phân chia tế bào tạo giao tử, từ tế bào 2n → n.
Välivaihe
Interphase — Kỳ trung gian; Giai đoạn trước meiosis, DNA được nhân đôi.
DNA:n kahdentuminen
DNA replication — Nhân đôi DNA; DNA được sao chép để mỗi chromosome có 2 sister chromatids.
Meioosin vähennysjako
Meiosis I / reduction division — Giảm phân I / phân chia giảm nhiễm; Tách homologous chromosomes, làm số chromosome giảm từ 2n → n.
Meioosin tasausjako
Meiosis II / equational division — Giảm phân II / phân chia cân bằng; Tách sister chromatids, tương tự mitosis nhưng bắt đầu với tế bào n.
Esivaihe 1 (profaasi 1)
Prophase I — Kỳ đầu I; Homologous chromosomes ghép đôi và xảy ra crossing over.
Konjugoituminen
Synapsis — Tiếp hợp; Hai homologous chromosomes ghép đôi với nhau trong Prophase I.
Kiasma
Chiasma — Chiasma / điểm trao đổi chéo; Điểm mà các chromosome tương đồng tiếp xúc và có thể trao đổi đoạn DNA.
Tekijäinvaihdunta
Crossing over — Trao đổi chéo; Các đoạn DNA giữa homologous chromosomes được trao đổi, tạo tổ hợp allele mới.
Keskivaihe 1 (metafaasi 1)
Metaphase I — Kỳ giữa I; Các cặp homologous chromosomes xếp ở mặt phẳng giữa tế bào.
Jälkivaihe 1 (anafaasi 1)
Anaphase I — Kỳ sau I; Homologous chromosomes tách về hai cực, sister chromatids vẫn đi cùng nhau.
Loppuvaihe 1 (telofaasi 1)
Telophase I — Kỳ cuối I; Hình thành hai tế bào haploid, chromosome vẫn gồm 2 chromatids.
Esivaihe 2 (profaasi 2)
Prophase II — Kỳ đầu II; Chromosome co lại và spindle hình thành.
Keskivaihe 2 (metafaasi 2)
Metaphase II — Kỳ giữa II; Chromosome xếp từng chiếc ở giữa tế bào.
Jälkivaihe 2 (anafaasi 2)
Anaphase II — Kỳ sau II; Sister chromatids tách nhau.
Loppuvaihe 2 (telofaasi 2)
Telophase II — Kỳ cuối II; Hình thành các nhân mới và cuối cùng tạo 4 tế bào haploid.
Sisarkromatidit
Sister chromatids — Nhiễm sắc tử chị em; Hai bản sao giống nhau của một chromosome sau DNA replication.
Sentromeeri
Centromere — Tâm động; Vùng nối hai sister chromatids và là nơi spindle gắn vào.
Sukkularihma
Spindle fiber — Sợi thoi; Sợi protein giúp di chuyển chromosome hoặc chromatid về hai cực tế bào.
Tumasukkula
Spindle apparatus — Thoi phân bào; Hệ thống gồm spindle fibers giúp phân bố chromosome khi tế bào phân chia.
Keskusjyvänen
Centrosome / centriole region — Trung thể / trung tử; Tham gia tổ chức spindle trong quá trình phân chia tế bào.
Tuma
Nucleus — Nhân tế bào; Chứa phần lớn DNA và chromosome của tế bào nhân thực.
Tumakotelo
Nuclear envelope — Màng nhân; Bao quanh nhân và ngăn cách DNA với tế bào chất.
Jakautumistaso
Equatorial plane / metaphase plate — Mặt phẳng phân chia; Vị trí ở giữa tế bào nơi chromosome xếp trong metaphase.
Muuntelu
Variation — Biến dị; Sự khác biệt về đặc điểm giữa các cá thể trong quần thể.
Perinnöllinen muuntelu
Heritable variation / genetic variation — Biến dị di truyền; Biến dị có cơ sở di truyền và có thể truyền sang thế hệ sau.
Geneettinen rekombinaatio
Genetic recombination — Tái tổ hợp di truyền; Sự hình thành các tổ hợp allele mới.
Mendelistinen rekombinaatio
Mendelian recombination / independent assortment — Tái tổ hợp Mendel; Sự phân bố ngẫu nhiên, độc lập của các cặp homologous chromosomes vào giao tử.
Sattumanvarainen järjestäytyminen
Random assortment — Sắp xếp ngẫu nhiên; Homologous chromosomes phân bố vào giao tử theo các tổ hợp khác nhau.
Sukusolujen sattumanvarainen yhdistyminen
Random fertilization — Thụ tinh ngẫu nhiên; Giao tử đực và cái kết hợp theo những tổ hợp ngẫu nhiên.
Mutaatio
Mutation — Đột biến; Sự thay đổi trong DNA, nếu xảy ra ở dòng sinh dục có thể di truyền cho thế hệ sau.
Suvullinen lisääntyminen
Sexual reproduction — Sinh sản hữu tính; Sinh sản có sự kết hợp của giao tử từ hai nguồn và tạo biến dị di truyền lớn.
Suvuton lisääntyminen
Asexual reproduction — Sinh sản vô tính; Không có sự kết hợp giao tử, thường tạo con có vật chất di truyền rất giống cá thể mẹ.
Hedelmöitys
Fertilization — Thụ tinh; Hai giao tử hợp nhất, n + n → 2n.
Partenogeneesi
Parthenogenesis — Trinh sản; Cá thể phát triển từ trứng không được thụ tinh.
Sukupuolinen lisääntyminen
Sexual reproduction — Sinh sản hữu tính; Cách gọi tương đương với suvullinen lisääntyminen.
Biologinen sukupuoli
Biological sex — Giới tính sinh học; Tập hợp các đặc điểm sinh học liên quan đến giới tính, gồm chromosome, tuyến sinh dục, hormone và đặc điểm sinh sản.
Kromosomaalinen sukupuoli
Chromosomal sex — Giới tính nhiễm sắc thể; Giới tính xét theo bộ chromosome giới tính, ví dụ XX/XY ở người.
Koettu sukupuoli
Gender identity — Bản dạng giới / giới tính được cảm nhận; Cách một người cảm nhận và xác định giới của mình.
Kaksineuvoinen
Hermaphroditic / hermaphrodite — Lưỡng tính; Một cá thể có cả cơ quan sinh sản đực và cái.
Hermafrodiitti
Hermaphrodite — Sinh vật lưỡng tính; Tên gọi tương đương với kaksineuvoinen.
Yksineuvoinen
Unisexual — Đơn tính; Cá thể chỉ có cơ quan sinh sản đực hoặc cái.
Kaksikotinen
Dioecious — Khác gốc / đơn tính khác cây; Cá thể đực và cái nằm trên hai cá thể khác nhau, thường dùng cho thực vật.
Yksikotinen
Monoecious — Cùng gốc; Hoa hoặc cơ quan sinh sản đực và cái có trên cùng một cá thể thực vật.
Kromosomistomutaatio
Genome/chromosome-number mutation — Đột biến số lượng NST; Số lượng chromosome thay đổi.
Aneuploidia
Aneuploidy — Dị bội; Thừa hoặc thiếu một hoặc vài chromosome, không phải toàn bộ bộ chromosome.
Monosomia
Monosomy — Thể một nhiễm; Thiếu một chromosome: 2n − 1.
Trisomia
Trisomy — Thể ba nhiễm; Thừa một chromosome: 2n + 1.
Polyploidia
Polyploidy — Đa bội; Có hơn hai bộ chromosome hoàn chỉnh.
Triploidi
Triploidy — Tam bội; Có 3 bộ chromosome: 3n.
Tetraploidi
Tetraploidy — Tứ bội; Có 4 bộ chromosome: 4n.
Kromosomimutaatio
Chromosomal mutation — Đột biến cấu trúc NST; Làm thay đổi cấu trúc của chromosome.
Häviämä
Deletion — Mất đoạn; Một đoạn chromosome bị mất.
Liittymä
Insertion — Chèn đoạn; Một đoạn chromosome được đưa vào vị trí khác.
Siirtymä
Translocation — Chuyển đoạn; Một đoạn chuyển giữa các chromosome khác nhau.
Kääntymä
Inversion — Đảo đoạn; Một đoạn chromosome bị đảo ngược hướng.
Kahdentuma
Duplication — Nhân đoạn; Một đoạn chromosome được sao chép thêm.
Toistojakso
Repetitive sequence — Trình tự lặp; Đoạn DNA có trình tự giống hoặc tương tự lặp lại nhiều lần.