1/225
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
partly/mainly/all about
một phần/chủ yếu/toàn bộ là về
do sth about
làm gì đó để giải quyết
about time
đến lúc/phải rồi
about to do
sắp sửa làm gì
have/gain/provide access to
có/được/cung cấp quyền truy cập
Internet access
truy cập internet
wheelchair access
lối đi cho xe lăn
account for
giải thích lý do
give an account of
kể lại, mô tả lại
take into account
xem xét đến
take account of
cân nhắc đến
on account of
bởi vì
by all accounts
theo như mọi người nói
on sb’s account
vì ai đó
act in good/bad faith
hành động thiện chí/ác ý
act out of desperation/necessity
hành động vì tuyệt vọng/cần thiết
act the part/role of
đóng vai
act on sb’s advice/orders/behalf
làm theo lời khuyên/mệnh lệnh/đại diện
put on an act
giả vờ
get your act together
chấn chỉnh lại bản thân
in the act (of doing)
đang làm gì đó
act your age
cư xử đúng tuổi
(at/by/from) the age of
ở tuổi
under age
chưa đủ tuổi
school/working age
tuổi đi học/làm việc
with age
khi có tuổi
age limit
giới hạn độ tuổi
age bracket/group
nhóm tuổi
(in the) stone/bronze/iron age
thời ký đồ đá/đồng/sắt
take/spend ages (doing)
mất rất lâu để làm
ages ago
rất lâu rồi
seems/feels like ages (since)
cảm giác đã rất lâu
answer to sb
chịu trách nhiệm trước ai
answer charges/critisms
đáp lại cáo buộc/chỉ trích
answer a need
đáp ứng nhu cầu
answer sb’s prayers
trả lời lời cầu nguyện
answer the description of
giống với mô tả
(have a lot to) answer for
phải chịu trách nhiệm
in answer to
để trả lời
have/get into an argument (with sb)
tranh cãi với ai đó
win/lose an argument
thắng/thua cuộc tranh luận
argument about/over
cuộc tranh cãi về
argument for/against
lập luận ủng hộ/phản đối
without (an) argument
không có tranh cãi
arm sb with
trang bị cho ai đó
arm yourself against
tự trang bị để chống lại
take up arms (against)
cầm vũ khí chống lại
lay down (your) arms
hạ vũ khí, đầu hàng
up in arms (about)
phẫn nộ, nỗi giận
arms control
kiểm soát vũ khí
arms race
cuộc chạy đua vũ trang
have/get sth down to a fine art
thành thạo việc gì
art of doing
nghệ thuật làm gì đó
art to doing
kỹ năng đặc biệt
art deco
phong cách trang trí art deco
art form
hình thức nghệ thuật
art gallery
phòng trưng bày nghệ thuật
art house
rạp chiếu phim nghệ thuật
ask yourself sth
tự hỏi bản thân
ask sb a favour
nhờ ai một việc
ask a lot/too much (of sb)
đòi hỏi quá nhiều từ ai đó
ask sb over/round
mời ai đến chơi
ask sb in
mời vào nhà
for the asking
có thể có nếu hỏi xin
asking for trouble
tự chuốc lấy rắc rối
if you ask me
nếu bạn hỏi tôi thì
associate sth with
liên tưởng tới
have the authority to do
có quyền làm gì đó
grant sb the authority to do
trao quyền cho ai
have authority over
có quyền lực đối với
have sth on good authority
có thông tin đáng tin cậy
in authority
có quyền lực
with authority
một cách tự tin và có thẩm quyền
the authorities
chính quyền
local authority
chính quyền địa phương
back into sth
lùi xe vào
back onto sth
hướng về phía sau
back sb (to do)
ủng hộ ai làm gì
go bad
bị hỏng, thiu
go from bad to worse
tệ hơn nữa
feel bad (about)
cảm thấy có lỗi
bad for
có hại cho
bad at (doing)
kém về việc gì
in a bad way
trong tình trạng tồi tệ
(in) bad faith
thiếu thiện chí
bad apple
phần tử xấu
bad blood
thù hằn
(hang) in the balance
bấp bênh, chưa chắc chắn
strike a balance
tìm sự cân bằng
upset/alter/redress the balance
làm xáo trộn/thay đổi/khôi phục cân bằng
balance between/of
sự cân bằng giữa
on balance
sau khi cân nhắc
off balance
mất thăng bằng
basis for
nền tảng cho
on a daily/temporary basis
hằng ngày/tạm thời
on the basis of/that
dựa trên
behaviour towards
cách cư xử với
pattern of behaviour
kiểu hành vi
on your best behaviour
cư xử đúng mực
aggressive/antisocial/violent/bad/good/exemplary behaviour
hành vi hung hăng/phản xã hội/ bạo lực/xấu/tốt/mẫu mực