1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
fault
Lỗi kỹ thuật / Sự đứt gãy (địa chất).
to a fault
Cực kỳ / Quá mức (thường dùng cho đức tính tốt nhưng làm quá nên gây hại, ví dụ: generous to a fault - hào phóng quá mức).
be at fault
: Mắc lỗi / Chịu trách nhiệm về một sai lầm.
lose sb's reason
Mất trí / Không còn suy nghĩ sáng suốt (do nóng giận hoặc kích động).
see reason
Hiểu ra lẽ phải / Nghe theo lời khuyên đúng đắn.
in broad daylight
giGiữa ban ngày ban mặt (thường nói về hành động xấu, táo tợn)
broad shoulders
Vai rộng.
a broad hint
: Một gợi ý lộ liễu (mặc dù định nghĩa bạn ghi là gợi ý không rõ, nhưng trong tiếng Anh, broad hint thường được dùng với nghĩa là một lời ám chỉ rất rõ ràng, "huỵch toẹt" để người khác hiểu ý ngay).
sharp
Sắc bén / Sắc sảo / (Thời gian) đúng giờ.
sharp sense of humor
Khiếu hài hước thâm thúy, sắc sảo.
sharp corner
Khúc cua gấp.
Stroke
: Đột quỵ / Cú đánh / Nét bút / Sự vuốt ve.
on the stroke of midnight
Đúng vào lúc đồng hồ điểm nửa đêm.
a stroke of luck
Một sự may mắn bất ngờ.
through thick and thin
Vượt qua mọi thăng trầm, khó khăn (luôn ở bên cạnh nhau).
thin
Gầy / Loãng (không khí) / Mỏng manh.
have a poor view of
Đánh giá thấp ai/cái gì (Have a low opinion of).
come into view
Lọt vào tầm mắt / Hiện ra.
make a scene
Gây chuyện / Làm ầm ĩ ở nơi công cộng.
scene
Hiện trường (vụ án) / Quang cảnh / Cảnh (trong phim/kịch).
go to one's head
Khiến ai đó kiêu ngạo, tự mãn (vì thành công hoặc quyền lực).
with sb's head in the clouds
Đầu óc trên mây / Viển vông, không thực tế.
keep sb's head above water
Cố gắng xoay xở (về tài chính) / Giữ cho mình không bị tụt lại/phá sản.
head off
Ngăn chặn cái gì đó xảy ra / Chặn đường.
off the top of one's head
Nói ra ngay mà không cần suy nghĩ kỹ hay kiểm tra dữ liệu.