Thẻ ghi nhớ: SUBJECT 6.5. TRIOS | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:05 PM on 5/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

fault

Lỗi kỹ thuật / Sự đứt gãy (địa chất).

2
New cards

to a fault

Cực kỳ / Quá mức (thường dùng cho đức tính tốt nhưng làm quá nên gây hại, ví dụ: generous to a fault - hào phóng quá mức).

3
New cards

be at fault

: Mắc lỗi / Chịu trách nhiệm về một sai lầm.

4
New cards

lose sb's reason

Mất trí / Không còn suy nghĩ sáng suốt (do nóng giận hoặc kích động).

5
New cards

see reason

Hiểu ra lẽ phải / Nghe theo lời khuyên đúng đắn.

6
New cards

in broad daylight

giGiữa ban ngày ban mặt (thường nói về hành động xấu, táo tợn)

7
New cards

broad shoulders

Vai rộng.

8
New cards

a broad hint

: Một gợi ý lộ liễu (mặc dù định nghĩa bạn ghi là gợi ý không rõ, nhưng trong tiếng Anh, broad hint thường được dùng với nghĩa là một lời ám chỉ rất rõ ràng, "huỵch toẹt" để người khác hiểu ý ngay).

9
New cards

sharp

Sắc bén / Sắc sảo / (Thời gian) đúng giờ.

10
New cards

sharp sense of humor

Khiếu hài hước thâm thúy, sắc sảo.

11
New cards

sharp corner

Khúc cua gấp.

12
New cards

Stroke

: Đột quỵ / Cú đánh / Nét bút / Sự vuốt ve.

13
New cards

on the stroke of midnight

Đúng vào lúc đồng hồ điểm nửa đêm.

14
New cards

a stroke of luck

Một sự may mắn bất ngờ.

15
New cards

through thick and thin

  • Vượt qua mọi thăng trầm, khó khăn (luôn ở bên cạnh nhau).



16
New cards

thin

Gầy / Loãng (không khí) / Mỏng manh.

17
New cards

have a poor view of

Đánh giá thấp ai/cái gì (Have a low opinion of).

18
New cards

come into view

Lọt vào tầm mắt / Hiện ra.

19
New cards

make a scene

Gây chuyện / Làm ầm ĩ ở nơi công cộng.

20
New cards

scene

Hiện trường (vụ án) / Quang cảnh / Cảnh (trong phim/kịch).

21
New cards

go to one's head

Khiến ai đó kiêu ngạo, tự mãn (vì thành công hoặc quyền lực).

22
New cards

with sb's head in the clouds

  • Đầu óc trên mây / Viển vông, không thực tế.



23
New cards

keep sb's head above water

  • Cố gắng xoay xở (về tài chính) / Giữ cho mình không bị tụt lại/phá sản.



24
New cards

head off

Ngăn chặn cái gì đó xảy ra / Chặn đường.

25
New cards

off the top of one's head

  • Nói ra ngay mà không cần suy nghĩ kỹ hay kiểm tra dữ liệu.