1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
have a wide range of hobbies
có nhiều sở thích
have various hobbies
có nhiều sở thích khác nhau
spend my free time doing…
dành thời gian rảnh để…
make the most of my free time
tận dụng tối đa thời gian rảnh
enjoy my leisure time
tận hưởng thời gian thư giãn
have plenty of free time
có nhiều thời gian rảnh
have very little free time
có rất ít thời gian rảnh
unwind after a long day
thư giãn sau một ngày dài
relax and recharge
thư giãn và nạp lại năng lượng
relieve stress
giải tỏa căng thẳng
take up a new hobby
bắt đầu một sở thích mới
develop a hobby
phát triển một sở thích
pursue my interests
theo đuổi sở thích
be passionate about…
đam mê…
be interested in…
hứng thú với…
be fond of…
yêu thích…
be keen on…
rất thích…
enjoy doing…
thích làm…
spend hours doing…
dành hàng giờ để…
devote time to…
dành thời gian cho…
stick with a hobby
duy trì một sở thích
keep myself busy
giữ cho bản thân bận rộn
improve my skills
cải thiện kỹ năng
learn something new
học điều mới
broaden my horizons
mở mang tầm hiểu biết
expand my knowledge
mở rộng kiến thức
develop my creativity
phát triển khả năng sáng tạo
express myself creatively
thể hiện bản thân một cách sáng tạo
improve my concentration
cải thiện khả năng tập trung
improve my patience
cải thiện tính kiên nhẫn
boost my confidence
tăng sự tự tin
challenge myself
thử thách bản thân
achieve a sense of accomplishment
có cảm giác đạt được thành tựu
make new friends
kết bạn mới
meet like-minded people
gặp những người có cùng sở thích
socialize with others
giao lưu với mọi người
share common interests
chia sẻ sở thích chung
spend quality time with my family
dành thời gian ý nghĩa với gia đình
spend time with friends
dành thời gian với bạn bè
enjoy outdoor activities
thích các hoạt động ngoài trời
enjoy indoor activities
thích các hoạt động trong nhà
get some fresh air
hít thở không khí trong lành
stay physically active
duy trì hoạt động thể chất
maintain a healthy lifestyle
duy trì lối sống lành mạnh
keep fit
giữ gìn sức khỏe
improve my mental health
cải thiện sức khỏe tinh thần
clear my mind
làm đầu óc thư thái
escape from daily routines
thoát khỏi cuộc sống thường ngày
take a break from studying
nghỉ ngơi sau khi học
balance work and leisure
cân bằng giữa công việc và giải trí
spend time productively
sử dụng thời gian hiệu quả
waste my free time
lãng phí thời gian rảnh
become addicted to…
nghiện…
spend too much time on…
dành quá nhiều thời gian cho…
lose track of time
quên mất thời gian
discover hidden talents
khám phá tài năng tiềm ẩn
build self-discipline
rèn luyện tính kỷ luật
improve problem-solving skills
cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề
develop critical thinking
phát triển tư duy phản biện
enrich my life
làm cuộc sống phong phú hơn
create unforgettable memories
tạo nên những kỷ niệm khó quên
make my life more meaningful
khiến cuộc sống ý nghĩa hơn
maintain a good work-life balance
duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
try something different
thử điều gì đó mới mẻ
step out of my comfort zone
bước ra khỏi vùng an toàn
discover new interests
khám phá sở thích mới
keep myself entertained
tự giải trí
improve my overall well-being
nâng cao sức khỏe và chất lượng cuộc sống tổng thể
develop lifelong interests
phát triển những sở thích gắn bó lâu dài
make every moment count
tận dụng từng khoảnh khắc