1/22
Danh going solo
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Archive (v)
lưu trữ
Fine (n)
tiền phạt
Journal (n)
báo chí
Untapped (a)
chưa được khai thác
Forward-thinking (a)
có tư tưởng tiến bộ
Agricultural revolution (n)
cuộc cách mạng công nghiệp
surplus (n)
sự dư thừa
Forage (v)
tìm kiếm (thức ăn)
Domestication (n)
sự thuần hoá
Subsistence (n)
sự đủ sống, kế sinh nhai
Paleopathology (n)
cổ bệnh học (nghiên cứu về bệnh thời cổ đại)
Sedentary (a)
lười vận động, ít vận động
Malnutrition (n)
suy dinh dưỡng
Iron-deficiency anaemia
chứng thiếu sắt, thiếu máu
Bone lesion (n)
tổn thương xương
Prompt something to + V (p)
khiến gì xảy ra
Transform (v)
thay đổi, biến đổi, chuyển mình
Emerge (v)
trỗi dậy, nổi lên
Settle (v)
ổn định
Die out (p)
biến mất
Put down roots
an cư lạc nghiệp
Spring up (p)
mọc lên nhanh chóng
Far-reaching effects (p)
các ảnh hưởng mang tính sâu rộng