1/81
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
artisan (n) /ˌɑːtɪˈzæn/
thợ làm nghề thủ công
attraction (n) /əˈtrækʃn/
điểm hấp dẫn
community (n) /kəˈmjuːnəti/
cộng đồng
community helper (n) /kəˈmjuːnəti ˈhelpə(r)/
người phục vụ cộng đồng
craft (n) /krɑːft/
nghề thủ công
craftsman (n) /ˈkrɑːftsmən/
thợ làm đồ thủ công
craft village (n) /krɑːft ˈvɪlɪdʒ/
làng nghề thủ công
cut down on (phr.v) /kʌt daʊn ɒn/
cắt giảm
delivery person (n) /dɪˈlɪvəri ˈpɜːsn/
nhân viên giao hàng
electrician (n) /ɪˌlekˈtrɪʃn/
thợ điện
facility (n) /fəˈsɪləti/
cơ sở vật chất
firefighter (n) /ˈfaɪəfaɪtə(r)/
lính cứu hoả
fragrance (n) /ˈfreɪɡrəns/
hương thơm
function (n) /ˈfʌŋkʃn/
chức năng
garbage collector (n) /ˈɡɑːbɪdʒ kəˈlektə(r)/
người thu gom rác
get on with (phr.v) /ɡet ɒn wɪð/
sống hoà thuận với
hand down (phr.v) /hænd daʊn/
truyền lại
handicraft (n) /ˈhændikrɑːft/
sản phẩm thủ công
look around (phr.v) /lʊk əˈraʊnd/
(đi) ngắm nghía
pass down (phr.v) /pạ:s daʊn/
truyền lại (cho thế hệ sau…)
preserve (phr.v) /prɪˈzɜːv/
bảo tồn, gìn giữ
police officer (n) /pəˈliːs ˈɒfɪsə(r)/
công an, cảnh sát
pottery (n) /ˈpɒtəri/
đồ gốm
Remind sb of (phr.v) /rɪˈmaɪnd əv/
gợi nhớ
run out of (phr.v) /rʌn aʊt əv/
hết, cạn kiệt
speciality (n) /ˌspeʃiˈæləti/
đặc sản
tourist attraction (n) /ˈtʊərɪst əˈtrækʃn/
điểm du lịch
team-building (n) /ˈtiːm bɪldɪŋ/
việc xây dựng đội ngũ
workshop (n) /ˈwɜːkʃɒp/
xưởng, công xưởng, hội thảo
turn up (phr.v) /tɜːn ʌp/
xuất hiện, đến, vặn to
set off (phr.v) /set ɒf/
khởi hành, bắt đầu chuyến đi
close down (phr.v) /kləʊz daʊn/
đóng cửa, ngừng hoạt động
face up to (phr.v) /feɪs ʌp tu/
đối mặt, giải quyết
turn down (phr.v) /tɜːn daʊn/
từ chối, vặn nhỏ
set up (phr.v) /set ʌp/
thành lập, tạo dựng
take over (phr.v) /teɪk ˈəʊvə(r)/
tiếp quản, kế nhiệm, nối nghiệp
live on (phr.v) /lɪv ɒn/
sống bằng, sống dựa vào
attract (v) /əˈtrækt/
thu hút, hấp dẫn
attractive (adj) /əˈtræktiv/
có tính thu hút, lôi cuốn
attractiveness (n) /əˈtræktivnəs/
sự thu hút, sự lôi cuốn
attractively (adv) /əˈtræktivli/
hấp dẫn, lôi cuốn
attractant (n) /əˈtræktənt/
chất gây hấp dẫn, lôi cuốn