Thẻ ghi nhớ: TV Shinkanzen N3 bài 3 - 4 - 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/92

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:54 AM on 9/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

93 Terms

1
New cards

家事(かじ)

việc trong nhà

<p>việc trong nhà</p>
2
New cards

食器(しょっき)

Dụng cụ ăn uống

<p>Dụng cụ ăn uống</p>
3
New cards

汚れ(よごれ)

vết bẩn

<p>vết bẩn</p>
4
New cards

洗剤(せんざい)

xà phòng

<p>xà phòng</p>
5
New cards

畳む(たたむ)

gấp

<p>gấp</p>
6
New cards

靴下をしまう

cất

<p>cất</p>
7
New cards

掃除機(そうじき)

máy hút bụi

<p>máy hút bụi</p>
8
New cards

アイロンをかける

bàn là

<p>bàn là</p>
9
New cards

家具を動かす(うごかす)

dịch chuyển đồ đạc

<p>dịch chuyển đồ đạc</p>
10
New cards

床を拭く(ゆかをくふく)

lau sàn nhà

<p>lau sàn nhà</p>
11
New cards

調子(ちょうし)

tình trạng

<p>tình trạng</p>
12
New cards

修理(しゅうり)

sửa chữa

<p>sửa chữa</p>
13
New cards

リサイクル

tái chế

<p>tái chế</p>
14
New cards

面倒臭い(めんどうくさい)

rắc rối, phiền phức

<p>rắc rối, phiền phức</p>
15
New cards

目が覚める

tỉnh giấc

<p>tỉnh giấc</p>
16
New cards

あくびが出る

ngáp

<p>ngáp</p>
17
New cards

涙が出る(なみだ)

rơi lệ

<p>rơi lệ</p>
18
New cards

睡眠(すいみん)

đã thi

Giấc ngủ

<p>Giấc ngủ</p>
19
New cards

朝食(ちょうしょく)

bữa sáng

<p>bữa sáng</p>
20
New cards

化粧(けしょう)

trang điểm

<p>trang điểm</p>
21
New cards

餌(えさ)

đồ ăn của thú nuôi

<p>đồ ăn của thú nuôi</p>
22
New cards

可愛がる(かわいがる)

yêu thương, âu yếm

<p>yêu thương, âu yếm</p>
23
New cards

定期(ていき)

định kỳ (vé tháng)

<p>định kỳ (vé tháng)</p>
24
New cards

携帯電話(けいたいでんわ)

điện thoại di động

<p>điện thoại di động</p>
25
New cards

電池(でんち) が切れる(きれる)

hết pin

<p>hết pin</p>
26
New cards

退屈(たいくつ)

nhàm chán

<p>nhàm chán</p>
27
New cards

帰宅(きたく)

về nhà

<p>về nhà</p>
28
New cards

文句(もんく)を言う

phàn nàn

<p>phàn nàn</p>
29
New cards

疲れ(つかれ)

sự mệt mỏi

<p>sự mệt mỏi</p>
30
New cards

毛布(もうふ)

chăn mỏng

<p>chăn mỏng</p>
31
New cards

皮を剥く(むく)

bóc vỏ, gọt vỏ

<p>bóc vỏ, gọt vỏ</p>
32
New cards

加える(くわえる)

thêm vào

<p>thêm vào</p>
33
New cards

材料を混ぜる(まぜる)

trộn

34
New cards

鍋(なべ)

cái nồi

<p>cái nồi</p>
35
New cards

煮る(にる)

Ninh, nấu đồ ăn

<p>Ninh, nấu đồ ăn</p>
36
New cards

油で揚げる(あげる)

chiên, rán bằng dầu

<p>chiên, rán bằng dầu</p>
37
New cards

容器(ようき)

đồ đựng

<p>đồ đựng</p>
38
New cards

移す(うつす)

di chuyển

<p>di chuyển</p>
39
New cards

保存(ほぞん)

bảo quản

<p>bảo quản</p>
40
New cards

野菜が腐る(くさる)

hôi thối

41
New cards

生で食べる(なま)

ăn sống

<p>ăn sống</p>
42
New cards

酸っぱい味(すっぱい)

chua

<p>chua</p>
43
New cards

濃い味(こい)

vị đậm đặc

<p>vị đậm đặc</p>
44
New cards

しつこい味

vị đậm đà

<p>vị đậm đà</p>
45
New cards

柔らかい(やわらかい)

Mềm

<p>Mềm</p>
46
New cards

固い(かたい)

cứng

<p>cứng</p>
47
New cards

香り(かおり)

hương, mùi thơm

<p>hương, mùi thơm</p>
48
New cards

包丁(ほうちょう)

con dao

<p>con dao</p>
49
New cards

フライパン

cái chảo

<p>cái chảo</p>
50
New cards

お腹がぺこぺこ

bụng đói meo

51
New cards

喉がからから

họng khô

<p>họng khô</p>
52
New cards

高級(こうきゅう)

cao cấp

<p>cao cấp</p>
53
New cards

メニュー

thực đơn

<p>thực đơn</p>
54
New cards

バランス

cân bằng

<p>cân bằng</p>
55
New cards

栄養(えいよう)

dinh dưỡng

<p>dinh dưỡng</p>
56
New cards

注文(ちゅうもん)

Gọi món, đặt hàng

<p>Gọi món, đặt hàng</p>
57
New cards

追加(ついか)

thêm

<p>thêm</p>
58
New cards

乾杯(かんぱい)

cạn chén

<p>cạn chén</p>
59
New cards

酔う(よう)

say rượu

<p>say rượu</p>
60
New cards

火傷(やけど)

bị bỏng

<p>bị bỏng</p>
61
New cards

残す(のこす)

để lại, chừa lại

<p>để lại, chừa lại</p>
62
New cards

マナー

cách cư xử

<p>cách cư xử</p>
63
New cards

支払い(しはらい)

thanh toán

<p>thanh toán</p>
64
New cards

食費(しょくひ)

chi phí ăn uống

<p>chi phí ăn uống</p>
65
New cards

おかず

thức ăn kèm

<p>thức ăn kèm</p>
66
New cards

お菓子(おかし)

bánh kẹo

<p>bánh kẹo</p>
67
New cards

自宅(じたく)

nhà mình

<p>nhà mình</p>
68
New cards

設計(せっけい)

thiết kế

<p>thiết kế</p>
69
New cards

工事(こうじ)

công trường

<p>công trường</p>
70
New cards

建築中(けんちくちゅう)

đang xây dựng

71
New cards

マンション

chung cư

<p>chung cư</p>
72
New cards

家を建つ(たて)

xây nhà

73
New cards

完成(かんせい)

hoàn thành

<p>hoàn thành</p>
74
New cards

価値(かち)

giá trị

<p>giá trị</p>
75
New cards

造る(つくる)

xây dựng

<p>xây dựng</p>
76
New cards

屋根(やね)

mái nhà

<p>mái nhà</p>
77
New cards

インテリア

nội thất

<p>nội thất</p>
78
New cards

スペース

space

không gian, khoảng trống

<p>space</p><p>không gian, khoảng trống</p>
79
New cards

デザイン

thiết kế

<p>thiết kế</p>
80
New cards

すっきりする

thoải mái

<p>thoải mái</p>
81
New cards

中心(ちゅうしん)

trung tâm

<p>trung tâm</p>
82
New cards

商店街(しょうてんがい)

khu mua sắm

<p>khu mua sắm</p>
83
New cards

地区(ちく)

quận/khu vực/khu

<p>quận/khu vực/khu</p>
84
New cards

かなり

khá, tương đối

<p>khá, tương đối</p>
85
New cards

距離(きょり)

khoảng cách

<p>khoảng cách</p>
86
New cards

畳(じょう)

chiếu

<p>chiếu</p>
87
New cards

日が当たるところ(あたる)

nơi có ánh sáng

88
New cards

西向き(にしむき)

hướng tây

89
New cards

影(かげ)

bóng (cây, người, vật)

<p>bóng (cây, người, vật)</p>
90
New cards

お風呂付き(つき)

kèm theo

91
New cards

引っ越し(ひっこし)

chuyển nhà

<p>chuyển nhà</p>
92
New cards

傷(きず)

vết xước

<p>vết xước</p>
93
New cards

家賃(やちん)

tiền thuê nhà

<p>tiền thuê nhà</p>