1/8
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
admire sb for sth (phr)
ngưỡng mộ ai về điều gì
dedication to sth (phr)
sự cống hiến/tận tụy cho cái gì
devote sth to sth/Ving (phr)
cống hiến/dành cái gì cho cái gì/việc gì
advocate for sth (phr)
ủng hộ/đấu tranh cho cái gì
account of sth (phr)
bản tường thuật/câu chuyện về cái gì
accessible to sb (phr)
dễ tiếp cận/có thể dùng được đối với ai
beneficial to sb/sth (phr)
có lợi/có ích cho ai/cái gì
contribute to sth/Ving (phr)
đóng góp cho cái gì / việc gì
concentrate on sth/Ving (phr)
tập trung vào cái gì / việc gì